(Top Banner Ad)
deterministic
C1
adjective C1 Toán học, Khoa học máy tính, Triết học

deterministic

UK: /dɪˌtɜːmɪˈnɪstɪk/ • US: /dɪˌtɜːrmɪˈnɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

tính tất định xác định có thể dự đoán được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the philosophical doctrine that all events, including human actions, are ultimately determined by causes external to the will.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến học thuyết triết học cho rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành động của con người, cuối cùng được xác định bởi các nguyên nhân bên ngoài ý chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model is deterministic; given the same inputs, it will always produce the same output."

    "Mô hình này mang tính xác định; với cùng một đầu vào, nó sẽ luôn tạo ra cùng một đầu ra."

  • "Classical physics is largely based on deterministic laws."

    "Vật lý cổ điển phần lớn dựa trên các định luật mang tính xác định."

  • "Whether human behavior is truly deterministic is a subject of ongoing debate."

    "Liệu hành vi của con người có thực sự mang tính xác định hay không là một chủ đề tranh luận liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự quyết tâm, sự xác định
Adjective determined quyết tâm, kiên quyết
Noun determinism thuyết tất định, thuyết định mệnh
Noun/Adjective determinist người theo thuyết tất định; (thuộc) thuyết tất định
Adjective indeterministic không tất định, không xác định được
Noun indeterminism thuyết bất tất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
determinare
Old French
determiner
English
determine
English
determinist
English
deterministic

Nguồn gốc từ 'terminus'

Từ 'deterministic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'kết thúc'. Từ này đã phát triển thành 'determinare' (đặt giới hạn, xác định), rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'determiner' và sau đó là 'determine' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'quyết định' hoặc 'xác định'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-istic' để tạo thành 'deterministic', mô tả một điều gì đó được xác định trước hoặc tuân theo một quy luật cố định mà không có sự ngẫu nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'deterministic' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống mà trạng thái hiện tại của nó hoàn toàn quyết định trạng thái tương lai. Nó nhấn mạnh tính tất yếu, không có chỗ cho sự ngẫu nhiên hay tự do ý chí. So sánh với 'stochastic' (ngẫu nhiên), trong đó kết quả có yếu tố xác suất.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', thường diễn tả khía cạnh hoặc phạm vi mà tính xác định được áp dụng. Ví dụ: 'deterministic in nature' nghĩa là có bản chất xác định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deterministic
  • strictly strictly deterministic
    (hoàn toàn tất định, tuân thủ nghiêm ngặt quy luật định sẵn)
  • purely purely deterministic
    (thuần túy tất định, không có yếu tố ngẫu nhiên)
  • fully fully deterministic
    (hoàn toàn tất định, được xác định rõ ràng)
Deterministic + Noun
  • deterministic model deterministic model
    (mô hình tất định (mô hình mà kết quả được xác định duy nhất bởi các đầu vào))
  • deterministic system deterministic system
    (hệ thống tất định (hệ thống mà trạng thái tương lai có thể dự đoán được từ trạng thái hiện tại))
  • deterministic algorithm deterministic algorithm
    (thuật toán tất định (thuật toán luôn cho cùng một kết quả với cùng một đầu vào))
  • deterministic process deterministic process
    (quá trình tất định (quá trình mà các bước và kết quả được xác định trước))
  • deterministic outcome deterministic outcome
    (kết quả tất định (kết quả đã được định trước hoặc có thể dự đoán chắc chắn))
Verb + deterministic
  • be be deterministic
    (mang tính tất định, có tính chất được xác định trước)

Idioms

  • a deterministic view of [X]

    một cái nhìn tất định về [X] (quan điểm cho rằng mọi sự kiện, hành vi của [X] đều được xác định trước)

    "Some philosophers hold a deterministic view of human behavior, suggesting free will is an illusion."

    (Một số nhà triết học có cái nhìn tất định về hành vi con người, cho rằng ý chí tự do chỉ là một ảo ảnh.)

