(Top Banner Ad)
denationalization
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị

denationalization

UK: /ˌdiːˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌdiːˌnæʃənələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tư nhân hóa quá trình tư nhân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of ownership or control of an industry, service, etc. from the government to private individuals or companies; privatization.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một ngành công nghiệp, dịch vụ,... từ chính phủ sang các cá nhân hoặc công ty tư nhân; sự tư nhân hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The denationalization of the airline led to increased efficiency."

    "Việc tư nhân hóa hãng hàng không đã dẫn đến sự gia tăng hiệu quả."

  • "The government embarked on a program of denationalization to boost the economy."

    "Chính phủ đã bắt đầu một chương trình tư nhân hóa để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Critics argue that denationalization often leads to job losses."

    "Các nhà phê bình cho rằng việc tư nhân hóa thường dẫn đến mất việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia; (Noun) công dân
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun nationalization sự quốc hữu hóa
Verb denationalize giải quốc hữu hóa
Noun denationalization sự giải quốc hữu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nation
English
nation
English
national
English
nationalize
English
nationalization
Latin prefix
de-
English
denationalization

Giải mã 'Giải quốc hữu hóa'

Từ 'denationalization' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mang ý nghĩa ngược lại với 'nationalization' (quốc hữu hóa). Nó được tạo thành từ tiền tố 'de-' có nguồn gốc từ tiếng Latin (nghĩa là hủy bỏ, loại bỏ) và 'nationalization' (quốc hữu hóa - việc chuyển đổi tài sản tư nhân thành sở hữu nhà nước). Do đó, 'denationalization' có nghĩa là quá trình trả lại các tài sản, ngành công nghiệp từ sở hữu nhà nước về lại tay tư nhân, thường với mục đích tăng hiệu quả và thúc đẩy cạnh tranh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị để mô tả quá trình chính phủ bán hoặc nhượng lại tài sản quốc gia, doanh nghiệp nhà nước cho khu vực tư nhân. Khác với 'nationalization' (quốc hữu hóa) là việc chính phủ tiếp quản tài sản tư nhân, 'denationalization' là quá trình ngược lại. Cần phân biệt với 'deregulation' (bãi bỏ quy định), mặc dù hai quá trình này có thể xảy ra đồng thời và bổ trợ lẫn nhau, nhưng 'deregulation' chỉ liên quan đến việc giảm bớt hoặc loại bỏ các quy định của chính phủ, chứ không nhất thiết liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu.

Prepositions

of

Thường dùng 'denationalization of [ngành/lĩnh vực]' để chỉ sự tư nhân hóa ngành hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: 'denationalization of the coal industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denationalization
  • massive massive denationalization
    (sự giải quốc hữu hóa quy mô lớn)
  • widespread widespread denationalization
    (sự giải quốc hữu hóa rộng khắp)
  • successful successful denationalization
    (sự giải quốc hữu hóa thành công)
  • partial partial denationalization
    (sự giải quốc hữu hóa một phần)
  • rapid rapid denationalization
    (sự giải quốc hữu hóa nhanh chóng)
Verb + denationalization
  • undertake undertake denationalization
    (thực hiện việc giải quốc hữu hóa)
  • pursue pursue denationalization
    (theo đuổi chính sách giải quốc hữu hóa)
  • complete complete denationalization
    (hoàn thành việc giải quốc hữu hóa)
  • reverse reverse denationalization
    (đảo ngược quá trình giải quốc hữu hóa)
Denationalization + of
  • denationalization of denationalization of industries
    (sự giải quốc hữu hóa các ngành công nghiệp)
  • denationalization of denationalization of state-owned enterprises
    (sự giải quốc hữu hóa các doanh nghiệp nhà nước)
  • denationalization of denationalization of public services
    (sự giải quốc hữu hóa các dịch vụ công)

Idioms

  • the process of denationalization

    quá trình giải quốc hữu hóa

    "The government initiated the process of denationalization to improve efficiency."

    (Chính phủ đã khởi xướng quá trình giải quốc hữu hóa để cải thiện hiệu quả.)

  • a wave of denationalization

    một làn sóng giải quốc hữu hóa

    "Many countries experienced a wave of denationalization in the late 20th century."

    (Nhiều quốc gia đã trải qua một làn sóng giải quốc hữu hóa vào cuối thế kỷ 20.)

  • drive for denationalization

    chính sách/động lực thúc đẩy giải quốc hữu hóa

    "The new administration's drive for denationalization faced strong opposition."

    (Chính sách thúc đẩy giải quốc hữu hóa của chính quyền mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denationalization

noun
Lật mặt

Sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một ngành công nghiệp, dịch vụ,... từ chính phủ sang các cá nhân hoặc công ty tư nhân; sự tư nhân hóa.

"The denationalization of the airline led to increased efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government implemented denationalization surprised many economists.
Việc chính phủ thực hiện phi quốc hữu hóa đã gây ngạc nhiên cho nhiều nhà kinh tế.
Phủ định
Whether denationalization will solve the economic crisis is not yet clear.
Liệu phi quốc hữu hóa có giải quyết được cuộc khủng hoảng kinh tế hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why denationalization became the preferred policy is a question historians continue to debate.
Tại sao phi quốc hữu hóa trở thành chính sách ưu tiên là một câu hỏi mà các nhà sử học tiếp tục tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denationalization".

Chính sách của Thatcher và Tư nhân hóa

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh dưới thời Thủ tướng Margaret Thatcher vào những năm 1980, 'denationalization' hay 'privatization' (tư nhân hóa) là một chính sách kinh tế trọng tâm. Nó bao gồm việc bán các doanh nghiệp nhà nước (như British Telecom, British Airways) cho các nhà đầu tư tư nhân, với niềm tin rằng thị trường tự do sẽ hoạt động hiệu quả hơn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Chuyển đổi sang kinh tế thị trường

Sau sự sụp đổ của Liên Xô và các chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu vào cuối thế kỷ 20, nhiều quốc gia đã thực hiện các chương trình 'denationalization' rộng lớn. Đây là một phần của quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường, nhằm thu hút đầu tư nước ngoài và hội nhập vào hệ thống kinh tế toàn cầu.