(Top Banner Ad)
conflict
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế

conflict

UK: /ˈkɒn.flɪkt/ • US: /ˈkɑːn.flɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột mâu thuẫn tranh chấp đụng độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An active disagreement between people with opposing opinions or principles; a serious argument or fight.

Vietnamese Meaning

Sự bất đồng, xung đột giữa những người có ý kiến hoặc nguyên tắc đối lập; một cuộc tranh cãi hoặc ẩu đả nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a lot of conflict between him and his father."

    "Có rất nhiều mâu thuẫn giữa anh ấy và bố anh ấy."

  • "The country has been in a state of conflict for years."

    "Đất nước đã ở trong tình trạng xung đột trong nhiều năm."

  • "There is a conflict of interest."

    "Có một sự xung đột về lợi ích."

  • "His account of the event conflicted with hers."

    "Lời kể của anh ấy về sự kiện mâu thuẫn với lời kể của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict sự xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicted mâu thuẫn, giằng xé

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confligere

Nguồn gốc của 'conflict'

Từ 'conflict' xuất phát từ tiếng Latin 'confligere', có nghĩa là 'đánh nhau, va chạm'. Hình ảnh ban đầu là hai vật thể đập vào nhau, tạo ra một cuộc xung đột. Nó gợi nhớ đến những trận chiến thời xưa, khi các chiến binh đối đầu trực diện.

Usage Note

Từ 'conflict' ở dạng danh từ thường chỉ một tình huống căng thẳng, đối đầu hoặc xung đột giữa các cá nhân, nhóm, quốc gia, hoặc thậm chí là những ý tưởng, mong muốn trái ngược nhau bên trong một người. Khác với 'disagreement' mang tính nhẹ nhàng hơn, 'conflict' mang ý nghĩa gay gắt và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực hơn. So với 'war', 'conflict' thường mang tính cục bộ hơn, có thể không nhất thiết phải dùng đến vũ lực quy mô lớn.

Prepositions

in with between over

'in a conflict' (trong một cuộc xung đột), 'conflict with' (xung đột với ai/cái gì), 'conflict between' (xung đột giữa... và...), 'conflict over' (xung đột vì cái gì). Mỗi giới từ thể hiện mối quan hệ khác nhau giữa các đối tượng liên quan đến xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflict
  • major major conflict
    (xung đột lớn)
  • serious serious conflict
    (xung đột nghiêm trọng)
  • violent violent conflict
    (xung đột bạo lực)
Verb + conflict
  • resolve resolve a conflict
    (giải quyết một xung đột)
  • avoid avoid conflict
    (tránh xung đột)
  • spark spark a conflict
    (gây ra một xung đột)

Idioms

  • in conflict with

    xung đột với

    "His statement is in conflict with the facts."

    (Lời tuyên bố của anh ấy mâu thuẫn với sự thật.)

  • conflict of interest

    xung đột lợi ích

    "He had to resign due to a conflict of interest."

    (Anh ấy phải từ chức vì xung đột lợi ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict

danh từ
Lật mặt

Sự bất đồng, xung đột giữa những người có ý kiến hoặc nguyên tắc đối lập; một cuộc tranh cãi hoặc ẩu đả nghiêm trọng.

"There was a lot of conflict between him and his father."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict".

Văn hóa giải quyết xung đột

Ở phương Tây, giải quyết xung đột thường tập trung vào việc đối thoại trực tiếp và tìm ra giải pháp thỏa hiệp. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, người ta có xu hướng tránh đối đầu trực tiếp và tìm kiếm sự hòa giải thông qua người trung gian.