(Top Banner Ad)
propeller
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Hàng không

propeller

UK: /prəˈpelər/ • US: /prəˈpelər/

Nghĩa tiếng Việt

cánh quạt chân vịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotating engine component with blades that push air or water, used to propel an aircraft, ship, or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận quay của động cơ có các cánh quạt đẩy không khí hoặc nước, được sử dụng để đẩy máy bay, tàu thủy hoặc các phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airplane's propeller spun rapidly before takeoff."

    "Cánh quạt của máy bay quay rất nhanh trước khi cất cánh."

  • "The ship's propeller was damaged by hitting a submerged object."

    "Chân vịt của con tàu bị hư hại do va phải một vật thể ngầm."

  • "The small plane had a two-bladed propeller."

    "Chiếc máy bay nhỏ có một cánh quạt hai cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propel đẩy tới, thúc đẩy
Noun propulsion sự đẩy, lực đẩy
Adjective propulsive có sức đẩy, tạo lực đẩy
Noun propellant chất đẩy (ví dụ: nhiên liệu tên lửa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propellere
English
propel
English
propeller

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'propeller' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'propellere', có nghĩa là 'đẩy về phía trước' (pro- 'tiến lên' + pellere 'đẩy'). Khi các nhà phát minh và kỹ sư cần một cái tên cho thiết bị quay để tạo ra lực đẩy cho tàu thuyền và máy bay, họ đã thêm hậu tố '-er' (chỉ vật thực hiện hành động) vào 'propel' để tạo ra 'propeller'. Cái tên này mô tả rất thẳng thắn và chính xác chức năng của nó: một vật dùng để đẩy.

Usage Note

Propeller thường được dùng để chỉ cánh quạt của máy bay hoặc tàu thuyền. Nó khác với 'fan' (quạt) ở chỗ propeller được thiết kế để tạo ra lực đẩy mạnh hơn để di chuyển phương tiện, trong khi fan thường dùng để làm mát hoặc lưu thông không khí.

Prepositions

of on

of: Thường dùng để chỉ một bộ phận của cái gì đó (ví dụ: 'the blades of the propeller'). on: Thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'the propeller on the plane').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propeller
  • spinning spinning propeller
    (cánh quạt/chân vịt đang quay)
  • damaged damaged propeller
    (cánh quạt/chân vịt bị hỏng)
  • aircraft aircraft propeller
    (cánh quạt máy bay)
  • ship's ship's propeller
    (chân vịt tàu)
  • fixed-pitch fixed-pitch propeller
    (chân vịt bước cố định)
Verb + propeller
  • turn turn a propeller
    (quay cánh quạt/chân vịt)
  • repair repair a propeller
    (sửa chữa cánh quạt/chân vịt)
  • engage engage the propeller
    (khớp/nối chân vịt/cánh quạt (vào hoạt động))
  • slow slow the propeller
    (làm chậm cánh quạt/chân vịt)
Propeller + Noun
  • blade propeller blade
    (lá cánh quạt/chân vịt)
  • shaft propeller shaft
    (trục cánh quạt/chân vịt)
  • plane propeller plane
    (máy bay cánh quạt (phân biệt với máy bay phản lực))
  • wash propeller wash
    (luồng khí/nước do cánh quạt tạo ra)

Idioms

  • Spinning one's propellers

    Sẵn sàng khởi động; chuẩn bị bắt đầu một công việc/dự án; cũng có thể ám chỉ hoạt động bận rộn nhưng chưa tạo ra tiến triển đáng kể.

    "He's been spinning his propellers all morning, trying to figure out the best approach for the new project."

    (Anh ấy đã 'quay tít cánh quạt' cả buổi sáng, cố gắng tìm ra cách tiếp cận tốt nhất cho dự án mới.)

  • The hum of the propellers

    Âm thanh êm ái, đều đặn của cánh quạt/chân vịt khi hoạt động; thường gợi cảm giác về sự khởi hành, sức mạnh hoặc một hành trình sắp tới.

    "As the plane taxied, the hum of the propellers grew louder, signaling departure."

