(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ prohibitively
C1

prohibitively

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

quá mức vô cùng đến mức không thể cấm đoán
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Prohibitively'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc làm cho nó không thể; đến một mức độ cao đến mức ngăn cản việc mua hoặc sử dụng.

Definition (English Meaning)

In a way that prevents something from happening or makes it impossible; to a degree that is so high as to prevent purchase or use.

Ví dụ Thực tế với 'Prohibitively'

  • "The cost of the new technology is prohibitively expensive for many small businesses."

    "Chi phí của công nghệ mới quá đắt đỏ đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ."

  • "The regulations are prohibitively strict."

    "Các quy định quá khắt khe."

  • "Import taxes are prohibitively high."

    "Thuế nhập khẩu quá cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Prohibitively'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: prohibit
  • Adjective: prohibitive
  • Adverb: prohibitively
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

affordably(phải chăng)
reasonably(hợp lý)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Luật pháp

Ghi chú Cách dùng 'Prohibitively'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Prohibitively" thường được dùng để chỉ mức giá, chi phí, hoặc quy định cao đến mức không ai có thể chấp nhận hoặc tuân thủ. Nó nhấn mạnh tính chất cấm đoán hoặc không khả thi do một yếu tố nào đó quá lớn. Khác với các trạng từ như 'expensively' (đắt đỏ) hay 'restrictively' (hạn chế), 'prohibitively' hàm ý sự cấm đoán trên thực tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Prohibitively'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cost of the repairs prohibited him from fixing his car.
Chi phí sửa chữa đã ngăn cản anh ấy sửa chiếc xe của mình.
Phủ định
The new regulations do not prohibit employees from taking breaks.
Các quy định mới không cấm nhân viên nghỉ giải lao.
Nghi vấn
Does the school policy prohibit students from using cell phones during class?
Liệu chính sách của trường có cấm học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ học không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high cost of housing prohibits many young adults from buying their first home.
Chi phí nhà ở cao cấm cản nhiều người trẻ tuổi mua căn nhà đầu tiên của họ.
Phủ định
The company doesn't prohibit employees from using personal devices during breaks.
Công ty không cấm nhân viên sử dụng thiết bị cá nhân trong giờ nghỉ.
Nghi vấn
Does the law prohibit smoking in public places?
Luật pháp có cấm hút thuốc ở nơi công cộng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)