proboscis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An elongated appendage from the head of an animal, either a vertebrate or an invertebrate, such as the nose of a mammal, the beak of a bird, or the feeding organ of an insect.
Vietnamese Meaning
Một phần phụ kéo dài từ đầu của một con vật, có thể là động vật có xương sống hoặc động vật không xương sống, chẳng hạn như mũi của động vật có vú, mỏ của chim hoặc cơ quan cho ăn của côn trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The butterfly extended its proboscis to sip nectar from the flower."
"Con bướm duỗi vòi của nó để hút mật từ bông hoa."
-
"The elephant uses its proboscis to drink water."
"Con voi sử dụng vòi của nó để uống nước."
-
"Many insects have a proboscis for feeding."
"Nhiều loài côn trùng có vòi để kiếm ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proboscis | Vòi, mũi (của côn trùng, voi hoặc một số động vật khác dùng để hút hoặc ngửi) |
| Adjective | proboscid | Có vòi; thuộc về hoặc liên quan đến một loài động vật có vòi |
| Adjective | proboscidian | Thuộc bộ Voi (Proboscidea); có đặc điểm vòi lớn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'proboscis' thường được dùng để chỉ các cấu trúc dài, ống, nhô ra từ đầu động vật và được sử dụng cho các mục đích như kiếm ăn, hút hoặc thao tác. Nó có thể linh hoạt (như vòi của voi) hoặc cứng (như mỏ của bướm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long proboscis (vòi dài)
-
slender slender proboscis (vòi mảnh khảnh)
-
powerful powerful proboscis (vòi khỏe)
-
sensitive sensitive proboscis (vòi nhạy cảm)
-
extend extend its proboscis (duỗi vòi của nó ra)
-
retract retract its proboscis (rút vòi của nó lại)
-
coil coil its proboscis (cuộn vòi của nó lại)
-
use use its proboscis (sử dụng vòi của nó)
-
elephant's elephant's proboscis (vòi của con voi)
-
butterfly's butterfly's proboscis (vòi của con bướm)
-
insect's insect's proboscis (vòi của côn trùng)
Idioms
-
extend its proboscis
Duỗi vòi ra
"The butterfly will extend its proboscis to sip nectar from the flower."
(Con bướm sẽ duỗi vòi ra để hút mật hoa.)
-
retract its proboscis
Rút vòi lại
"After feeding, the mosquito will retract its proboscis."
(Sau khi hút máu, con muỗi sẽ rút vòi lại.)
-
use one's proboscis
Sử dụng vòi của mình
"An elephant uses its proboscis for various tasks, like breathing, smelling, and grasping."
(Một con voi sử dụng vòi của nó cho nhiều công việc khác nhau, như thở, ngửi và nắm giữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proboscis
danh từMột phần phụ kéo dài từ đầu của một con vật, có thể là động vật có xương sống hoặc động vật không xương sống, chẳng hạn như mũi của động vật có vú, mỏ của chim hoặc cơ quan cho ăn của côn trùng.
"The butterfly extended its proboscis to sip nectar from the flower."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what a long proboscis that elephant has! |
Chà, con voi đó có một cái vòi dài thật! |
| Phủ định | Good heavens, that fly's proboscis isn't going to reach the nectar, is it? |
Lạy chúa, cái vòi của con ruồi đó sẽ không chạm tới mật hoa đâu, phải không? |
| Nghi vấn | Oh my, does that butterfly really use its proboscis to drink nectar? |
Ôi trời ơi, con bướm đó thực sự dùng vòi của nó để hút mật hoa sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proboscis".
