(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ problem creator
B2

problem creator

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người gây ra vấn đề người tạo ra rắc rối nguồn gốc của vấn đề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Problem creator'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc vật gây ra các vấn đề.

Definition (English Meaning)

A person or thing that causes problems.

Ví dụ Thực tế với 'Problem creator'

  • "The manager was seen as the problem creator because of his poor decision-making."

    "Người quản lý bị coi là người tạo ra vấn đề vì những quyết định tồi tệ của anh ta."

  • "She is often the problem creator in the group projects, always missing deadlines."

    "Cô ấy thường là người tạo ra vấn đề trong các dự án nhóm, luôn trễ hạn."

  • "The company's outdated policies are a problem creator for employees."

    "Các chính sách lỗi thời của công ty là một yếu tố tạo ra vấn đề cho nhân viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Problem creator'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: problem creator
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

conflict(xung đột)
obstacle(trở ngại)
difficulty(khó khăn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (General)

Ghi chú Cách dùng 'Problem creator'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức có hành động dẫn đến rắc rối, khó khăn hoặc phức tạp cho người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ trách nhiệm hoặc sự đổ lỗi cho việc tạo ra vấn đề. So với các cụm từ như 'troublemaker' (người gây rối), 'problem creator' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở những hành động cố ý gây rối mà còn bao gồm cả những hành động vô tình hoặc do thiếu năng lực dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Problem creator'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)