source of problems
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Source of problems'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nguồn gốc hoặc nguyên nhân của những khó khăn hoặc rắc rối.
Definition (English Meaning)
The origin or cause of difficulties or troubles.
Ví dụ Thực tế với 'Source of problems'
-
"Lack of communication is often the source of problems within a team."
"Thiếu giao tiếp thường là nguồn gốc của các vấn đề trong một đội."
-
"Misunderstanding is often the source of problems in relationships."
"Hiểu lầm thường là nguồn gốc của các vấn đề trong các mối quan hệ."
-
"The outdated software was the source of problems for the entire department."
"Phần mềm lỗi thời là nguồn gốc của các vấn đề cho toàn bộ phòng ban."
Từ loại & Từ liên quan của 'Source of problems'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: source
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Source of problems'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra điều gì đó hoặc ai đó là nguyên nhân chính gây ra những vấn đề. Nó nhấn mạnh vào việc xác định và chỉ ra nguồn gốc của các vấn đề để có thể giải quyết chúng. So với các từ đồng nghĩa như 'cause of problems', 'root of problems', 'origin of problems', cụm từ 'source of problems' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'root' nhấn mạnh vào nguyên nhân sâu xa, gốc rễ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'source' (nguồn) với 'problems' (vấn đề), chỉ ra rằng 'problems' là những thứ bắt nguồn từ 'source'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Source of problems'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.