(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conflict
B2

conflict

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xung đột mâu thuẫn tranh chấp đụng độ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conflict'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự bất đồng, xung đột giữa những người có ý kiến hoặc nguyên tắc đối lập; một cuộc tranh cãi hoặc ẩu đả nghiêm trọng.

Definition (English Meaning)

An active disagreement between people with opposing opinions or principles; a serious argument or fight.

Ví dụ Thực tế với 'Conflict'

  • "There was a lot of conflict between him and his father."

    "Có rất nhiều mâu thuẫn giữa anh ấy và bố anh ấy."

  • "The country has been in a state of conflict for years."

    "Đất nước đã ở trong tình trạng xung đột trong nhiều năm."

  • "There is a conflict of interest."

    "Có một sự xung đột về lợi ích."

  • "His account of the event conflicted with hers."

    "Lời kể của anh ấy về sự kiện mâu thuẫn với lời kể của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conflict'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

agreement(sự đồng ý)
harmony(sự hòa hợp)
peace(hòa bình)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Chính trị Xã hội Quan hệ quốc tế

Ghi chú Cách dùng 'Conflict'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'conflict' ở dạng danh từ thường chỉ một tình huống căng thẳng, đối đầu hoặc xung đột giữa các cá nhân, nhóm, quốc gia, hoặc thậm chí là những ý tưởng, mong muốn trái ngược nhau bên trong một người. Khác với 'disagreement' mang tính nhẹ nhàng hơn, 'conflict' mang ý nghĩa gay gắt và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực hơn. So với 'war', 'conflict' thường mang tính cục bộ hơn, có thể không nhất thiết phải dùng đến vũ lực quy mô lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with between over

'in a conflict' (trong một cuộc xung đột), 'conflict with' (xung đột với ai/cái gì), 'conflict between' (xung đột giữa... và...), 'conflict over' (xung đột vì cái gì). Mỗi giới từ thể hiện mối quan hệ khác nhau giữa các đối tượng liên quan đến xung đột.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conflict'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)