airscrew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A propeller, especially of an aircraft.
Vietnamese Meaning
Cánh quạt, đặc biệt là của máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pilot carefully inspected the airscrew before takeoff."
"Phi công cẩn thận kiểm tra cánh quạt trước khi cất cánh."
-
"Early aircraft designs often referred to the airscrew as a key component of propulsion."
"Các thiết kế máy bay ban đầu thường đề cập đến cánh quạt như một thành phần quan trọng của lực đẩy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | propeller | Cánh quạt (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ). |
| Noun | airscrew blade | Lá hoặc cánh của bộ phận cánh quạt máy bay. |
| Noun | airscrew hub | Trục chính, phần trung tâm của cánh quạt nơi các lá cánh được gắn vào. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'airscrew' ít được sử dụng phổ biến hơn so với 'propeller' trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được tìm thấy trong các tài liệu kỹ thuật và văn học cổ điển liên quan đến hàng không. Nó nhấn mạnh chức năng đẩy không khí của cánh quạt để tạo lực đẩy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
twin airscrews (cánh quạt kép)
-
variable-pitch airscrew (cánh quạt có bước thay đổi được)
-
four-bladed airscrew (cánh quạt bốn lá)
-
drive the airscrew (truyền động cho cánh quạt, làm quay cánh quạt)
-
fit an airscrew (lắp một cánh quạt)
-
design an airscrew (thiết kế một cánh quạt)
-
blade airscrew ... (lá cánh quạt)
-
hub airscrew ... (trục của cánh quạt)
-
shaft airscrew ... (trục truyền động của cánh quạt)
Idioms
-
get caught in the airscrew (or propwash)
Bị cuốn vào mớ hỗn loạn hoặc những hậu quả không lường trước của một sự kiện, giống như bị hút vào luồng gió xoáy mạnh phía sau cánh quạt.
"When the two departments merged, many junior employees got caught in the airscrew of corporate restructuring."
(Khi hai phòng ban sáp nhập, nhiều nhân viên cấp dưới đã bị cuốn vào mớ hỗn loạn của việc tái cơ cấu công ty.)
-
spinning like an airscrew
Một cách nói ví von để diễn tả sự bận rộn, bối rối hoặc chóng mặt. Tương đương với cách nói 'quay cuồng như chong chóng' trong tiếng Việt.
"With the final exams next week, my mind is spinning like an airscrew."
(Với kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới, đầu óc tôi đang quay cuồng như chong chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airscrew
danh từCánh quạt, đặc biệt là của máy bay.
"The pilot carefully inspected the airscrew before takeoff."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airscrew".
