(Top Banner Ad)
airscrew
B2
danh từ B2 Hàng không

airscrew

UK: /ˈeəˌskruː/ • US: /ˈerˌskruː/

Nghĩa tiếng Việt

cánh quạt máy bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A propeller, especially of an aircraft.

Vietnamese Meaning

Cánh quạt, đặc biệt là của máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot carefully inspected the airscrew before takeoff."

    "Phi công cẩn thận kiểm tra cánh quạt trước khi cất cánh."

  • "Early aircraft designs often referred to the airscrew as a key component of propulsion."

    "Các thiết kế máy bay ban đầu thường đề cập đến cánh quạt như một thành phần quan trọng của lực đẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun propeller Cánh quạt (từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ).
Noun airscrew blade Lá hoặc cánh của bộ phận cánh quạt máy bay.
Noun airscrew hub Trục chính, phần trung tâm của cánh quạt nơi các lá cánh được gắn vào.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound
air + screw
Old French
air + escroe
Latin
āēr + scrōfa

Không Khí và Cái Đinh Vít

Từ 'airscrew' được tạo ra bằng cách ghép hai từ rất đơn giản: 'air' (không khí) và 'screw' (cái đinh vít). Những người tiên phong trong ngành hàng không tưởng tượng rằng thiết bị này 'vặn xoắn' hoặc 'đẩy' máy bay xuyên qua không khí, giống như một chiếc đinh vít đi vào gỗ. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, trong khi người Mỹ thường dùng từ 'propeller'.

Usage Note

Từ 'airscrew' ít được sử dụng phổ biến hơn so với 'propeller' trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được tìm thấy trong các tài liệu kỹ thuật và văn học cổ điển liên quan đến hàng không. Nó nhấn mạnh chức năng đẩy không khí của cánh quạt để tạo lực đẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airscrew
  • twin airscrews
    (cánh quạt kép)
  • variable-pitch airscrew
    (cánh quạt có bước thay đổi được)
  • four-bladed airscrew
    (cánh quạt bốn lá)
Verb + airscrew
  • drive the airscrew
    (truyền động cho cánh quạt, làm quay cánh quạt)
  • fit an airscrew
    (lắp một cánh quạt)
  • design an airscrew
    (thiết kế một cánh quạt)
Airscrew + Noun
  • blade airscrew ...
    (lá cánh quạt)
  • hub airscrew ...
    (trục của cánh quạt)
  • shaft airscrew ...
    (trục truyền động của cánh quạt)

Idioms

  • get caught in the airscrew (or propwash)

    Bị cuốn vào mớ hỗn loạn hoặc những hậu quả không lường trước của một sự kiện, giống như bị hút vào luồng gió xoáy mạnh phía sau cánh quạt.

    "When the two departments merged, many junior employees got caught in the airscrew of corporate restructuring."

    (Khi hai phòng ban sáp nhập, nhiều nhân viên cấp dưới đã bị cuốn vào mớ hỗn loạn của việc tái cơ cấu công ty.)

  • spinning like an airscrew

    Một cách nói ví von để diễn tả sự bận rộn, bối rối hoặc chóng mặt. Tương đương với cách nói 'quay cuồng như chong chóng' trong tiếng Việt.

    "With the final exams next week, my mind is spinning like an airscrew."

    (Với kỳ thi cuối kỳ vào tuần tới, đầu óc tôi đang quay cuồng như chong chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airscrew

danh từ
Lật mặt

Cánh quạt, đặc biệt là của máy bay.

"The pilot carefully inspected the airscrew before takeoff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airscrew".

Anh-Anh vs. Anh-Mỹ: Airscrew hay Propeller?

Trong tiếng Anh-Anh, 'airscrew' là một thuật ngữ truyền thống và mang tính kỹ thuật cao cho cánh quạt máy bay. Tuy nhiên, ngày nay, ngay cả ở Anh, từ 'propeller' cũng đã trở nên phổ biến hơn nhiều. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'propeller' luôn là từ được sử dụng. Biết được sự khác biệt này giúp bạn hiểu rõ hơn các văn bản hoặc cuộc trò chuyện từ các vùng khác nhau.

Phát Kiến Đột Phá của Anh Em Nhà Wright

Anh em nhà Wright không chỉ chế tạo máy bay đầu tiên mà còn là những người tiên phong trong thiết kế cánh quạt. Họ là những người đầu tiên nhận ra rằng một chiếc cánh quạt (airscrew) thực chất hoạt động như một chiếc cánh máy bay đang quay. Họ đã tự tay tính toán và chế tác những chiếc cánh quạt gỗ đạt hiệu suất 82%, một thành tựu đáng kinh ngạc vào năm 1903 và là yếu tố then chốt cho chuyến bay lịch sử của họ.