prohibitively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that prevents something from happening or makes it impossible; to a degree that is so high as to prevent purchase or use.
Vietnamese Meaning
Một cách ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc làm cho nó không thể; đến một mức độ cao đến mức ngăn cản việc mua hoặc sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cost of the new technology is prohibitively expensive for many small businesses."
"Chi phí của công nghệ mới quá đắt đỏ đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ."
-
"The regulations are prohibitively strict."
"Các quy định quá khắt khe."
-
"Import taxes are prohibitively high."
"Thuế nhập khẩu quá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prohibit | Cấm, ngăn cấm |
| Noun | prohibition | Sự cấm đoán, lệnh cấm |
| Adjective | prohibitive | Có tính cấm đoán, quá cao/đắt đến mức không thể chấp nhận |
| Adverb | prohibitively | Một cách cấm đoán, đến mức không thể thực hiện được do quá cao/đắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Prohibitively" thường được dùng để chỉ mức giá, chi phí, hoặc quy định cao đến mức không ai có thể chấp nhận hoặc tuân thủ. Nó nhấn mạnh tính chất cấm đoán hoặc không khả thi do một yếu tố nào đó quá lớn. Khác với các trạng từ như 'expensively' (đắt đỏ) hay 'restrictively' (hạn chế), 'prohibitively' hàm ý sự cấm đoán trên thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive prohibitively expensive (Đắt đỏ đến mức không thể mua được)
-
costly prohibitively costly (Tốn kém đến mức không thể chi trả)
-
high prohibitively high (Quá cao (giá cả, chi phí) đến mức không thể chấp nhận)
-
difficult prohibitively difficult (Khó khăn đến mức không thể thực hiện được)
-
complicated prohibitively complicated (Phức tạp đến mức không thể giải quyết)
-
priced prohibitively priced (Định giá quá cao đến mức không thể mua được)
-
taxed prohibitively taxed (Đánh thuế quá nặng đến mức ngăn cản hoạt động)
Idioms
-
prohibitively expensive/costly
Quá đắt đỏ/tốn kém đến mức không thể mua hoặc sử dụng
"The cost of living in the city has become prohibitively expensive for many young people."
(Chi phí sinh hoạt trong thành phố đã trở nên quá đắt đỏ đến mức nhiều người trẻ không thể kham nổi.)
-
prohibitively difficult
Quá khó khăn đến mức không thể thực hiện hoặc vượt qua
"Without proper funding, the project would be prohibitively difficult to complete."
(Nếu không có đủ nguồn vốn, dự án sẽ quá khó khăn đến mức không thể hoàn thành.)
-
at a prohibitively high price
Với một mức giá quá cao đến mức không thể chấp nhận hoặc chi trả
"Access to clean energy often comes at a prohibitively high price for developing nations."
(Việc tiếp cận năng lượng sạch thường đi kèm với mức giá quá cao đối với các quốc gia đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prohibitively
Trạng từMột cách ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc làm cho nó không thể; đến một mức độ cao đến mức ngăn cản việc mua hoặc sử dụng.
"The cost of the new technology is prohibitively expensive for many small businesses."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cost of the repairs prohibited him from fixing his car. |
Chi phí sửa chữa đã ngăn cản anh ấy sửa chiếc xe của mình. |
| Phủ định | The new regulations do not prohibit employees from taking breaks. |
Các quy định mới không cấm nhân viên nghỉ giải lao. |
| Nghi vấn | Does the school policy prohibit students from using cell phones during class? |
Liệu chính sách của trường có cấm học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ học không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The high cost of housing prohibits many young adults from buying their first home. |
Chi phí nhà ở cao cấm cản nhiều người trẻ tuổi mua căn nhà đầu tiên của họ. |
| Phủ định | The company doesn't prohibit employees from using personal devices during breaks. |
Công ty không cấm nhân viên sử dụng thiết bị cá nhân trong giờ nghỉ. |
| Nghi vấn | Does the law prohibit smoking in public places? |
Luật pháp có cấm hút thuốc ở nơi công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prohibitively".
