(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ problem solver
B2

problem solver

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người giải quyết vấn đề người giỏi giải quyết vấn đề người tháo gỡ khó khăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Problem solver'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người giỏi tìm ra giải pháp cho các vấn đề.

Definition (English Meaning)

A person who is good at finding solutions to problems.

Ví dụ Thực tế với 'Problem solver'

  • "Our company is looking for a talented problem solver to join our team."

    "Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một người giải quyết vấn đề tài năng để gia nhập đội ngũ."

  • "She's a natural problem solver and always finds creative solutions."

    "Cô ấy là một người giải quyết vấn đề bẩm sinh và luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo."

  • "Effective communication is key for a successful problem solver."

    "Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho một người giải quyết vấn đề thành công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Problem solver'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: problem solver
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Quản lý Kỹ năng mềm

Ghi chú Cách dùng 'Problem solver'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'problem solver' nhấn mạnh khả năng phân tích tình huống, xác định nguyên nhân gốc rễ và đề xuất các giải pháp hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là người giải quyết vấn đề (problem fixer) mà còn là người có khả năng ngăn ngừa vấn đề xảy ra trong tương lai. Thường được dùng trong môi trường làm việc, tuyển dụng để mô tả một kỹ năng quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Problem solver'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)