    (Khi máy bay di chuyển trên đường băng, tiếng ù ù của cánh quạt lớn dần, báo hiệu sự cất cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propeller

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận quay của động cơ có các cánh quạt đẩy không khí hoặc nước, được sử dụng để đẩy máy bay, tàu thủy hoặc các phương tiện khác.

"The airplane's propeller spun rapidly before takeoff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small plane, whose propeller spun rapidly, took off smoothly.
Chiếc máy bay nhỏ, có cánh quạt quay nhanh chóng, cất cánh êm ái.
Phủ định
The old boat, which didn't have a propeller, was towed to the harbor.
Chiếc thuyền cũ, cái mà không có cánh quạt, đã được kéo đến bến cảng.
Nghi vấn
Is this the helicopter, whose propeller was recently replaced?
Đây có phải là chiếc trực thăng mà cánh quạt vừa được thay thế không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airplane's propeller spun rapidly.
Cánh quạt của máy bay quay rất nhanh.
Phủ định
The boat's propeller isn't working properly.
Chân vịt của chiếc thuyền không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Does the helicopter have a main propeller and a tail rotor?
Máy bay trực thăng có cánh quạt chính và cánh quạt đuôi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had designed a stronger propeller, the plane would have landed safely.
Nếu kỹ sư đã thiết kế một cánh quạt khỏe hơn, máy bay đã có thể hạ cánh an toàn.
Phủ định
If the mechanic had not inspected the propeller carefully, the engine might not have performed optimally.
Nếu thợ máy không kiểm tra cánh quạt cẩn thận, động cơ có lẽ đã không hoạt động tối ưu.
Nghi vấn
Would the ship have reached its destination if the propeller had not been damaged?
Liệu con tàu có đến được đích nếu cánh quạt không bị hư hại không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will be inspecting the propeller for cracks tomorrow morning.
Kỹ sư sẽ kiểm tra cánh quạt xem có vết nứt nào không vào sáng mai.
Phủ định
The plane won't be taking off until they finish repairing the propeller.
Máy bay sẽ không cất cánh cho đến khi họ sửa xong cánh quạt.
Nghi vấn
Will the ship be using its propeller to navigate through the shallow waters?
Liệu con tàu có sử dụng chân vịt để di chuyển qua vùng nước nông hay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane's propeller is essential for flight.
Cánh quạt của máy bay là yếu tố cần thiết cho chuyến bay.
Phủ định
That helicopter's propeller isn't working properly.
Cánh quạt của chiếc trực thăng đó đang không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the boat's propeller damaged?
Cánh quạt của chiếc thuyền có bị hư hại không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the propeller of this old airplane hadn't been damaged so badly during the war.
Tôi ước rằng cánh quạt của chiếc máy bay cũ này không bị hư hại nặng nề như vậy trong chiến tranh.
Phủ định
If only the boat's propeller weren't so small; we could go faster.
Ước gì cánh quạt của chiếc thuyền không quá nhỏ; chúng ta có thể đi nhanh hơn.
Nghi vấn
I wish the engineer would check the propeller before each flight, wouldn't you agree?
Tôi ước kỹ sư sẽ kiểm tra cánh quạt trước mỗi chuyến bay, bạn có đồng ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propeller".

Biểu tượng của hàng không sơ khai

Chân vịt (propeller) là một biểu tượng không thể thiếu của buổi bình minh ngành hàng không, gắn liền với những chuyến bay đầu tiên của anh em nhà Wright. Nó đại diện cho khao khát chinh phục bầu trời của con người và sự đổi mới trong kỹ thuật. Hình ảnh chân vịt thường xuất hiện trong các bộ phim, sách báo khi nói về lịch sử hàng không.

Sức mạnh và sự dịch chuyển

Trong văn hóa phương Tây, chân vịt không chỉ gắn liền với máy bay mà còn với tàu thuyền. Nó thường được liên tưởng đến kỹ thuật cơ khí, sức mạnh, khả năng di chuyển mạnh mẽ và hiệu quả trong việc vượt qua các chướng ngại vật (nước hoặc không khí). Nó là biểu tượng của sự tiến bộ và vận động liên tục.