(Top Banner Ad)
prohibitively
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Luật pháp

prohibitively

UK: /prəˈhɪbɪtɪvli/ • US: /proʊˈhɪbɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

quá mức vô cùng đến mức không thể cấm đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that prevents something from happening or makes it impossible; to a degree that is so high as to prevent purchase or use.

Vietnamese Meaning

Một cách ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc làm cho nó không thể; đến một mức độ cao đến mức ngăn cản việc mua hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of the new technology is prohibitively expensive for many small businesses."

    "Chi phí của công nghệ mới quá đắt đỏ đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ."

  • "The regulations are prohibitively strict."

    "Các quy định quá khắt khe."

  • "Import taxes are prohibitively high."

    "Thuế nhập khẩu quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prohibit Cấm, ngăn cấm
Noun prohibition Sự cấm đoán, lệnh cấm
Adjective prohibitive Có tính cấm đoán, quá cao/đắt đến mức không thể chấp nhận
Adverb prohibitively Một cách cấm đoán, đến mức không thể thực hiện được do quá cao/đắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prohibēre
English
prohibit
English
prohibitive
English
prohibitively

Nguồn gốc của 'cấm đoán'

Từ 'prohibitively' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh 'prohibēre', nghĩa là 'giữ lại', 'ngăn cản', hoặc 'cấm'. Từ này được ghép từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'trước' hoặc 'tiến lên') và 'habēre' (nghĩa là 'có' hoặc 'giữ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'giữ một cái gì đó ở phía trước để ngăn chặn người khác tiếp cận'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'cấm' hoặc 'ngăn không cho điều gì đó xảy ra', và từ đó hình thành các dạng từ như 'prohibit' (cấm), 'prohibitive' (mang tính cấm đoán) và 'prohibitively' (một cách cấm đoán/đến mức không thể).

Usage Note

"Prohibitively" thường được dùng để chỉ mức giá, chi phí, hoặc quy định cao đến mức không ai có thể chấp nhận hoặc tuân thủ. Nó nhấn mạnh tính chất cấm đoán hoặc không khả thi do một yếu tố nào đó quá lớn. Khác với các trạng từ như 'expensively' (đắt đỏ) hay 'restrictively' (hạn chế), 'prohibitively' hàm ý sự cấm đoán trên thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective)
  • expensive prohibitively expensive
    (Đắt đỏ đến mức không thể mua được)
  • costly prohibitively costly
    (Tốn kém đến mức không thể chi trả)
  • high prohibitively high
    (Quá cao (giá cả, chi phí) đến mức không thể chấp nhận)
  • difficult prohibitively difficult
    (Khó khăn đến mức không thể thực hiện được)
  • complicated prohibitively complicated
    (Phức tạp đến mức không thể giải quyết)
Trạng từ + Phân từ hai (Adverb + Past Participle)
  • priced prohibitively priced
    (Định giá quá cao đến mức không thể mua được)
  • taxed prohibitively taxed
    (Đánh thuế quá nặng đến mức ngăn cản hoạt động)

Idioms

  • prohibitively expensive/costly

    Quá đắt đỏ/tốn kém đến mức không thể mua hoặc sử dụng

    "The cost of living in the city has become prohibitively expensive for many young people."

    (Chi phí sinh hoạt trong thành phố đã trở nên quá đắt đỏ đến mức nhiều người trẻ không thể kham nổi.)

  • prohibitively difficult

    Quá khó khăn đến mức không thể thực hiện hoặc vượt qua

    "Without proper funding, the project would be prohibitively difficult to complete."

    (Nếu không có đủ nguồn vốn, dự án sẽ quá khó khăn đến mức không thể hoàn thành.)

  • at a prohibitively high price

    Với một mức giá quá cao đến mức không thể chấp nhận hoặc chi trả

    "Access to clean energy often comes at a prohibitively high price for developing nations."

    (Việc tiếp cận năng lượng sạch thường đi kèm với mức giá quá cao đối với các quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prohibitively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc làm cho nó không thể; đến một mức độ cao đến mức ngăn cản việc mua hoặc sử dụng.

"The cost of the new technology is prohibitively expensive for many small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cost of the repairs prohibited him from fixing his car.
Chi phí sửa chữa đã ngăn cản anh ấy sửa chiếc xe của mình.
Phủ định
The new regulations do not prohibit employees from taking breaks.
Các quy định mới không cấm nhân viên nghỉ giải lao.
Nghi vấn
Does the school policy prohibit students from using cell phones during class?
Liệu chính sách của trường có cấm học sinh sử dụng điện thoại di động trong giờ học không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high cost of housing prohibits many young adults from buying their first home.
Chi phí nhà ở cao cấm cản nhiều người trẻ tuổi mua căn nhà đầu tiên của họ.
Phủ định
The company doesn't prohibit employees from using personal devices during breaks.
Công ty không cấm nhân viên sử dụng thiết bị cá nhân trong giờ nghỉ.
Nghi vấn
Does the law prohibit smoking in public places?
Luật pháp có cấm hút thuốc ở nơi công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prohibitively".

Sự xa xỉ và Rào cản Kinh tế

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, thuật ngữ 'prohibitively expensive' thường được dùng để mô tả hàng hóa hoặc dịch vụ xa xỉ, mà chỉ một phần nhỏ dân số có khả năng chi trả. Điều này tạo ra một rào cản kinh tế, hạn chế quyền tiếp cận đối với đa số, và góp phần vào sự phân hóa xã hội về mặt kinh tế.

Chính sách ngăn chặn thông qua chi phí

Các chính phủ hoặc tổ chức đôi khi sử dụng chiến lược 'đánh giá cao' hoặc 'đặt ra chi phí cấm đoán' (prohibitively high cost) để ngăn cản các hành vi không mong muốn. Ví dụ, đánh thuế rất cao vào các sản phẩm gây ô nhiễm môi trường để làm chúng trở nên quá đắt đỏ, khuyến khích người dân và doanh nghiệp chuyển sang các lựa chọn thân thiện hơn với môi trường.