(Top Banner Ad)
progenitors
C1
danh từ C1 Lịch sử, Di truyền học, Sinh học

progenitors

UK: /prəˈdʒenɪtərz/ • US: /proʊˈdʒenɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

tổ tiên người khởi xướng người sáng lập tiền thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing from which a person, animal, plant, or idea is descended or originates; an ancestor or parent.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật mà từ đó một người, động vật, thực vật hoặc ý tưởng bắt nguồn hoặc có nguồn gốc; tổ tiên hoặc cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Greeks were the progenitors of democracy."

    "Người Hy Lạp cổ đại là những người khởi xướng nền dân chủ."

  • "The progenitors of modern computers can be traced back to Charles Babbage."

    "Những tiền thân của máy tính hiện đại có thể được truy nguyên từ Charles Babbage."

  • "These early settlers were the progenitors of a thriving community."

    "Những người định cư ban đầu này là tổ tiên của một cộng đồng thịnh vượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progenitor Tổ tiên, ông tổ, người sáng lập (dạng số ít)
Noun progeny Con cháu, hậu duệ, dòng dõi
Adjective progenitorial Thuộc về tổ tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Di truyền học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
gignere
Latin
progignere
Latin
progenitor
Middle English
progenitor
English
progenitors

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'progenitors' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'progenitor', được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước', 'ra ngoài') và động từ 'gignere' (nghĩa là 'sinh ra', 'tạo ra'). Do đó, 'progenitor' ban đầu có nghĩa là người 'sinh ra trước', người 'khởi đầu dòng dõi', ám chỉ tổ tiên hoặc người sáng lập.

Usage Note

Từ 'progenitors' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, đặc biệt khi nói về tổ tiên của một dòng họ, một loài hoặc nguồn gốc của một ý tưởng. Nó nhấn mạnh vai trò khởi đầu và sáng tạo. So với 'ancestors', 'progenitors' mang tính chất chuyên môn và trừu tượng hơn. 'Forefathers' thường dùng để chỉ tổ tiên nam giới, còn 'progenitors' không phân biệt giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progenitors
  • ancient ancient progenitors
    (tổ tiên xa xưa)
  • distant distant progenitors
    (tổ tiên xa đời)
  • common common progenitors
    (tổ tiên chung)
  • direct direct progenitors
    (tổ tiên trực hệ)
Verb + progenitors
  • trace trace one's progenitors
    (truy tìm tổ tiên của ai đó)
  • honor honor one's progenitors
    (tôn vinh tổ tiên của ai đó)
  • respect respect one's progenitors
    (kính trọng tổ tiên của ai đó)
  • study study our progenitors
    (nghiên cứu về tổ tiên của chúng ta)

Idioms

  • the progenitors of modern science

    những người đặt nền móng cho khoa học hiện đại

    "Many ancient Greek thinkers are considered the progenitors of modern science."

    (Nhiều nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại được coi là những người đặt nền móng cho khoa học hiện đại.)

  • common progenitors

    tổ tiên chung (thường dùng trong sinh học để chỉ loài)

    "Humans and chimpanzees share common progenitors, suggesting a shared evolutionary past."

    (Loài người và tinh tinh có chung tổ tiên, cho thấy một quá khứ tiến hóa chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progenitors

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật mà từ đó một người, động vật, thực vật hoặc ý tưởng bắt nguồn hoặc có nguồn gốc; tổ tiên hoặc cha mẹ.

"The ancient Greeks were the progenitors of democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progenitors".

Tầm quan trọng của tổ tiên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông và các nền văn hóa truyền thống khác, việc tôn kính và ghi nhớ tổ tiên (progenitors) là một phần quan trọng của đời sống tinh thần. Gia phả và phả hệ được giữ gìn để theo dõi dòng dõi, khẳng định danh tính và duy trì truyền thống gia đình.

Nghiên cứu phả hệ (Genealogy)

Ở các nước phương Tây, nghiên cứu phả hệ (genealogy) là một sở thích phổ biến, nơi mọi người khám phá lịch sử gia đình và tìm kiếm thông tin về những progenitors của họ. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về nguồn gốc, di sản và các kết nối gia đình trên toàn thế giới.