(Top Banner Ad)
national brand
B2
Danh từ B2 Kinh tế

national brand

UK: /ˈnæʃənəl brænd/ • US: /ˈnæʃənəl brænd/

Nghĩa tiếng Việt

thương hiệu quốc gia nhãn hiệu quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand that is well-known and sold throughout a country.

Vietnamese Meaning

Một thương hiệu nổi tiếng và được bán trên khắp một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coca-Cola is a prominent national brand in the United States."

    "Coca-Cola là một thương hiệu quốc gia nổi bật ở Hoa Kỳ."

  • "The company aims to establish its product as a leading national brand."

    "Công ty đặt mục tiêu thiết lập sản phẩm của mình thành một thương hiệu quốc gia hàng đầu."

  • "Building a national brand requires a significant investment in marketing and distribution."

    "Xây dựng một thương hiệu quốc gia đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể vào marketing và phân phối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch, quốc gia
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun/Verb brand nhãn hiệu, thương hiệu; đóng dấu, ghi dấu
Noun branding hoạt động xây dựng thương hiệu
Adjective branded có thương hiệu, được đóng nhãn hiệu

Synonyms

domestic brand (thương hiệu nội địa)

Antonyms

international brand (thương hiệu quốc tế)local brand (thương hiệu địa phương)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nation
English
nation
English
national
Proto-Germanic
*brandaz
Old English
brand
English
brand
English
national brand

Quốc gia và Sự Ra Đời

Từ 'national' có nguồn gốc từ từ 'natio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự ra đời' hoặc 'giống nòi'. Về sau, nó phát triển thành 'nation' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, dùng để chỉ một nhóm người có cùng nguồn gốc, văn hóa hoặc lãnh thổ. Khi thêm hậu tố '-al', nó trở thành tính từ chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến một quốc gia.

Dấu Ấn Từ Lửa

Từ 'brand' (nhãn hiệu) ban đầu có nghĩa là 'sự đốt cháy' hoặc 'dấu hiệu được tạo ra bằng cách đốt' trong tiếng Anh cổ (brand). Người ta thường dùng sắt nung đỏ để đóng dấu lên gia súc hoặc hàng hóa để nhận biết chủ sở hữu. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ một tên, thuật ngữ, dấu hiệu hoặc biểu tượng dùng để nhận diện sản phẩm hoặc dịch vụ.

Sự Kết Hợp Độc Đáo

Cụm từ 'national brand' ra đời khi các công ty bắt đầu quảng bá sản phẩm của mình rộng rãi trên toàn quốc, không chỉ ở một địa phương cụ thể. Nó kết hợp ý nghĩa 'thuộc về quốc gia' (national) với 'nhãn hiệu' (brand) để mô tả những sản phẩm được biết đến và bán trên khắp một quốc gia, được coi là biểu tượng cho chất lượng và độ tin cậy trên phạm vi toàn quốc.

Usage Note

Thuật ngữ 'national brand' nhấn mạnh phạm vi phân phối và nhận diện của thương hiệu trong một quốc gia cụ thể. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'local brand' (thương hiệu địa phương) chỉ phổ biến ở một khu vực nhỏ và 'international brand' (thương hiệu quốc tế) có mặt ở nhiều quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + national brand
  • well-known a well-known national brand
    (một thương hiệu quốc gia nổi tiếng)
  • leading a leading national brand
    (một thương hiệu quốc gia hàng đầu)
  • established an established national brand
    (một thương hiệu quốc gia đã có uy tín)
  • major a major national brand
    (một thương hiệu quốc gia lớn)
  • popular a popular national brand
    (một thương hiệu quốc gia phổ biến)
Động từ + national brand
  • promote to promote a national brand
    (quảng bá một thương hiệu quốc gia)
  • launch to launch a new national brand
    (ra mắt một thương hiệu quốc gia mới)
  • compete with to compete with national brands
    (cạnh tranh với các thương hiệu quốc gia)
  • recognize to recognize a national brand
    (nhận diện một thương hiệu quốc gia)
National brand + Danh từ
  • recognition national brand recognition
    (sự nhận diện thương hiệu quốc gia)
  • loyalty national brand loyalty
    (lòng trung thành với thương hiệu quốc gia)
  • awareness national brand awareness
    (nhận thức về thương hiệu quốc gia)

Idioms

  • build a national brand

    xây dựng một thương hiệu quốc gia (có tầm ảnh hưởng và độ nhận diện trên toàn quốc)

    "Many startups aim to build a national brand within five years."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu xây dựng một thương hiệu quốc gia trong vòng năm năm.)

  • national brand recognition

    sự nhận diện thương hiệu quốc gia (mức độ người tiêu dùng biết đến một thương hiệu trên toàn quốc)

    "Achieving strong national brand recognition is crucial for market dominance."

    (Đạt được sự nhận diện thương hiệu quốc gia mạnh mẽ là rất quan trọng để thống trị thị trường.)

  • compete with national brands

    cạnh tranh với các thương hiệu quốc gia (đối đầu với các thương hiệu lớn đã có chỗ đứng trên thị trường toàn quốc)

    "Local businesses often struggle to compete with national brands due to scale."

    (Các doanh nghiệp địa phương thường gặp khó khăn khi cạnh tranh với các thương hiệu quốc gia do quy mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national brand

Danh từ
Lật mặt

Một thương hiệu nổi tiếng và được bán trên khắp một quốc gia.

"Coca-Cola is a prominent national brand in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be promoting the national brand during the upcoming trade fair.
Chính phủ sẽ quảng bá thương hiệu quốc gia trong hội chợ thương mại sắp tới.
Phủ định
The company won't be investing in developing a national brand next year.
Công ty sẽ không đầu tư vào việc phát triển một thương hiệu quốc gia vào năm tới.
Nghi vấn
Will they be focusing on strengthening the national brand's reputation in international markets?
Liệu họ có tập trung vào việc củng cố danh tiếng của thương hiệu quốc gia ở thị trường quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national brand".

Niềm tin và Chất lượng

Tại nhiều quốc gia, các 'national brand' (thương hiệu quốc gia) thường được người tiêu dùng tin tưởng hơn các nhãn hiệu ít tên tuổi hoặc nhãn hiệu riêng của siêu thị. Điều này là do họ thường có lịch sử lâu đời, được quảng bá rộng rãi, và duy trì chất lượng ổn định trên phạm vi lớn, tạo cảm giác an tâm về chất lượng và độ tin cậy. Người tiêu dùng thường sẵn lòng chi trả nhiều hơn cho các sản phẩm của thương hiệu quốc gia mà họ đã quen thuộc.

Biểu tượng của Quốc gia và Niềm tự hào

Ở một số nền văn hóa, một 'national brand' không chỉ đơn thuần là một sản phẩm mà còn trở thành biểu tượng cho bản sắc và niềm tự hào dân tộc. Ví dụ, một số sản phẩm 'Made in [Country]' nổi tiếng toàn cầu không chỉ được ưa chuộng vì chất lượng mà còn vì chúng đại diện cho hình ảnh và giá trị của quốc gia đó. Việc ủng hộ các thương hiệu quốc gia cũng thường được khuyến khích như một cách thể hiện lòng yêu nước và hỗ trợ nền kinh tế trong nước.