(Top Banner Ad)
precursors
C1
noun C1 Khoa học, Lịch sử, Y học, Hóa học

precursors

UK: /priːˈkɜːsə/ • US: /priˈkɜːrsər/

Nghĩa tiếng Việt

tiền thân người đi trước vật báo hiệu tiền đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that comes before another of the same kind; a forerunner.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật đến trước một người hoặc vật khác cùng loại; tiền thân, người đi trước, vật báo hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Recent economic reforms are seen as precursors to full economic liberalization."

    "Những cải cách kinh tế gần đây được xem là tiền đề cho việc tự do hóa kinh tế hoàn toàn."

  • "Online shopping became a precursor to current e-commerce trends."

    "Mua sắm trực tuyến đã trở thành tiền đề cho các xu hướng thương mại điện tử hiện nay."

  • "These skirmishes may be precursors to a larger conflict."

    "Những cuộc giao tranh nhỏ này có thể là tiền thân của một cuộc xung đột lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precursor Tiền thân, người/vật báo trước, đi trước
Adjective precursory Có tính chất báo trước, đi trước, mở đầu
Verb precede Đi trước, đứng trước, xảy ra trước
Noun precedence Sự ưu tiên, quyền đi trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Lịch sử, Y học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers-
Latin
currere
Latin
prae-
Latin
praecurrere
Late Latin
praecursor
English
precursor

Người Tiền Phong của Ngôn Ngữ

Từ 'precursors' (tiền thân, người báo trước) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'praecursor', có nghĩa là 'người chạy trước'. Từ này được ghép từ 'prae-' (trước) và 'currere' (chạy). Ban đầu, nó được dùng để chỉ người dẫn đường, người đi trước để báo hiệu sự đến của người khác. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng nào xuất hiện trước và dẫn đến hoặc báo hiệu một sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng khác.

Usage Note

Từ 'precursor' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc sự phát triển. Nó thường chỉ một cái gì đó tồn tại trước và ảnh hưởng đến sự hình thành hoặc xuất hiện của một cái gì đó khác quan trọng hơn hoặc phát triển hơn. Khác với 'antecedent' (tiền lệ), vốn chỉ đơn thuần là cái gì đó xảy ra trước đó về mặt thời gian, 'precursor' mang ý nghĩa về sự chuẩn bị hoặc tác động đến cái đến sau. Cần phân biệt với 'herald' (người báo tin) – vốn chỉ đơn thuần thông báo về sự đến của cái gì đó, chứ không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp.

Prepositions

of to

- 'Precursor of': Thường được dùng để chỉ cái gì là tiền thân của cái gì. Ví dụ: 'The steam engine was a precursor of the internal combustion engine.'
- 'Precursor to': Tương tự như 'precursor of', nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: 'This battle was a precursor to the larger conflict.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precursors
  • early early precursors
    (những dấu hiệu sớm, những tiền đề ban đầu)
  • clear clear precursors
    (những dấu hiệu rõ ràng, những tiền thân rõ rệt)
  • important important precursors
    (những tiền đề quan trọng, những yếu tố báo trước cốt yếu)
  • potential potential precursors
    (những tiền đề tiềm năng, những yếu tố có thể báo trước)
Verb + precursors
  • identify identify precursors
    (xác định các yếu tố báo trước)
  • study study precursors
    (nghiên cứu các tiền đề)
  • recognize recognize precursors
    (nhận ra các dấu hiệu báo trước)
Precursors + Prepositional Phrase
  • precursors of precursors of change
    (những tiền đề của sự thay đổi)
  • precursors to precursors to a revolution
    (những yếu tố dẫn đến một cuộc cách mạng)
  • precursors of precursors of disease
    (những dấu hiệu sớm của bệnh)

Idioms

  • a precursor to something

    một dấu hiệu, điềm báo, hoặc yếu tố dẫn đến điều gì đó

    "The economic downturn was a precursor to the financial crisis."

    (Sự suy thoái kinh tế là một điềm báo cho cuộc khủng hoảng tài chính.)

  • the precursors of a new era

    những tiền đề/yếu tố báo trước một kỷ nguyên mới

    "These technological advancements are seen as the precursors of a new era of digital transformation."

    (Những tiến bộ công nghệ này được coi là những tiền đề báo trước một kỷ nguyên mới của chuyển đổi số.)

  • early precursors of success/failure

    những dấu hiệu sớm của thành công/thất bại

    "We are looking for early precursors of success in the pilot project."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm những dấu hiệu sớm của thành công trong dự án thí điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precursors

noun
Lật mặt

Người hoặc vật đến trước một người hoặc vật khác cùng loại; tiền thân, người đi trước, vật báo hiệu.

"Recent economic reforms are seen as precursors to full economic liberalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These documents are important precursors to the treaty, aren't they?
Những tài liệu này là tiền thân quan trọng của hiệp ước, phải không?
Phủ định
Those precursors weren't properly analyzed, were they?
Những tiền chất đó đã không được phân tích đúng cách, phải không?
Nghi vấn
The precursor chemicals weren't properly stored, were they?
Các hóa chất tiền thân không được bảo quản đúng cách, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had been studying the precursors to the disease for years before a cure was found.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tiền chất của căn bệnh trong nhiều năm trước khi tìm ra phương pháp chữa trị.
Phủ định
The team hadn't been identifying the true precursors in the data, leading to incorrect conclusions.
Nhóm nghiên cứu đã không xác định được các tiền chất thực sự trong dữ liệu, dẫn đến những kết luận sai lệch.
Nghi vấn
Had the researchers been isolating the correct precursors when the funding was cut?
Có phải các nhà nghiên cứu đã phân lập đúng các tiền chất khi nguồn tài trợ bị cắt giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precursors".

Trong Phân Tích Lịch Sử

Trong nghiên cứu lịch sử, khái niệm 'precursors' rất quan trọng. Các nhà sử học thường tìm kiếm các sự kiện, phong trào xã hội hoặc ý tưởng được coi là tiền thân của những sự kiện lớn hơn, như cách mạng, chiến tranh, hoặc những thay đổi xã hội sâu rộng. Việc nhận diện các 'precursors' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguyên nhân và động lực đằng sau các biến cố lịch sử.

Trong Khoa Học và Y Học

Trong khoa học và y học, 'precursors' thường được dùng để chỉ các dấu hiệu, chất hoặc trạng thái sinh học xuất hiện trước một bệnh tật hoặc một hiện tượng cụ thể. Ví dụ, 'biomarkers' có thể là tiền thân của bệnh ung thư, giúp chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả hơn. Khái niệm này cũng quan trọng trong nghiên cứu khí hậu để nhận diện các tiền thân của biến đổi khí hậu.