probabilistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or based on probability; concerning probability.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc dựa trên xác suất; liên quan đến xác suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Probabilistic models are often used in weather forecasting."
"Các mô hình xác suất thường được sử dụng trong dự báo thời tiết."
-
"The software uses a probabilistic algorithm to predict customer behavior."
"Phần mềm sử dụng một thuật toán xác suất để dự đoán hành vi của khách hàng."
-
"We need to develop a probabilistic risk assessment."
"Chúng ta cần phát triển một đánh giá rủi ro xác suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | probability | xác suất, khả năng xảy ra |
| Adjective | probable | có khả năng, có thể xảy ra |
| Adverb | probably | có lẽ, có thể |
| Verb | prove | chứng minh, chứng tỏ |
| Noun | proof | bằng chứng, sự chứng minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'probabilistic' thường được sử dụng để mô tả các mô hình, phương pháp hoặc hệ thống mà kết quả của chúng không chắc chắn hoàn toàn, mà có một mức độ xác suất nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên và không xác định trước của một sự kiện hoặc kết quả. Khác với 'deterministic' (tuyệt định), nơi kết quả được xác định hoàn toàn bởi các điều kiện ban đầu.
Prepositions
Ví dụ: 'probabilistic in nature' (mang tính xác suất trong bản chất), 'probabilistic of success' (xác suất thành công). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của một cái gì đó, trong khi 'of' thường được sử dụng để chỉ mức độ hoặc khả năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly probabilistic (rất có tính xác suất, có xác suất cao)
-
inherently inherently probabilistic (vốn dĩ mang tính xác suất)
-
fully fully probabilistic (hoàn toàn mang tính xác suất)
-
model probabilistic model (mô hình xác suất)
-
approach probabilistic approach (phương pháp tiếp cận dựa trên xác suất)
-
reasoning probabilistic reasoning (suy luận xác suất)
-
forecast probabilistic forecast (dự báo xác suất)
-
methods probabilistic methods (các phương pháp xác suất)
-
assessment probabilistic risk assessment (đánh giá rủi ro xác suất)
Idioms
-
probabilistic thinking
tư duy xác suất (cách suy nghĩ dựa trên khả năng xảy ra)
"Probabilistic thinking is crucial for making informed decisions in uncertain situations."
(Tư duy xác suất rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt trong các tình huống không chắc chắn.)
-
probabilistic nature
bản chất xác suất (bản chất không chắc chắn, chỉ có thể dự đoán bằng xác suất)
"Many complex systems exhibit a probabilistic nature, making their exact behavior hard to predict."
(Nhiều hệ thống phức tạp thể hiện bản chất xác suất, khiến hành vi chính xác của chúng khó dự đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probabilistic
adjectiveLiên quan đến hoặc dựa trên xác suất; liên quan đến xác suất.
"Probabilistic models are often used in weather forecasting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probabilistic".
