(Top Banner Ad)
forebear
C1
noun C1 Từ vựng chung

forebear

UK: /ˈfɔː(r)beə(r)/ • US: /ˈfɔːrber/

Nghĩa tiếng Việt

tổ tiên ông bà tiền nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancestor.

Vietnamese Meaning

Tổ tiên, ông bà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My forebears came to America seeking religious freedom."

    "Tổ tiên của tôi đến Mỹ để tìm kiếm tự do tôn giáo."

  • "We owe a debt of gratitude to our forebears."

    "Chúng ta mang ơn tổ tiên của mình."

  • "The values of my forebears have shaped my life."

    "Các giá trị của tổ tiên tôi đã định hình cuộc sống của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forefather Tổ phụ, ông cha
Noun foremother Tổ mẫu, bà tổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fore-
Old English
beran
English
forebear

Nguồn gốc của 'Forebear'

Từ 'forebear' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, được ghép từ tiền tố 'fore-' (nghĩa là 'trước') và từ 'bear' (trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'người đã sinh ra' hoặc 'người đã tồn tại'). Vì vậy, 'forebear' theo nghĩa đen có nghĩa là 'người đã tồn tại trước chúng ta' hoặc 'người đã sinh ra thế hệ trước', tức là tổ tiên.

Usage Note

Từ 'forebear' thường được dùng để chỉ những người trong gia phả đã sống rất lâu trước đây, thường là những người mà ta không trực tiếp quen biết. Khác với 'ancestor' (tổ tiên) là một từ tổng quát hơn, 'forebear' mang tính trang trọng và cổ kính hơn. Nó thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, gia phả hoặc khi nói về dòng dõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forebear
  • ancient ancient forebears
    (tổ tiên xa xưa/cổ xưa)
  • distinguished distinguished forebears
    (tổ tiên đáng kính/ưu tú)
  • our our forebears
    (tổ tiên của chúng ta)
  • revered revered forebears
    (tổ tiên được tôn kính)
Verb + forebear
  • respect respect one's forebears
    (tôn trọng tổ tiên của mình)
  • honor honor one's forebears
    (tôn vinh tổ tiên của mình)
  • learn from learn from one's forebears
    (học hỏi từ tổ tiên của mình)
  • inherit from inherit from one's forebears
    (thừa hưởng từ tổ tiên của mình)
Noun + of forebears
  • the wisdom of the wisdom of our forebears
    (trí tuệ của tổ tiên chúng ta)
  • the legacy of the legacy of their forebears
    (di sản của tổ tiên họ)

Idioms

  • The wisdom of our forebears

    Trí tuệ/kinh nghiệm quý báu được truyền lại từ tổ tiên.

    "We should always cherish the wisdom of our forebears."

    (Chúng ta nên luôn trân trọng trí tuệ của tổ tiên.)

  • To walk in the footsteps of one's forebears

    Tiếp nối truyền thống, lý tưởng hoặc con đường của tổ tiên.

    "He hoped to walk in the footsteps of his forebears and become a great leader."

    (Anh ấy hy vọng sẽ nối gót tổ tiên mình và trở thành một nhà lãnh đạo vĩ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forebear

noun
Lật mặt

Tổ tiên, ông bà.

"My forebears came to America seeking religious freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his forebear was a renowned scientist is a well-known fact.
Việc tổ tiên của anh ấy là một nhà khoa học nổi tiếng là một sự thật được nhiều người biết đến.
Phủ định
Whether her forebear supported the revolution is not known.
Việc tổ tiên của cô ấy có ủng hộ cuộc cách mạng hay không thì không ai biết.
Nghi vấn
What we know about his forebear's journey is limited.
Những gì chúng ta biết về hành trình của tổ tiên anh ấy còn hạn chế.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our descendants will remember their forebears with gratitude.
Con cháu chúng ta sẽ nhớ đến tổ tiên của họ với lòng biết ơn.
Phủ định
Future generations are not going to forget the struggles of their forebears.
Các thế hệ tương lai sẽ không quên những khó khăn của tổ tiên họ.
Nghi vấn
Will future historians accurately portray the lives of our forebears?
Liệu các nhà sử học tương lai có mô tả chính xác cuộc sống của tổ tiên chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forebear".

Sự Tôn Kính Tổ Tiên

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông, có một truyền thống mạnh mẽ về việc tôn kính tổ tiên. 'Forebear' nhấn mạnh vai trò của những người đi trước trong việc hình thành lịch sử, giá trị và bản sắc của một gia đình hay một quốc gia. Việc tìm hiểu về tổ tiên thường liên quan đến phả hệ và lịch sử gia đình.

Di Sản và Truyền Thống

Khái niệm 'forebear' gắn liền với ý tưởng về di sản và truyền thống. Mọi người thường xem xét những gì tổ tiên đã để lại - có thể là tài sản, kiến thức, giá trị đạo đức, hoặc những thách thức họ đã vượt qua - để định hình hiện tại và tương lai của mình. Điều này thường được thể hiện qua các câu chuyện gia đình, phong tục và sự kiện tưởng niệm.