  • a deterministic algorithm/model

    một thuật toán/mô hình tất định (luôn cho cùng một kết quả với cùng một đầu vào)

    "The encryption method uses a deterministic algorithm to ensure consistent decryption."

    (Phương pháp mã hóa sử dụng một thuật toán tất định để đảm bảo việc giải mã nhất quán.)

  • the deterministic nature of [X]

    bản chất tất định của [X] (sự thật rằng [X] tuân theo các quy luật xác định và có thể dự đoán được)

    "The deterministic nature of classical physics suggests that, in theory, everything is predictable."

    (Bản chất tất định của vật lý cổ điển gợi ý rằng, về lý thuyết, mọi thứ đều có thể dự đoán được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deterministic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến học thuyết triết học cho rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành động của con người, cuối cùng được xác định bởi các nguyên nhân bên ngoài ý chí.

"The model is deterministic; given the same inputs, it will always produce the same output."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program always executes deterministically.
Chương trình luôn thực thi một cách tất định.
Phủ định
The algorithm does not behave deterministically in this environment.
Thuật toán không hoạt động một cách tất định trong môi trường này.
Nghi vấn
Does the system respond deterministically to the same input?
Hệ thống có phản hồi một cách tất định với cùng một đầu vào không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outcome of the experiment was deterministic.
Kết quả của thí nghiệm là tất định.
Phủ định
The process is not deterministic; randomness plays a significant role.
Quy trình này không phải là tất định; tính ngẫu nhiên đóng một vai trò quan trọng.
Nghi vấn
Is the algorithm deterministic in its approach?
Thuật toán có mang tính tất định trong cách tiếp cận của nó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the algorithm is deterministic, the output will always be the same for a given input.
Nếu thuật toán là tất định, đầu ra sẽ luôn giống nhau cho một đầu vào đã cho.
Phủ định
If the process isn't deterministic, we won't be able to predict the outcome with certainty.
Nếu quá trình không tất định, chúng ta sẽ không thể dự đoán kết quả một cách chắc chắn.
Nghi vấn
Will the system behave deterministically if we implement these changes?
Hệ thống có hoạt động một cách tất định nếu chúng ta thực hiện những thay đổi này không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been deterministically modeling the climate for decades, trying to predict future changes.
Các nhà khoa học đã và đang mô hình hóa khí hậu một cách tất định trong nhiều thập kỷ, cố gắng dự đoán những thay đổi trong tương lai.
Phủ định
I haven't been thinking about my future deterministically.
Tôi đã không suy nghĩ về tương lai của mình một cách tất định.
Nghi vấn
Has the company been deterministically planning its marketing strategy, leaving no room for spontaneity?
Công ty có đang lên kế hoạch chiến lược tiếp thị của mình một cách tất định, không để lại chỗ cho sự tự phát nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterministic".

Thuyết Tất định và Tự do Ý chí

Trong triết học, khái niệm 'tất định' (determinism) đối lập với 'tự do ý chí' (free will) là một trong những tranh luận lâu đời và phức tạp nhất. Thuyết tất định cho rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành động và lựa chọn của con người, đều được xác định bởi các nguyên nhân trước đó và các quy luật tự nhiên, không có chỗ cho sự ngẫu nhiên hay lựa chọn độc lập. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về trách nhiệm đạo đức và bản chất của sự lựa chọn.

Tính Dự đoán trong Khoa học

Trong khoa học, đặc biệt là vật lý cổ điển, một hệ thống được coi là 'tất định' khi trạng thái tương lai của nó có thể được dự đoán chính xác nếu biết trạng thái ban đầu và tất cả các lực tác động. Ví dụ, quỹ đạo của một hành tinh là tất định theo các định luật của Newton. Tuy nhiên, trong vật lý lượng tử, có những yếu tố ngẫu nhiên mà thuyết tất định không thể giải thích hoàn toàn, mở ra các tranh luận mới về giới hạn của sự dự đoán và hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.