(Top Banner Ad)
price gouging
C1
noun C1 Kinh tế

price gouging

UK: /praɪs ˈɡaʊdʒɪŋ/ • US: /praɪs ˈɡaʊdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chặt chém bán giá cắt cổ lợi dụng khủng hoảng để tăng giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of raising the price of goods or services to an exorbitant level, usually during a crisis or emergency, when demand is high and supply is limited.

Vietnamese Meaning

Hành vi tăng giá hàng hóa hoặc dịch vụ lên mức cắt cổ, thường là trong thời kỳ khủng hoảng hoặc khẩn cấp, khi nhu cầu cao và nguồn cung hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of price gouging on bottled water during the hurricane."

    "Công ty bị cáo buộc tăng giá cắt cổ nước đóng chai trong cơn bão."

  • "Many states have laws against price gouging during states of emergency."

    "Nhiều tiểu bang có luật chống lại việc tăng giá cắt cổ trong tình trạng khẩn cấp."

  • "The retailer was criticized for alleged price gouging after the storm."

    "Nhà bán lẻ bị chỉ trích vì bị cáo buộc tăng giá cắt cổ sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price gouging hành vi tăng giá cắt cổ, trục lợi quá mức
Noun price gouger người tăng giá cắt cổ, người trục lợi
Verb (to) price gouge tăng giá cắt cổ, trục lợi quá mức
Adjective price-gouging liên quan đến việc tăng giá cắt cổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English (price)
price
Old French
gouge
Middle English
gougen
English (gouge)
gouge

Nguồn gốc 'Price Gouging'

Từ 'price' (giá cả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, tiền công). Còn từ 'gouge' ban đầu chỉ một loại đục hoặc hành động đục, khoét. Về sau, 'gouge' mang nghĩa ẩn dụ là bóc lột, moi tiền một cách tàn nhẫn hoặc không công bằng. Khi kết hợp, 'price gouging' mô tả hành vi tăng giá lên mức cắt cổ, như thể 'đục khoét' tiền của người tiêu dùng, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn khi họ ít có lựa chọn nào khác.

Usage Note

Price gouging thường bị coi là phi đạo đức và đôi khi là bất hợp pháp. Nó khai thác sự tuyệt vọng của người tiêu dùng trong thời điểm khó khăn. Khác với 'price fixing' (thông đồng định giá) là hành vi thỏa thuận ngầm giữa các nhà cung cấp để giữ giá ở mức cao, 'price gouging' thường xảy ra đơn phương do một nhà cung cấp hoặc một nhóm nhỏ các nhà cung cấp nắm bắt cơ hội tăng giá đột ngột.

Prepositions

on during

Price gouging *on* essential goods/services. Price gouging *during* a natural disaster/emergency.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + price gouging
  • engage in engage in price gouging
    (tham gia vào hành vi tăng giá cắt cổ)
  • accuse of accuse of price gouging
    (tố cáo hành vi tăng giá cắt cổ)
  • prohibit prohibit price gouging
    (nghiêm cấm tăng giá cắt cổ)
  • combat combat price gouging
    (chống lại việc tăng giá cắt cổ)
  • report report price gouging
    (báo cáo hành vi tăng giá cắt cổ)
Adjective + price gouging
  • illegal illegal price gouging
    (hành vi tăng giá cắt cổ trái phép)
  • rampant rampant price gouging
    (tăng giá cắt cổ tràn lan)
  • egregious egregious price gouging
    (tăng giá cắt cổ trắng trợn, nghiêm trọng)
Noun + price gouging
  • price gouging price gouging laws
    (luật chống tăng giá cắt cổ)
  • allegations of allegations of price gouging
    (các cáo buộc tăng giá cắt cổ)
  • victims of victims of price gouging
    (nạn nhân của việc tăng giá cắt cổ)

Idioms

  • combat price gouging

    chống lại hành vi tăng giá cắt cổ

    "The government has vowed to combat price gouging during the crisis."

    (Chính phủ đã cam kết chống lại hành vi tăng giá cắt cổ trong thời kỳ khủng hoảng.)

  • fall victim to price gouging

    trở thành nạn nhân của việc tăng giá cắt cổ

    "Many consumers fall victim to price gouging after natural disasters."

    (Nhiều người tiêu dùng trở thành nạn nhân của việc tăng giá cắt cổ sau các thảm họa thiên nhiên.)

  • enforce anti-price gouging measures

    thực thi các biện pháp chống tăng giá cắt cổ

    "Authorities are enforcing strict anti-price gouging measures to protect consumers."

    (Các nhà chức trách đang thực thi các biện pháp chống tăng giá cắt cổ nghiêm ngặt để bảo vệ người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price gouging

noun
Lật mặt

Hành vi tăng giá hàng hóa hoặc dịch vụ lên mức cắt cổ, thường là trong thời kỳ khủng hoảng hoặc khẩn cấp, khi nhu cầu cao và nguồn cung hạn chế.

"The company was accused of price gouging on bottled water during the hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is price gouging essential goods during the hurricane.
Cửa hàng đang tăng giá quá mức các mặt hàng thiết yếu trong cơn bão.
Phủ định
The government is not allowing companies to price gouging on medical supplies.
Chính phủ không cho phép các công ty tăng giá quá mức đối với vật tư y tế.
Nghi vấn
Are they price gouging customers by selling hand sanitizer at exorbitant prices?
Họ có đang tăng giá quá mức cho khách hàng bằng cách bán nước rửa tay với giá cắt cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price gouging".

Pháp luật và Khẩn cấp

Ở nhiều quốc gia, hành vi tăng giá cắt cổ là bất hợp pháp, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, đại dịch hoặc tình trạng khẩn cấp khác, khi các mặt hàng thiết yếu trở nên khan hiếm. Các luật chống tăng giá cắt cổ (anti-price gouging laws) được ban hành để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự bóc lột trong những thời điểm dễ bị tổn thương nhất.

Đạo đức và Xã hội

Hành vi tăng giá cắt cổ thường bị lên án mạnh mẽ về mặt đạo đức và xã hội. Nó bị coi là hành vi trục lợi từ sự khốn khổ, hoảng loạn hoặc nhu cầu cấp thiết của người khác, đi ngược lại các giá trị về công bằng, hỗ trợ cộng đồng và tình người. Do đó, những người hoặc doanh nghiệp thực hiện hành vi này thường phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ công chúng.