(Top Banner Ad)
producers
B2
Noun B2 Kinh tế, Giải trí, Nông nghiệp

producers

UK: /prəˈdjuːsərz/ • US: /prəˈduːsərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sản xuất người sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persons or companies that make, grow, or supply goods or services.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc công ty sản xuất, trồng trọt hoặc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is one of the largest producers of wheat."

    "Đất nước này là một trong những nhà sản xuất lúa mì lớn nhất."

  • "Local producers are struggling to compete with cheaper imports."

    "Các nhà sản xuất địa phương đang phải vật lộn để cạnh tranh với hàng nhập khẩu giá rẻ hơn."

  • "The producers of the show decided to cancel it after only one season."

    "Các nhà sản xuất của chương trình quyết định hủy bỏ nó chỉ sau một mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce Sản xuất, tạo ra, đưa ra
Noun produce Nông sản, sản phẩm (thường là tươi sống)
Noun producer Nhà sản xuất, người sản xuất
Noun product Sản phẩm
Noun production Sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive Năng suất, hiệu quả
Noun productivity Năng suất lao động
Verb reproduce Tái sản xuất, sinh sản
Adjective unproductive Không năng suất, không hiệu quả

Synonyms

manufacturers (nhà sản xuất)suppliers (nhà cung cấp)creators (người sáng tạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giải trí, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Old French
produire
English
produce (verb)
English
producer (noun)
English
producers (plural)

Người dẫn lối tạo tác

Từ gốc Latin 'producere' có nghĩa là 'dẫn lối về phía trước' hoặc 'mang ra ánh sáng'. Khi kết hợp tiền tố 'pro-' (trước, về phía trước) và 'ducere' (dẫn dắt), từ này đã hình thành ý nghĩa 'tạo ra', 'sản xuất'. Sau đó, khi thêm hậu tố '-er' vào 'produce', ta có 'producer' để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động sản xuất. 'Producers' là dạng số nhiều.

Usage Note

Từ 'producers' thường được dùng để chỉ các doanh nghiệp, cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ cho thị trường. Trong lĩnh vực giải trí (phim ảnh, âm nhạc), 'producers' chỉ những người chịu trách nhiệm tổ chức, quản lý và tài trợ cho quá trình sản xuất.
Trong ngữ cảnh này, producer đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và thành công. Họ thường có quyền quyết định về các vấn đề quan trọng như chọn diễn viên, thuê đạo diễn và quản lý ngân sách.

Prepositions

of for

'Producers of' thường dùng để chỉ người sản xuất ra một loại sản phẩm cụ thể (e.g., producers of olive oil). 'Producers for' có thể chỉ người sản xuất cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó (e.g., producers for the local market).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + producers
  • major major producers
    (các nhà sản xuất lớn)
  • local local producers
    (các nhà sản xuất địa phương)
  • film film producers
    (các nhà sản xuất phim)
  • music music producers
    (các nhà sản xuất âm nhạc)
  • oil oil producers
    (các nước/công ty sản xuất dầu)
  • agricultural agricultural producers
    (các nhà sản xuất nông nghiệp)
  • independent independent producers
    (các nhà sản xuất độc lập)
Động từ + producers
  • support support producers
    (hỗ trợ các nhà sản xuất)
  • benefit benefit producers
    (mang lại lợi ích cho các nhà sản xuất)
  • connect connect producers
    (kết nối các nhà sản xuất)
producers + Danh từ
  • producers' producers' prices
    (giá của nhà sản xuất)
  • producers' producers' association
    (hiệp hội các nhà sản xuất)

Idioms

  • producers and consumers

    nhà sản xuất và người tiêu dùng (cặp từ đối lập cơ bản trong kinh tế)

    "The relationship between producers and consumers is crucial for a healthy economy."

    (Mối quan hệ giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng rất quan trọng đối với một nền kinh tế lành mạnh.)

  • independent producers

    các nhà sản xuất độc lập (thường trong ngành phim, âm nhạc, không thuộc các tập đoàn lớn)

    "Many independent producers struggle to find funding for their projects."

    (Nhiều nhà sản xuất độc lập gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn tài trợ cho dự án của họ.)

  • major oil producers

    các nước/công ty sản xuất dầu lớn

    "The major oil producers agreed to cut output to stabilize prices."

    (Các nhà sản xuất dầu lớn đã đồng ý cắt giảm sản lượng để ổn định giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

producers

Noun
Lật mặt

Những người hoặc công ty sản xuất, trồng trọt hoặc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The country is one of the largest producers of wheat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "producers".

Vai trò trong kinh tế: Từ tạo ra đến tiêu thụ

Trong kinh tế học, 'producers' (nhà sản xuất) là những cá nhân hoặc tổ chức tạo ra hàng hóa và dịch vụ. Họ là mắt xích thiết yếu trong chuỗi cung ứng, trái ngược với 'consumers' (người tiêu dùng) – những người sử dụng sản phẩm. Mối quan hệ giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng định hình thị trường và nền kinh tế.

Nhà sản xuất phim/nhạc: Người kiến tạo nghệ thuật

Trong ngành công nghiệp giải trí (điện ảnh, âm nhạc), vai trò của 'producer' (nhà sản xuất) rất đa dạng và quan trọng. Họ không chỉ quản lý tài chính mà còn giám sát toàn bộ quá trình sáng tạo, từ khâu ý tưởng, chọn diễn viên/nghệ sĩ, đến phân phối, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng và phù hợp với thị trường. Đây là một vai trò khác biệt so với đạo diễn hay nghệ sĩ chính.