(Top Banner Ad)
professor
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục

professor

UK: /prəˈfesə(r)/ • US: /prəˈfesər/

Nghĩa tiếng Việt

giáo sư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A university or college teacher of the highest rank.

Vietnamese Meaning

Một giảng viên đại học hoặc cao đẳng có cấp bậc cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Professor Smith is a leading expert in quantum physics."

    "Giáo sư Smith là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực vật lý lượng tử."

  • "She is a professor of literature at Yale University."

    "Cô ấy là một giáo sư văn học tại Đại học Yale."

  • "The professor gave a fascinating lecture on climate change."

    "Vị giáo sư đã có một bài giảng hấp dẫn về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb profess Tuyên bố, công khai bày tỏ; làm nghề, dạy nghề
Noun profession Nghề nghiệp; sự tuyên bố, sự xưng nhận
Adjective professional Chuyên nghiệp; thuộc về nghề nghiệp
Noun professional Chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective professorial Thuộc về giáo sư, có tính chất giáo sư
Noun professorship Chức vụ giáo sư, học hàm giáo sư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteri
Latin
professor
Old French
professeur
Middle English
professour
Modern English
professor

Nguồn gốc từ 'Professor'

Từ 'professor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profiteri', mang ý nghĩa 'công khai tuyên bố' hoặc 'xưng nhận'. 'Professor' ban đầu được dùng để chỉ người 'công khai tuyên bố' một kỹ năng hoặc một nghề nghiệp, đặc biệt là người dạy công khai. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'professeur' và tiếng Anh trung đại thành 'professour', cuối cùng trở thành 'professor' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ người dạy học ở cấp đại học.

Usage Note

Từ 'professor' thường chỉ những người có trình độ học vấn cao, có nhiều kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể. Họ thường là người đứng đầu một bộ môn hoặc một phòng thí nghiệm nghiên cứu. Khác với 'teacher' hoặc 'instructor' mang nghĩa chung chung hơn về người dạy học, 'professor' mang tính chuyên môn và học thuật cao hơn.

Prepositions

of at

Professor *of* (một môn học): Chỉ chuyên môn của giáo sư. Ví dụ: Professor of Physics. Professor *at* (một trường đại học): Chỉ nơi làm việc của giáo sư. Ví dụ: Professor at Harvard University.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professor
  • distinguished distinguished professor
    (giáo sư ưu tú, giáo sư lỗi lạc)
  • eminent eminent professor
    (giáo sư lỗi lạc, giáo sư xuất chúng)
  • associate associate professor
    (phó giáo sư)
  • assistant assistant professor
    (trợ lý giáo sư (hàng giáo sư thấp nhất ở Mỹ))
  • full full professor
    (giáo sư chính thức, giáo sư (hàng cao nhất))
  • visiting visiting professor
    (giáo sư thỉnh giảng)
  • retired retired professor
    (giáo sư đã nghỉ hưu)
  • tenured tenured professor
    (giáo sư có thâm niên (được đảm bảo việc làm vĩnh viễn))
  • emeritus professor emeritus
    (giáo sư danh dự (thường dành cho giáo sư đã nghỉ hưu nhưng vẫn được giữ danh hiệu))
Verb + professor
  • appoint appoint a professor
    (bổ nhiệm một giáo sư)
  • consult consult a professor
    (tham khảo ý kiến một giáo sư)
  • study under study under a professor
    (học dưới sự hướng dẫn của một giáo sư)
  • become become a professor
    (trở thành giáo sư)
Professor + Prepositional Phrase
  • of professor of history
    (giáo sư sử học)
  • of professor of law
    (giáo sư luật)
  • at professor at the university
    (giáo sư tại trường đại học)

Idioms

  • armchair professor

    Người lý thuyết suông, người chỉ giỏi nói chứ không thực hành

    "He talks a lot about how to fix the economy, but he's just an armchair professor."

    (Anh ta nói rất nhiều về cách sửa chữa nền kinh tế, nhưng anh ta chỉ là một giáo sư lý thuyết suông.)

  • the absent-minded professor

    Giáo sư đãng trí (một khuôn mẫu phổ biến về người học giả thông minh nhưng hay quên và lơ đãng)

    "He often forgets his keys and wallet; he's a true absent-minded professor."

    (Anh ấy thường quên chìa khóa và ví; anh ấy đúng là một giáo sư đãng trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professor

Danh từ
Lật mặt

Một giảng viên đại học hoặc cao đẳng có cấp bậc cao nhất.

"Professor Smith is a leading expert in quantum physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professor".

Hệ thống cấp bậc học thuật ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một hệ thống cấp bậc rõ ràng cho giáo sư: Assistant Professor (Trợ lý Giáo sư), Associate Professor (Phó Giáo sư), và Full Professor (Giáo sư chính thức). Chức danh 'Full Professor' là cấp bậc cao nhất và danh giá nhất, thường đi kèm với quyền hạn và trách nhiệm lớn trong nghiên cứu và giảng dạy.

Chế độ 'Tenure' (Thâm niên)

Chế độ 'tenure' là một đặc quyền quan trọng trong giới học thuật phương Tây. Khi một giáo sư được cấp 'tenure', họ sẽ được đảm bảo việc làm vĩnh viễn, không thể bị sa thải nếu không có lý do chính đáng nghiêm trọng (như hành vi sai trái nghiêm trọng). Điều này nhằm bảo vệ quyền tự do học thuật và khuyến khích các giáo sư theo đuổi nghiên cứu táo bạo mà không sợ bị trả đũa.