(Top Banner Ad)
proboscis
C1
danh từ C1 Động vật học, Sinh học

proboscis

UK: /prəˈbɒsɪs/ • US: /proʊˈbɑːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vòi mõm vòi hút ống hút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elongated appendage from the head of an animal, either a vertebrate or an invertebrate, such as the nose of a mammal, the beak of a bird, or the feeding organ of an insect.

Vietnamese Meaning

Một phần phụ kéo dài từ đầu của một con vật, có thể là động vật có xương sống hoặc động vật không xương sống, chẳng hạn như mũi của động vật có vú, mỏ của chim hoặc cơ quan cho ăn của côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butterfly extended its proboscis to sip nectar from the flower."

    "Con bướm duỗi vòi của nó để hút mật từ bông hoa."

  • "The elephant uses its proboscis to drink water."

    "Con voi sử dụng vòi của nó để uống nước."

  • "Many insects have a proboscis for feeding."

    "Nhiều loài côn trùng có vòi để kiếm ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proboscis Vòi, mũi (của côn trùng, voi hoặc một số động vật khác dùng để hút hoặc ngửi)
Adjective proboscid Có vòi; thuộc về hoặc liên quan đến một loài động vật có vòi
Adjective proboscidian Thuộc bộ Voi (Proboscidea); có đặc điểm vòi lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
προβοσκίς (proboskis)
Latin
proboscis
English
proboscis

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ "proboscis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "proboskis". Từ này được ghép từ tiền tố "pro-" (có nghĩa là "trước, về phía trước") và động từ "boskein" (có nghĩa là "cho ăn" hoặc "gặm cỏ"). Vì vậy, nghĩa đen của nó là "công cụ dùng để ăn ở phía trước", mô tả chính xác chức năng của cái vòi hoặc vòi hút.

Usage Note

Từ 'proboscis' thường được dùng để chỉ các cấu trúc dài, ống, nhô ra từ đầu động vật và được sử dụng cho các mục đích như kiếm ăn, hút hoặc thao tác. Nó có thể linh hoạt (như vòi của voi) hoặc cứng (như mỏ của bướm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proboscis
  • long long proboscis
    (vòi dài)
  • slender slender proboscis
    (vòi mảnh khảnh)
  • powerful powerful proboscis
    (vòi khỏe)
  • sensitive sensitive proboscis
    (vòi nhạy cảm)
Verb + proboscis
  • extend extend its proboscis
    (duỗi vòi của nó ra)
  • retract retract its proboscis
    (rút vòi của nó lại)
  • coil coil its proboscis
    (cuộn vòi của nó lại)
  • use use its proboscis
    (sử dụng vòi của nó)
Noun + proboscis
  • elephant's elephant's proboscis
    (vòi của con voi)
  • butterfly's butterfly's proboscis
    (vòi của con bướm)
  • insect's insect's proboscis
    (vòi của côn trùng)

Idioms

  • extend its proboscis

    Duỗi vòi ra

    "The butterfly will extend its proboscis to sip nectar from the flower."

    (Con bướm sẽ duỗi vòi ra để hút mật hoa.)

  • retract its proboscis

    Rút vòi lại

    "After feeding, the mosquito will retract its proboscis."

    (Sau khi hút máu, con muỗi sẽ rút vòi lại.)

  • use one's proboscis

    Sử dụng vòi của mình

    "An elephant uses its proboscis for various tasks, like breathing, smelling, and grasping."

    (Một con voi sử dụng vòi của nó cho nhiều công việc khác nhau, như thở, ngửi và nắm giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proboscis

danh từ
Lật mặt

Một phần phụ kéo dài từ đầu của một con vật, có thể là động vật có xương sống hoặc động vật không xương sống, chẳng hạn như mũi của động vật có vú, mỏ của chim hoặc cơ quan cho ăn của côn trùng.

"The butterfly extended its proboscis to sip nectar from the flower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a long proboscis that elephant has!
Chà, con voi đó có một cái vòi dài thật!
Phủ định
Good heavens, that fly's proboscis isn't going to reach the nectar, is it?
Lạy chúa, cái vòi của con ruồi đó sẽ không chạm tới mật hoa đâu, phải không?
Nghi vấn
Oh my, does that butterfly really use its proboscis to drink nectar?
Ôi trời ơi, con bướm đó thực sự dùng vòi của nó để hút mật hoa sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proboscis".

Vòi voi trong văn hóa

Vòi voi (elephant's proboscis) là một trong những chiếc vòi nổi tiếng nhất và có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Ở nhiều nền văn hóa châu Á, voi được coi là biểu tượng của sự thông thái, sức mạnh và may mắn. Trong Hindu giáo, thần Ganesha, vị thần đầu voi, thường được thờ cúng và là biểu tượng của sự khởi đầu tốt đẹp và loại bỏ chướng ngại vật.

Vòi bướm và sự thanh lịch

Vòi của bướm là một ví dụ tuyệt vời về sự thích nghi của tự nhiên, giúp chúng hút mật hoa. Trong văn hóa phương Tây, bướm thường tượng trưng cho vẻ đẹp, sự biến đổi và linh hồn, và chiếc vòi nhỏ bé của chúng góp phần tạo nên hình ảnh thanh lịch khi chúng kiếm ăn.