(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ processes
B2

processes

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các quy trình các thủ tục sự xử lý sự gia công các phương pháp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Processes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Definition (English Meaning)

A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end.

Ví dụ Thực tế với 'Processes'

  • "The company is streamlining its internal processes to improve efficiency."

    "Công ty đang sắp xếp hợp lý các quy trình nội bộ để nâng cao hiệu quả."

  • "The manufacturing processes are constantly being improved."

    "Các quy trình sản xuất liên tục được cải tiến."

  • "She processes invoices for the accounting department."

    "Cô ấy xử lý hóa đơn cho phòng kế toán."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Processes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: process (số nhiều)
  • Verb: process
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

procedures(thủ tục) operations(hoạt động)
systems(hệ thống)
methods(phương pháp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Processes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ở dạng danh từ số nhiều, 'processes' đề cập đến nhiều quy trình, thủ tục hoặc hệ thống các hoạt động. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, khoa học, và công nghệ để mô tả các chuỗi hoạt động cụ thể. Cần phân biệt với 'procedure' (thủ tục) là một bước hoặc một loạt các bước cụ thể theo một quy trình; 'system' (hệ thống) là một tập hợp các thành phần tương tác để tạo thành một tổng thể phức tạp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of for

In processes: đề cập đến việc một cái gì đó được bao gồm hoặc xảy ra trong các quy trình (ví dụ: errors in processes).
Of processes: đề cập đến các đặc điểm hoặc bản chất của các quy trình (ví dụ: the efficiency of processes).
For processes: chỉ mục đích hoặc đối tượng mà các quy trình hướng tới (ví dụ: processes for improvement).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Processes'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Process the data carefully.
Xử lý dữ liệu một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't process the application without all the required documents.
Đừng xử lý đơn đăng ký nếu không có tất cả các tài liệu cần thiết.
Nghi vấn
Do process the files immediately.
Hãy xử lý các tập tin ngay lập tức.
(Vị trí vocab_tab4_inline)