conflict
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conflict'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự bất đồng, xung đột giữa những người có ý kiến hoặc nguyên tắc đối lập; một cuộc tranh cãi hoặc ẩu đả nghiêm trọng.
Definition (English Meaning)
An active disagreement between people with opposing opinions or principles; a serious argument or fight.
Ví dụ Thực tế với 'Conflict'
-
"There was a lot of conflict between him and his father."
"Có rất nhiều mâu thuẫn giữa anh ấy và bố anh ấy."
-
"The country has been in a state of conflict for years."
"Đất nước đã ở trong tình trạng xung đột trong nhiều năm."
-
"There is a conflict of interest."
"Có một sự xung đột về lợi ích."
-
"His account of the event conflicted with hers."
"Lời kể của anh ấy về sự kiện mâu thuẫn với lời kể của cô ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Conflict'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Conflict'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'conflict' ở dạng danh từ thường chỉ một tình huống căng thẳng, đối đầu hoặc xung đột giữa các cá nhân, nhóm, quốc gia, hoặc thậm chí là những ý tưởng, mong muốn trái ngược nhau bên trong một người. Khác với 'disagreement' mang tính nhẹ nhàng hơn, 'conflict' mang ý nghĩa gay gắt và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực hơn. So với 'war', 'conflict' thường mang tính cục bộ hơn, có thể không nhất thiết phải dùng đến vũ lực quy mô lớn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in a conflict' (trong một cuộc xung đột), 'conflict with' (xung đột với ai/cái gì), 'conflict between' (xung đột giữa... và...), 'conflict over' (xung đột vì cái gì). Mỗi giới từ thể hiện mối quan hệ khác nhau giữa các đối tượng liên quan đến xung đột.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Conflict'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.