(Top Banner Ad)
prolong the conflict
Xã hội, Lịch sử, Quan hệ

prolong the conflict

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prolongation sự kéo dài, sự trì hoãn
Adjective prolongable có thể kéo dài, có thể trì hoãn
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn, cuộc chiến
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn (với)
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prolongare
Old French
prolonger
Middle English
prolong

Nguồn gốc của 'prolong'

Từ 'prolong' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prolongare', được tạo thành từ 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước, ra trước') và 'longus' (nghĩa là 'dài'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó dài hơn về mặt thời gian'. Khi được sử dụng trong cụm 'prolong the conflict', nó ám chỉ hành động kéo dài một cuộc xung đột hoặc trận chiến, giữ cho nó tiếp diễn thay vì kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prolong the conflict
  • unnecessarily unnecessarily prolong the conflict
    (kéo dài xung đột một cách không cần thiết)
  • deliberately deliberately prolong the conflict
    (cố tình kéo dài xung đột)
  • inadvertently inadvertently prolong the conflict
    (vô tình kéo dài xung đột)
Verb + prolong the conflict
  • risk risk prolonging the conflict
    (có nguy cơ kéo dài xung đột)
  • threaten to threaten to prolong the conflict
    (đe dọa kéo dài xung đột)
  • refuse to refuse to prolong the conflict
    (từ chối kéo dài xung đột)
Noun + prolong the conflict (as part of a phrase)
  • attempts to attempts to prolong the conflict
    (những nỗ lực kéo dài xung đột)
  • pressure to pressure to prolong the conflict
    (áp lực kéo dài xung đột)

Idioms

  • have no interest in prolonging the conflict

    không có lợi ích/mong muốn kéo dài xung đột

    "Both sides claimed to have no interest in prolonging the conflict, despite ongoing skirmishes."

    (Cả hai bên đều tuyên bố không có lợi ích gì trong việc kéo dài xung đột, dù các cuộc giao tranh nhỏ vẫn tiếp diễn.)

  • seek to prolong the conflict

    tìm cách/tìm mọi cách để kéo dài xung đột

    "Some analysts believe certain external forces seek to prolong the conflict for their own geopolitical gain."

    (Một số nhà phân tích tin rằng một số thế lực bên ngoài đang tìm cách kéo dài xung đột vì lợi ích địa chính trị của họ.)

  • be determined to prolong the conflict

    quyết tâm kéo dài xung đột

    "The rebels stated they were determined to prolong the conflict until their demands were met."

    (Quân nổi dậy tuyên bố họ quyết tâm kéo dài xung đột cho đến khi các yêu cầu của họ được đáp ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolong the conflict

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolong the conflict".

Chi phí khổng lồ của xung đột kéo dài

Trong văn hóa phương Tây và cộng đồng quốc tế, việc kéo dài xung đột thường bị xem là một thảm họa, gây ra chi phí nhân mạng, tài chính và xã hội khổng lồ. Các nỗ lực ngoại giao và hòa bình luôn tìm cách ngăn chặn hoặc chấm dứt các cuộc xung đột để giảm thiểu tổn thất này.

Lợi ích từ việc kéo dài xung đột

Mặc dù đa số phản đối, nhưng đôi khi, một số bên (như các ngành công nghiệp quốc phòng, một số phe phái chính trị hoặc các cường quốc muốn duy trì ảnh hưởng) có thể có lợi ích chiến lược hoặc kinh tế từ một cuộc xung đột kéo dài. Điều này làm cho việc giải quyết xung đột trở nên phức tạp hơn.