promethium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A radioactive metallic chemical element with symbol Pm and atomic number 61.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học kim loại phóng xạ có ký hiệu Pm và số nguyên tử 61.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Promethium is used in luminous paint and as a beta radiation source."
"Promethium được sử dụng trong sơn phát quang và làm nguồn bức xạ beta."
-
"The sample contained a small amount of promethium."
"Mẫu vật chứa một lượng nhỏ promethium."
-
"Promethium's radioactivity makes it useful for certain applications."
"Tính phóng xạ của promethium làm cho nó hữu ích cho một số ứng dụng nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | promethium | một nguyên tố hóa học phóng xạ kim loại thuộc nhóm đất hiếm, có số nguyên tử 61 và ký hiệu Pm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Promethium là một nguyên tố đất hiếm phóng xạ. Nó không tồn tại một cách tự nhiên trên Trái Đất, và được tạo ra trong lò phản ứng hạt nhân. Nó được đặt tên theo Prometheus, một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, người đã đánh cắp lửa từ các vị thần và trao nó cho loài người, tượng trưng cho việc phát hiện ra năng lượng phóng xạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radioactive radioactive promethium (promethium phóng xạ)
-
synthetic synthetic promethium (promethium tổng hợp)
-
rare-earth rare-earth promethium (promethium thuộc nhóm đất hiếm)
-
promethium promethium isotope (đồng vị promethium)
-
promethium promethium compounds (các hợp chất của promethium)
-
promethium promethium-147 (promethium-147 (một đồng vị của promethium))
-
extract extract promethium (chiết xuất promethium)
-
study study promethium (nghiên cứu promethium)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promethium
Danh từMột nguyên tố hóa học kim loại phóng xạ có ký hiệu Pm và số nguyên tử 61.
"Promethium is used in luminous paint and as a beta radiation source."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist studied promethium in the lab. |
Nhà khoa học đã nghiên cứu promethium trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | They do not use promethium in that experiment. |
Họ không sử dụng promethium trong thí nghiệm đó. |
| Nghi vấn | Does the sample contain promethium? |
Mẫu vật có chứa promethium không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discovery of promethium was announced in 1945. |
Sự khám phá ra promethium đã được công bố vào năm 1945. |
| Phủ định | Promethium is not usually found naturally on Earth. |
Promethium thường không được tìm thấy tự nhiên trên Trái Đất. |
| Nghi vấn | Was promethium used in the experiment? |
Promethium có được sử dụng trong thí nghiệm không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the properties of promethium further in the future. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu thêm về các tính chất của promethium trong tương lai. |
| Phủ định | They will not find a stable isotope of promethium easily. |
Họ sẽ không dễ dàng tìm thấy một đồng vị ổn định của promethium. |
| Nghi vấn | Will the discovery of new promethium compounds revolutionize battery technology? |
Liệu việc khám phá ra các hợp chất promethium mới có cách mạng hóa công nghệ pin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promethium".
