(Top Banner Ad)
profiteering
C1
noun C1 Kinh tế

profiteering

UK: /ˌprɒfɪˈtɪərɪŋ/ • US: /ˌprɑːfɪˈtɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự trục lợi hành vi đầu cơ tích trữ lợi dụng tình hình để kiếm lời bất chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making or seeking to make an excessive or unfair profit, especially during a shortage or emergency.

Vietnamese Meaning

Hành vi kiếm lợi nhuận quá mức hoặc không công bằng, đặc biệt là trong thời kỳ thiếu hụt hoặc khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of profiteering during the hurricane by charging exorbitant prices for bottled water."

    "Công ty bị cáo buộc trục lợi trong cơn bão bằng cách tính giá cắt cổ cho nước đóng chai."

  • "Profiteering during a national emergency is unethical and often illegal."

    "Việc trục lợi trong tình trạng khẩn cấp quốc gia là phi đạo đức và thường là bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, tiền lời
Verb profit có lợi, kiếm lợi nhuận
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Noun/Verb profiteer kẻ đầu cơ trục lợi, kẻ kiếm lời bất chính / đầu cơ trục lợi
Adjective profitless không có lợi nhuận, vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profectus
Old French
profit
English
profit
English
profiteer
English
profiteering

Sự ra đời của một từ mang ý nghĩa tiêu cực

Từ 'profiteering' xuất phát từ 'profit' (lợi nhuận), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profectus' (tiến bộ, lợi ích). Tuy nhiên, tiền tố '-eer' và hậu tố '-ing' đã biến nó thành một từ mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ. Nó bắt đầu được dùng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong Thế chiến thứ Nhất, để chỉ những người hoặc công ty kiếm lợi nhuận bất chính, quá mức trong thời điểm khó khăn, khủng hoảng như chiến tranh hoặc thiên tai. Từ đó, nó gắn liền với sự bóc lột và thiếu đạo đức.

Usage Note

Từ 'profiteering' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác để thu lợi bất chính. Nó thường liên quan đến việc tăng giá quá cao đối với các mặt hàng thiết yếu trong thời kỳ khủng hoảng (ví dụ: thiên tai, dịch bệnh). Khác với 'profit' (lợi nhuận) đơn thuần, 'profiteering' nhấn mạnh sự trục lợi, bóc lột.

Prepositions

in from

'in': thường đi sau hành động 'engage' hoặc 'involved' (ví dụ: 'engage in profiteering' - tham gia vào hành vi trục lợi). 'from': dùng để chỉ nguồn gốc của lợi nhuận bất chính (ví dụ: 'profiteering from the pandemic' - trục lợi từ đại dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profiteering
  • rampant rampant profiteering
    (tình trạng đầu cơ trục lợi tràn lan)
  • widespread widespread profiteering
    (đầu cơ trục lợi lan rộng)
  • illegal illegal profiteering
    (đầu cơ trục lợi bất hợp pháp)
  • wartime wartime profiteering
    (đầu cơ trục lợi thời chiến)
  • price price profiteering
    (tình trạng tăng giá trục lợi)
Verb + profiteering
  • combat combat profiteering
    (chống lại nạn đầu cơ trục lợi)
  • denounce denounce profiteering
    (lên án nạn đầu cơ trục lợi)
  • crack down on crack down on profiteering
    (mạnh tay trấn áp nạn đầu cơ trục lợi)
  • prevent prevent profiteering
    (ngăn chặn nạn đầu cơ trục lợi)

Idioms

  • war profiteering

    sự đầu cơ trục lợi trong chiến tranh

    "The government promised to crack down on war profiteering during the conflict."

    (Chính phủ hứa sẽ trấn áp nạn đầu cơ trục lợi trong chiến tranh.)

  • price gouging and profiteering

    tăng giá cắt cổ và đầu cơ trục lợi

    "Consumers complained about price gouging and profiteering for essential goods."

    (Người tiêu dùng phàn nàn về việc tăng giá cắt cổ và đầu cơ trục lợi đối với các mặt hàng thiết yếu.)

  • accused of profiteering

    bị buộc tội đầu cơ trục lợi

    "The company was accused of profiteering by selling overpriced medical supplies during the pandemic."

    (Công ty bị buộc tội đầu cơ trục lợi vì bán vật tư y tế với giá cắt cổ trong đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profiteering

noun
Lật mặt

Hành vi kiếm lợi nhuận quá mức hoặc không công bằng, đặc biệt là trong thời kỳ thiếu hụt hoặc khẩn cấp.

"The company was accused of profiteering during the hurricane by charging exorbitant prices for bottled water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company engaged in profiteering during the crisis became public knowledge.
Việc công ty tham gia vào hoạt động trục lợi trong cuộc khủng hoảng đã trở thành kiến thức công khai.
Phủ định
Whether the government will investigate the profiteering is not yet known.
Liệu chính phủ có điều tra hành vi trục lợi hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they allowed such blatant profiteering to occur remains a mystery.
Tại sao họ cho phép hành vi trục lợi trắng trợn như vậy xảy ra vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not engaged in wartime profiteering, it would have maintained a better public image.
Nếu công ty không tham gia vào việc trục lợi thời chiến, nó đã duy trì được hình ảnh tốt hơn trong mắt công chúng.
Phủ định
If the government had not failed to regulate prices effectively, some businesses would not have been able to engage in such blatant profiteering.
Nếu chính phủ không thất bại trong việc điều chỉnh giá cả một cách hiệu quả, một số doanh nghiệp đã không thể tham gia vào hành vi trục lợi trắng trợn như vậy.
Nghi vấn
Would the public have protested so vehemently if they had not suspected the company of profiteering during the crisis?
Công chúng có phản đối kịch liệt như vậy không nếu họ không nghi ngờ công ty trục lợi trong cuộc khủng hoảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profiteering".

Thái độ xã hội đối với đầu cơ trục lợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, 'profiteering' (đầu cơ trục lợi) bị coi là một hành vi phi đạo đức và đáng lên án. Đặc biệt là khi hành vi này diễn ra trong các thời điểm khủng hoảng (chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh) khi người ta khai thác sự khan hiếm hoặc tình trạng tuyệt vọng của người khác để kiếm lợi nhuận quá mức. Điều này thường dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng và có thể bị xử lý pháp luật.

Luật pháp chống đầu cơ trục lợi

Nhiều quốc gia có các luật chống đầu cơ trục lợi (anti-profiteering laws) để bảo vệ người tiêu dùng khỏi việc bị ép giá quá mức, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Ví dụ, sau các thảm họa tự nhiên, giá nước uống hoặc nhiên liệu có thể bị giới hạn để ngăn chặn các nhà cung cấp tăng giá vô lý.