profound drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing a clear and deep understanding of serious matters.
Vietnamese Meaning
Sâu sắc, uyên thâm; Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về các vấn đề nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker's profound words left a lasting impression on the audience."
"Những lời nói sâu sắc của diễn giả đã để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng khán giả."
-
"The film was a profound drama about the nature of good and evil."
"Bộ phim là một vở kịch sâu sắc về bản chất của thiện và ác."
-
"The play is a profound drama that explores themes of loss and redemption."
"Vở kịch là một tác phẩm sâu sắc khám phá các chủ đề về mất mát và sự cứu chuộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | profound | Sâu sắc, thâm thúy |
| Adverb | profoundly | Một cách sâu sắc, thâm thúy |
| Noun | profundity | Sự sâu sắc, sự thâm thúy |
| Noun | drama | Kịch, bi kịch; tình huống kịch tính |
| Adjective | dramatic | Kịch tính, gây ấn tượng mạnh |
| Adverb | dramatically | Một cách kịch tính, đáng kể |
| Verb | dramatize | Kịch tính hóa, sân khấu hóa |
| Noun | dramatist | Nhà viết kịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'profound' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, suy nghĩ, cảm xúc hoặc kinh nghiệm có ảnh hưởng lớn và tác động sâu sắc đến người khác. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính chất quan trọng, đáng suy ngẫm của điều được mô tả. Khác với 'deep' chỉ mức độ sâu, 'profound' còn gợi ý về trí tuệ, sự thông thái và khả năng thấu hiểu bản chất của vấn đề.
Drama có nghĩa là một tác phẩm kịch nghệ. Trong ngữ cảnh 'profound drama', nó chỉ một vở kịch có nội dung sâu sắc, có thể chứa đựng những thông điệp triết lý, những xung đột nội tâm phức tạp, hoặc những vấn đề xã hội nhức nhối. Nó khác với các thể loại kịch giải trí đơn thuần.
Prepositions
Ví dụ:
- Profound *in* its impact: Sâu sắc trong tác động của nó.
- Profound *for* its age: Sâu sắc so với tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense an intense profound drama (một bi kịch sâu sắc mãnh liệt)
-
raw a raw profound drama (một bi kịch sâu sắc trần trụi/sống động)
-
gripping a gripping profound drama (một bi kịch sâu sắc lôi cuốn)
-
unfold a profound drama unfolds (một bi kịch sâu sắc mở ra/diễn biến)
-
depict to depict a profound drama (mô tả một bi kịch sâu sắc)
-
witness to witness a profound drama (chứng kiến một bi kịch sâu sắc)
-
story a story of profound drama (một câu chuyện đầy kịch tính sâu sắc)
-
element an element of profound drama (một yếu tố kịch tính sâu sắc)
Idioms
-
The profound drama of human existence
Bi kịch sâu sắc của kiếp người/cuộc đời con người
"Philosophers often ponder the profound drama of human existence."
(Các nhà triết học thường suy ngẫm về bi kịch sâu sắc của kiếp người.)
-
A profound family drama
Một bi kịch gia đình sâu sắc/thâm thúy
"The novel explores a profound family drama rooted in secrets."
(Cuốn tiểu thuyết khám phá một bi kịch gia đình sâu sắc bắt nguồn từ những bí mật.)
-
Unfolding a profound drama
Diễn biến một bi kịch sâu sắc
"The historical event was unfolding a profound drama for the nation."
(Sự kiện lịch sử đó đang mở ra một bi kịch sâu sắc cho quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profound drama
adjective (profound)Sâu sắc, uyên thâm; Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về các vấn đề nghiêm trọng.
"The speaker's profound words left a lasting impression on the audience."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director created a profound drama that moved the audience deeply. |
Đạo diễn đã tạo ra một vở kịch sâu sắc khiến khán giả xúc động sâu sắc. |
| Phủ định | The play was not a profound drama, lacking the emotional depth to resonate with viewers. |
Vở kịch không phải là một bộ phim sâu sắc, thiếu chiều sâu cảm xúc để gây tiếng vang với người xem. |
| Nghi vấn | Was the film a profound drama that explored complex themes of loss and redemption? |
Bộ phim có phải là một bộ phim sâu sắc khám phá các chủ đề phức tạp về mất mát và sự cứu chuộc không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the director had not created such a profound drama, the audience would leave feeling unaffected by the film's message. |
Nếu đạo diễn không tạo ra một bộ phim chính kịch sâu sắc như vậy, khán giả sẽ rời đi mà không cảm thấy ảnh hưởng bởi thông điệp của bộ phim. |
| Phủ định | If the actors weren't so dedicated, the profound drama wouldn't have resonated so strongly with the viewers. |
Nếu các diễn viên không tận tâm như vậy, bộ phim chính kịch sâu sắc đã không gây được tiếng vang lớn với người xem. |
| Nghi vấn | If the playwright hadn't written such a profound drama, would the theater company have achieved such critical acclaim? |
Nếu nhà viết kịch không viết một vở kịch sâu sắc như vậy, liệu công ty nhà hát có đạt được sự hoan nghênh của giới phê bình như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound drama".
