(Top Banner Ad)
problem solver
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Kỹ năng mềm

problem solver

UK: /ˈprɒbləm sɒlvər/ • US: /ˈprɑːbləm sɑːlvər/

Nghĩa tiếng Việt

người giải quyết vấn đề người giỏi giải quyết vấn đề người tháo gỡ khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is good at finding solutions to problems.

Vietnamese Meaning

Một người giỏi tìm ra giải pháp cho các vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is looking for a talented problem solver to join our team."

    "Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một người giải quyết vấn đề tài năng để gia nhập đội ngũ."

  • "She's a natural problem solver and always finds creative solutions."

    "Cô ấy là một người giải quyết vấn đề bẩm sinh và luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo."

  • "Effective communication is key for a successful problem solver."

    "Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho một người giải quyết vấn đề thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem Vấn đề, sự khó khăn
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solution Giải pháp, lời giải
Noun solver Người giải quyết
Adjective problematic Có vấn đề, khó khăn
Adjective solvable Có thể giải quyết được
Adjective unsolvable Không thể giải quyết được
Noun/Adjective problem-solving Sự giải quyết vấn đề; thuộc về giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
próblema
Latin
solvere
Old French
problème
English
problem
English
solve
English
solver
English
problem solver

Nguồn gốc 'Problem'

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblema' (πρόβλημα), có nghĩa đen là 'thứ bị ném ra phía trước'. Ban đầu nó ám chỉ một chướng ngại vật hoặc một câu hỏi được đặt ra để xem xét hoặc giải quyết. Tư duy này nhấn mạnh rằng vấn đề là một thách thức cần được đối mặt.

Nguồn gốc 'Solve'

Động từ 'solve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solvere', mang ý nghĩa 'nới lỏng, tháo gỡ, giải phóng'. Điều này gợi lên hình ảnh về việc gỡ bỏ một nút thắt, phá vỡ một ràng buộc, hoặc tìm ra lời giải đáp cho một bí ẩn hay khó khăn, từ đó dẫn đến sự tự do hoặc rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'problem solver' nhấn mạnh khả năng phân tích tình huống, xác định nguyên nhân gốc rễ và đề xuất các giải pháp hiệu quả. Nó không chỉ đơn thuần là người giải quyết vấn đề (problem fixer) mà còn là người có khả năng ngăn ngừa vấn đề xảy ra trong tương lai. Thường được dùng trong môi trường làm việc, tuyển dụng để mô tả một kỹ năng quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problem solver
  • effective effective problem solver
    (Người giải quyết vấn đề hiệu quả)
  • creative creative problem solver
    (Người giải quyết vấn đề sáng tạo)
  • skilled skilled problem solver
    (Người giải quyết vấn đề lành nghề)
  • analytical analytical problem solver
    (Người giải quyết vấn đề có tính phân tích)
  • natural natural problem solver
    (Người có năng khiếu giải quyết vấn đề bẩm sinh)
Verb + problem solver
  • be a be a problem solver
    (Là một người giải quyết vấn đề)
  • become a become a problem solver
    (Trở thành một người giải quyết vấn đề)
  • hire a hire a problem solver
    (Thuê một người giải quyết vấn đề)
  • need a need a problem solver
    (Cần một người giải quyết vấn đề)

Idioms

  • a born problem solver

    Người có năng khiếu bẩm sinh trong việc giải quyết vấn đề; người giỏi xử lý tình huống một cách tự nhiên.

    "She's a born problem solver; no challenge is too big for her."

    (Cô ấy là một người giải quyết vấn đề bẩm sinh; không thử thách nào quá lớn đối với cô ấy.)

  • be known as a problem solver

    Được biết đến hoặc có tiếng là người giỏi giải quyết vấn đề, luôn tìm ra cách vượt qua khó khăn.

    "He is known as a problem solver in the team, always finding ways to overcome obstacles."

    (Anh ấy được biết đến là một người giải quyết vấn đề trong đội, luôn tìm cách vượt qua chướng ngại vật.)

  • a solution-oriented problem solver

    Người giải quyết vấn đề luôn tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp, không chỉ dừng lại ở việc nhận diện vấn đề.

    "We need a solution-oriented problem solver who can deliver practical results."

    (Chúng ta cần một người giải quyết vấn đề theo định hướng giải pháp, người có thể mang lại kết quả thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem solver

Danh từ
Lật mặt

Một người giỏi tìm ra giải pháp cho các vấn đề.

"Our company is looking for a talented problem solver to join our team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem solver".

Giá trị trong Giáo dục và Công việc phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, kỹ năng giải quyết vấn đề (problem-solving) được đánh giá rất cao. Đây là một năng lực cốt lõi thể hiện khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và khả năng ứng phó với thách thức, thường là tiêu chí hàng đầu trong tuyển dụng và thăng tiến.

Động lực cho Đổi mới và Khởi nghiệp

Khả năng giải quyết vấn đề là nền tảng của sự đổi mới và tinh thần khởi nghiệp. Nhiều doanh nhân thành công được coi là những 'problem solver' bởi họ xác định được những vấn đề tồn tại trong xã hội hoặc thị trường và tạo ra các giải pháp sáng tạo để đáp ứng nhu cầu đó, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.