(Top Banner Ad)
profound drama
C1
adjective (profound) C1 Văn học, Nghệ thuật

profound drama

UK: /prəˈfaʊnd/ • US: /prəˈfaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

kịch sâu sắc vở kịch có chiều sâu tác phẩm kịch nghệ sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing a clear and deep understanding of serious matters.

Vietnamese Meaning

Sâu sắc, uyên thâm; Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về các vấn đề nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker's profound words left a lasting impression on the audience."

    "Những lời nói sâu sắc của diễn giả đã để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng khán giả."

  • "The film was a profound drama about the nature of good and evil."

    "Bộ phim là một vở kịch sâu sắc về bản chất của thiện và ác."

  • "The play is a profound drama that explores themes of loss and redemption."

    "Vở kịch là một tác phẩm sâu sắc khám phá các chủ đề về mất mát và sự cứu chuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profound Sâu sắc, thâm thúy
Adverb profoundly Một cách sâu sắc, thâm thúy
Noun profundity Sự sâu sắc, sự thâm thúy
Noun drama Kịch, bi kịch; tình huống kịch tính
Adjective dramatic Kịch tính, gây ấn tượng mạnh
Adverb dramatically Một cách kịch tính, đáng kể
Verb dramatize Kịch tính hóa, sân khấu hóa
Noun dramatist Nhà viết kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhudhnós
Latin
fundus
Latin
profundus
Old French
profont
Middle English
profund
English
profound
Ancient Greek
δρᾶμα (drâma)
Late Latin
drama
English
drama

Nguồn gốc của 'Profound'

Từ 'profound' (sâu sắc, thâm thúy) có gốc từ tiếng Latin 'profundus', nghĩa đen là 'có đáy sâu'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (trước, ra phía trước) và 'fundus' (đáy). Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ việc mô tả độ sâu vật lý sang độ sâu về trí tuệ, cảm xúc hoặc sự hiểu biết.

Nguồn gốc của 'Drama'

Từ 'drama' (kịch, bi kịch) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'drâma', mang nghĩa 'hành động' hoặc 'việc làm'. Nó liên quan đến động từ 'drân' ('làm, hành động'). Ban đầu, 'drama' dùng để chỉ một vở kịch được biểu diễn trên sân khấu, nhưng sau này đã mở rộng để mô tả những tình huống đầy xung đột, cảm xúc mạnh mẽ hoặc những diễn biến bất ngờ trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'profound' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, suy nghĩ, cảm xúc hoặc kinh nghiệm có ảnh hưởng lớn và tác động sâu sắc đến người khác. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính chất quan trọng, đáng suy ngẫm của điều được mô tả. Khác với 'deep' chỉ mức độ sâu, 'profound' còn gợi ý về trí tuệ, sự thông thái và khả năng thấu hiểu bản chất của vấn đề.
Drama có nghĩa là một tác phẩm kịch nghệ. Trong ngữ cảnh 'profound drama', nó chỉ một vở kịch có nội dung sâu sắc, có thể chứa đựng những thông điệp triết lý, những xung đột nội tâm phức tạp, hoặc những vấn đề xã hội nhức nhối. Nó khác với các thể loại kịch giải trí đơn thuần.

Prepositions

in for

Ví dụ:
- Profound *in* its impact: Sâu sắc trong tác động của nó.
- Profound *for* its age: Sâu sắc so với tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profound drama
  • intense an intense profound drama
    (một bi kịch sâu sắc mãnh liệt)
  • raw a raw profound drama
    (một bi kịch sâu sắc trần trụi/sống động)
  • gripping a gripping profound drama
    (một bi kịch sâu sắc lôi cuốn)
Verb + profound drama
  • unfold a profound drama unfolds
    (một bi kịch sâu sắc mở ra/diễn biến)
  • depict to depict a profound drama
    (mô tả một bi kịch sâu sắc)
  • witness to witness a profound drama
    (chứng kiến một bi kịch sâu sắc)
Noun + of + profound drama
  • story a story of profound drama
    (một câu chuyện đầy kịch tính sâu sắc)
  • element an element of profound drama
    (một yếu tố kịch tính sâu sắc)

Idioms

  • The profound drama of human existence

    Bi kịch sâu sắc của kiếp người/cuộc đời con người

    "Philosophers often ponder the profound drama of human existence."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về bi kịch sâu sắc của kiếp người.)

  • A profound family drama

    Một bi kịch gia đình sâu sắc/thâm thúy

    "The novel explores a profound family drama rooted in secrets."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá một bi kịch gia đình sâu sắc bắt nguồn từ những bí mật.)

  • Unfolding a profound drama

    Diễn biến một bi kịch sâu sắc

    "The historical event was unfolding a profound drama for the nation."

    (Sự kiện lịch sử đó đang mở ra một bi kịch sâu sắc cho quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profound drama

adjective (profound)
Lật mặt

Sâu sắc, uyên thâm; Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về các vấn đề nghiêm trọng.

"The speaker's profound words left a lasting impression on the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director created a profound drama that moved the audience deeply.
Đạo diễn đã tạo ra một vở kịch sâu sắc khiến khán giả xúc động sâu sắc.
Phủ định
The play was not a profound drama, lacking the emotional depth to resonate with viewers.
Vở kịch không phải là một bộ phim sâu sắc, thiếu chiều sâu cảm xúc để gây tiếng vang với người xem.
Nghi vấn
Was the film a profound drama that explored complex themes of loss and redemption?
Bộ phim có phải là một bộ phim sâu sắc khám phá các chủ đề phức tạp về mất mát và sự cứu chuộc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had not created such a profound drama, the audience would leave feeling unaffected by the film's message.
Nếu đạo diễn không tạo ra một bộ phim chính kịch sâu sắc như vậy, khán giả sẽ rời đi mà không cảm thấy ảnh hưởng bởi thông điệp của bộ phim.
Phủ định
If the actors weren't so dedicated, the profound drama wouldn't have resonated so strongly with the viewers.
Nếu các diễn viên không tận tâm như vậy, bộ phim chính kịch sâu sắc đã không gây được tiếng vang lớn với người xem.
Nghi vấn
If the playwright hadn't written such a profound drama, would the theater company have achieved such critical acclaim?
Nếu nhà viết kịch không viết một vở kịch sâu sắc như vậy, liệu công ty nhà hát có đạt được sự hoan nghênh của giới phê bình như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound drama".

Vai trò của Kịch trong Xã hội

Kịch nghệ (drama) từ thời Hy Lạp cổ đại đã không chỉ là hình thức giải trí mà còn là phương tiện mạnh mẽ để khám phá những vấn đề nhân sinh sâu sắc, xung đột đạo đức và cảm xúc phức tạp của con người. Một 'profound drama' thường phản ánh những khía cạnh cơ bản của cuộc sống, cái chết, tình yêu, sự mất mát và sự tìm kiếm ý nghĩa, qua đó giúp khán giả thấu hiểu bản thân và thế giới tốt hơn.

Bi kịch Sâu sắc trong Nghệ thuật và Đời sống

Khái niệm 'profound drama' không chỉ giới hạn trong sân khấu hay văn học mà còn được dùng để mô tả những tình huống, sự kiện có ý nghĩa sâu xa trong lịch sử hoặc cuộc sống cá nhân. Nó thường liên quan đến những thay đổi lớn, những cuộc đấu tranh nội tâm hoặc những khoảnh khắc mang tính bước ngoặt, nơi con người đối mặt với những thử thách lớn lao, để lại ấn tượng mạnh mẽ và bền lâu.