(Top Banner Ad)
rotor
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý

rotor

UK: /ˈrəʊtər/ • US: /ˈroʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

rôto cánh quạt quay bộ phận quay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotating part of a machine or device.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận quay của máy móc hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The helicopter's rotor blades were spinning rapidly."

    "Các cánh quạt của máy bay trực thăng đang quay rất nhanh."

  • "The rotor in the wind turbine converts wind energy into electricity."

    "Rotor trong tuabin gió chuyển đổi năng lượng gió thành điện."

  • "Maintenance is crucial for the safe operation of the rotor."

    "Bảo trì là rất quan trọng để vận hành rotor an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rotate quay, xoay (một vật quanh trục)
Noun rotation sự quay, vòng xoay, sự luân phiên
Adjective rotary có tính chất quay, xoay tròn
Noun rotator cái quay, bộ phận quay (là từ gốc của 'rotor')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotare
English
rotator
English
rotor

Nguồn gốc từ 'rotator'

Từ 'rotor' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, là dạng rút gọn của 'rotator'. 'Rotator' lại có gốc từ động từ tiếng Latin 'rotare' nghĩa là 'quay, xoay tròn'. Vì vậy, 'rotor' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa chỉ một bộ phận quay trong máy móc.

Bộ phận quay thiết yếu

'Rotor' được dùng để chỉ bộ phận quay chính trong các thiết bị như động cơ điện, tuabin, máy bơm hoặc cánh quạt của máy bay trực thăng. Chức năng chính của nó là chuyển động quay để tạo ra lực hoặc năng lượng cần thiết cho hoạt động của máy.

Usage Note

Rotor là một bộ phận quan trọng trong nhiều loại máy móc, từ động cơ điện đến máy bay trực thăng. Nó thường là bộ phận tạo ra chuyển động hoặc truyền chuyển động.

Prepositions

of in

‘Rotor of’: chỉ bộ phận của một cái gì đó lớn hơn, ví dụ: 'the rotor of a helicopter'. ‘Rotor in’: ám chỉ vị trí hoặc chứa đựng, ví dụ: 'the rotor in the engine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rotor
  • main main rotor
    (cánh quạt chính (của trực thăng))
  • tail tail rotor
    (cánh quạt đuôi (của trực thăng))
  • damaged damaged rotor
    (cánh quạt/bộ phận quay bị hỏng)
Verb + rotor
  • spin spin the rotor
    (quay cánh quạt/bộ phận quay)
  • balance balance the rotor
    (cân bằng cánh quạt/bộ phận quay)
Noun + rotor
  • helicopter helicopter rotor
    (cánh quạt trực thăng)
  • wind turbine wind turbine rotor
    (cánh quạt tua-bin gió)
Rotor + Noun
  • rotor rotor blade
    (lá cánh quạt (một phần của rotor))
  • rotor rotor speed
    (tốc độ quay của rotor)

Idioms

  • rotor blade

    lá cánh quạt (bộ phận cấu thành của rotor, thường gặp ở trực thăng, tuabin gió)

    "The helicopter's rotor blades began to turn slowly."

    (Các lá cánh quạt của máy bay trực thăng bắt đầu quay chậm.)

  • main rotor

    cánh quạt chính (của trực thăng, chịu trách nhiệm nâng và đẩy)

    "The main rotor provides lift for the aircraft."

    (Cánh quạt chính tạo lực nâng cho máy bay.)

  • rotor wash

    luồng không khí thổi xuống (do cánh quạt trực thăng tạo ra)

    "Be careful of the powerful rotor wash when approaching the helicopter."

    (Hãy cẩn thận với luồng không khí mạnh do cánh quạt trực thăng tạo ra khi tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotor

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận quay của máy móc hoặc thiết bị.

"The helicopter's rotor blades were spinning rapidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer has inspected the rotor of the helicopter.
Kỹ sư đã kiểm tra rôto của chiếc trực thăng.
Phủ định
The maintenance crew has not replaced the rotor on the wind turbine yet.
Đội bảo trì vẫn chưa thay thế rôto trên tuabin gió.
Nghi vấn
Has the technician checked the rotor's alignment?
Kỹ thuật viên đã kiểm tra sự căn chỉnh của rôto chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotor".

Trực thăng và 'rotor'

Hình ảnh cánh quạt ('rotor') quay tít gắn liền với máy bay trực thăng, một phương tiện bay độc đáo có khả năng cất hạ cánh thẳng đứng. Trực thăng là công cụ quan trọng trong quân sự, các hoạt động cứu hộ, vận chuyển ở những địa hình khó khăn hoặc khi cần tiếp cận nhanh chóng.

Năng lượng gió và 'rotor'

Các tuabin gió khổng lồ, với những cánh quạt ('rotor') quay chậm rãi trên bầu trời, đã trở thành biểu tượng toàn cầu của năng lượng tái tạo và nỗ lực bảo vệ môi trường. Chúng chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng, góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chống biến đổi khí hậu.