processes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end.
Vietnamese Meaning
Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is streamlining its internal processes to improve efficiency."
"Công ty đang sắp xếp hợp lý các quy trình nội bộ để nâng cao hiệu quả."
-
"The manufacturing processes are constantly being improved."
"Các quy trình sản xuất liên tục được cải tiến."
-
"She processes invoices for the accounting department."
"Cô ấy xử lý hóa đơn cho phòng kế toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | process | Quá trình, quy trình; vụ kiện |
| Verb | process | Xử lý, chế biến, giải quyết |
| Noun | processor | Bộ xử lý (máy tính); máy chế biến |
| Noun | processing | Sự xử lý, sự chế biến |
| Adjective | processed | Đã được xử lý, đã qua chế biến |
| Noun | procession | Đám rước, đoàn người; sự diễu hành |
| Adjective | procedural | Thuộc về thủ tục, có tính chất thủ tục |
| Noun | procedure | Thủ tục, quy trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng danh từ số nhiều, 'processes' đề cập đến nhiều quy trình, thủ tục hoặc hệ thống các hoạt động. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, khoa học, và công nghệ để mô tả các chuỗi hoạt động cụ thể. Cần phân biệt với 'procedure' (thủ tục) là một bước hoặc một loạt các bước cụ thể theo một quy trình; 'system' (hệ thống) là một tập hợp các thành phần tương tác để tạo thành một tổng thể phức tạp.
Prepositions
In processes: đề cập đến việc một cái gì đó được bao gồm hoặc xảy ra trong các quy trình (ví dụ: errors in processes).
Of processes: đề cập đến các đặc điểm hoặc bản chất của các quy trình (ví dụ: the efficiency of processes).
For processes: chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các quy trình hướng tới (ví dụ: processes for improvement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
internal internal processes (các quá trình nội bộ)
-
natural natural processes (các quá trình tự nhiên)
-
cognitive cognitive processes (các quá trình nhận thức)
-
manufacturing manufacturing processes (các quá trình sản xuất)
-
streamlined streamlined processes (các quy trình được sắp xếp hợp lý, tinh gọn)
-
manage manage processes (quản lý các quy trình)
-
improve improve processes (cải thiện các quy trình)
-
automate automate processes (tự động hóa các quy trình)
-
design design processes (thiết kế các quy trình)
-
business business processes (các quy trình kinh doanh)
-
thought thought processes (các quá trình tư duy)
-
learning learning processes (các quá trình học tập)
-
decision-making decision-making processes (các quá trình ra quyết định)
-
The brain The brain processes information. (Bộ não xử lý thông tin.)
-
The system The system processes data. (Hệ thống xử lý dữ liệu.)
-
The software The software processes transactions. (Phần mềm xử lý các giao dịch.)
Idioms
-
in the process of (doing something)
đang trong quá trình (làm gì đó), đang khi làm việc gì đó
"I'm in the process of moving house, so things are a bit chaotic."
(Tôi đang trong quá trình chuyển nhà nên mọi thứ hơi lộn xộn một chút.)
-
due process
thủ tục pháp lý theo luật định, quy trình hợp pháp công bằng
"Every citizen has a right to due process under the law."
(Mọi công dân đều có quyền được hưởng thủ tục pháp lý theo luật định.)
-
trust the process
tin tưởng vào quá trình, tin tưởng vào diễn biến tự nhiên của sự việc
"It might take time to see results, but if you work hard, just trust the process."
(Có thể mất thời gian để thấy kết quả, nhưng nếu bạn làm việc chăm chỉ, hãy cứ tin tưởng vào quá trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
processes
Danh từMột loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The company is streamlining its internal processes to improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Process the data carefully. |
Xử lý dữ liệu một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Don't process the application without all the required documents. |
Đừng xử lý đơn đăng ký nếu không có tất cả các tài liệu cần thiết. |
| Nghi vấn | Do process the files immediately. |
Hãy xử lý các tập tin ngay lập tức. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processes".
