problem creator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that causes problems.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật gây ra các vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager was seen as the problem creator because of his poor decision-making."
"Người quản lý bị coi là người tạo ra vấn đề vì những quyết định tồi tệ của anh ta."
-
"She is often the problem creator in the group projects, always missing deadlines."
"Cô ấy thường là người tạo ra vấn đề trong các dự án nhóm, luôn trễ hạn."
-
"The company's outdated policies are a problem creator for employees."
"Các chính sách lỗi thời của công ty là một yếu tố tạo ra vấn đề cho nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | create | tạo ra, sáng tạo, gây ra |
| Noun | creation | sự tạo ra, tác phẩm, sự sáng tạo |
| Adjective | creative | có tính sáng tạo, có óc sáng tạo |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối, bài toán |
| Adjective | problematic | có vấn đề, gây rắc rối, khó giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức có hành động dẫn đến rắc rối, khó khăn hoặc phức tạp cho người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ trách nhiệm hoặc sự đổ lỗi cho việc tạo ra vấn đề. So với các cụm từ như 'troublemaker' (người gây rối), 'problem creator' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở những hành động cố ý gây rối mà còn bao gồm cả những hành động vô tình hoặc do thiếu năng lực dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main problem creator (người gây ra vấn đề chính)
-
notorious notorious problem creator (kẻ tạo rắc rối khét tiếng)
-
constant constant problem creator (người liên tục gây rắc rối)
-
identify identify a problem creator (xác định thủ phạm gây vấn đề)
-
deal with deal with a problem creator (đối phó với người gây rắc rối)
-
expose expose a problem creator (vạch trần kẻ gây rối)
Idioms
-
The designated problem creator
Người bị chỉ định hoặc bị đổ lỗi là kẻ gây ra vấn đề (thường là khi người đó không phải là nguyên nhân duy nhất).
"In every team, there's often one person who becomes the designated problem creator, even if the issues are systemic."
(Trong mỗi đội, thường có một người trở thành 'người gây vấn đề được chỉ định', ngay cả khi các vấn đề là do hệ thống.)
-
A habitual problem creator
Một người có thói quen hoặc thường xuyên gây ra vấn đề, kẻ gây rối quen thuộc.
"Don't trust him with important tasks; he's a habitual problem creator."
(Đừng tin tưởng anh ta với những nhiệm vụ quan trọng; anh ta là một kẻ chuyên gây rắc rối.)
-
Someone who thrives as a problem creator
Một người tìm thấy sự thích thú, lợi ích hoặc quyền lực khi tạo ra vấn đề, thường là để kiểm soát hoặc gây chú ý.
"She seemed to thrive as a problem creator, always stirring up conflict to get attention."
(Cô ấy dường như thích thú với vai trò người tạo ra vấn đề, luôn khuấy động xung đột để thu hút sự chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
problem creator
Danh từMột người hoặc vật gây ra các vấn đề.
"The manager was seen as the problem creator because of his poor decision-making."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company hired a problem creator to identify potential risks. |
Công ty đã thuê một người tạo ra vấn đề để xác định các rủi ro tiềm ẩn. |
| Phủ định | The manager is not a problem creator; she always seeks solutions. |
Người quản lý không phải là một người tạo ra vấn đề; cô ấy luôn tìm kiếm giải pháp. |
| Nghi vấn | Is he a problem creator, or does he genuinely want to improve the system? |
Anh ta có phải là một người tạo ra vấn đề, hay anh ta thực sự muốn cải thiện hệ thống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem creator".
