(Top Banner Ad)
propensity score
C1
danh từ C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng

propensity score

UK: /prəˈpɛnsəti skɔː(r)/ • US: /prəˈpɛnsɪti skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm xu hướng điểm khuynh hướng mức độ thiên hướng (điều trị)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The probability that a unit would be assigned to a particular treatment given a set of observed covariates.

Vietnamese Meaning

Xác suất mà một đơn vị sẽ được gán cho một phương pháp điều trị cụ thể, dựa trên một tập hợp các biến đồng biến đã quan sát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Propensity score matching was used to reduce confounding bias in the study."

    "Phương pháp ghép cặp dựa trên propensity score đã được sử dụng để giảm sai lệch do yếu tố gây nhiễu trong nghiên cứu."

  • "The researchers calculated the propensity score for each participant based on their baseline characteristics."

    "Các nhà nghiên cứu đã tính toán propensity score cho mỗi người tham gia dựa trên các đặc điểm ban đầu của họ."

  • "The propensity score was then used to create matched pairs of treated and untreated individuals."

    "Propensity score sau đó được sử dụng để tạo ra các cặp cá nhân được điều trị và không được điều trị phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun propensity
Noun score
Verb score
Noun scorer

Synonyms

estimated probability of treatment (xác suất ước tính của việc điều trị)

Related Words

treatment effect (tác động điều trị)observational study (nghiên cứu quan sát)confounding variable (biến gây nhiễu)inverse probability of treatment weighting (IPTW) (Trọng số nghịch đảo xác suất điều trị (IPTW))matching (Ghép cặp)

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propensus
English
propensity
Old Norse
skor
Old English
scoru
English
score
English
propensity score

Sự ra đời của "Propensity Score"

Thuật ngữ "propensity score" (điểm xu hướng) được các nhà thống kê Paul Rosenbaum và Donald Rubin giới thiệu vào năm 1983. Nó được tạo ra để giải quyết vấn đề nhiễu (confounding) trong các nghiên cứu quan sát, nơi các đối tượng không được chọn ngẫu nhiên vào các nhóm điều trị hoặc kiểm soát. "Propensity" có nghĩa là xu hướng hay khuynh hướng, và "score" là điểm số. Điểm xu hướng là xác suất một cá nhân nhận được một can thiệp cụ thể dựa trên các đặc điểm quan sát được của họ. Nó giúp "cân bằng" các nhóm nghiên cứu, cho phép so sánh công bằng hơn giữa các nhóm, giống như việc tái tạo một thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát.

Usage Note

Propensity score được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu quan sát (observational studies) để giảm thiểu sai lệch (bias) do sự khác biệt giữa các nhóm điều trị và nhóm đối chứng. Nó giúp tạo ra sự cân bằng giả định (pseudo-randomization) tương tự như trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (randomized controlled trials). Thay vì so sánh trực tiếp kết quả giữa các nhóm, ta so sánh kết quả giữa các đơn vị có propensity score tương tự nhau.

Prepositions

with for in

- *Propensity score with*: Liên quan đến việc sử dụng propensity score cùng với một kỹ thuật cụ thể. Ví dụ: 'Using propensity score with matching techniques'.
- *Propensity score for*: Liên quan đến propensity score cho một phương pháp điều trị hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'Propensity score for the treatment group'.
- *Propensity score in*: Liên quan đến việc sử dụng propensity score trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Propensity score in observational studies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + propensity score
  • calculate calculate propensity scores
    (tính toán điểm xu hướng)
  • estimate estimate propensity scores
    (ước tính điểm xu hướng)
  • derive derive propensity scores
    (tạo ra/thu được điểm xu hướng)
  • use use propensity scores
    (sử dụng điểm xu hướng)
  • adjust for adjust for propensity scores
    (điều chỉnh theo điểm xu hướng)
Tính từ + propensity score
  • high a high propensity score
    (điểm xu hướng cao)
  • low a low propensity score
    (điểm xu hướng thấp)
  • estimated estimated propensity scores
    (các điểm xu hướng ước tính)
propensity score + Danh từ
  • matching propensity score matching
    (ghép cặp theo điểm xu hướng)
  • analysis propensity score analysis
    (phân tích điểm xu hướng)
  • methods propensity score methods
    (các phương pháp điểm xu hướng)
  • stratification propensity score stratification
    (phân tầng theo điểm xu hướng)

Idioms

  • propensity score matching

    Một phương pháp thống kê để giảm sai lệch trong các nghiên cứu quan sát bằng cách ghép cặp các đối tượng có điểm xu hướng tương tự.

    "Researchers used propensity score matching to balance covariates between the treatment and control groups."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng ghép cặp điểm xu hướng để cân bằng các biến đồng phương sai giữa nhóm điều trị và nhóm đối chứng.)

  • propensity score analysis

    Một tập hợp các kỹ thuật thống kê sử dụng điểm xu hướng để ước tính hiệu ứng điều trị trong các nghiên cứu quan sát.

    "Propensity score analysis revealed a significant effect of the intervention."

    (Phân tích điểm xu hướng đã cho thấy hiệu quả đáng kể của can thiệp.)

  • propensity score weighting

    Một phương pháp sử dụng điểm xu hướng để tạo trọng số cho các quan sát, nhằm cân bằng các biến đồng phương sai giữa các nhóm.

    "Inverse probability of treatment weighting using propensity scores is a common approach."

    (Phương pháp trọng số xác suất nghịch đảo của điều trị bằng điểm xu hướng là một cách tiếp cận phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propensity score

danh từ
Lật mặt

Xác suất mà một đơn vị sẽ được gán cho một phương pháp điều trị cụ thể, dựa trên một tập hợp các biến đồng biến đã quan sát được.

"Propensity score matching was used to reduce confounding bias in the study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propensity score".

Vai trò trong Nghiên cứu Khoa học và Y tế

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y tế và khoa học xã hội, "propensity score" là công cụ thiết yếu để giải quyết vấn đề nhiễu (confounding) khi không thể thực hiện thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát. Nó cho phép các nhà nghiên cứu ước tính hiệu ứng nhân quả từ dữ liệu quan sát một cách đáng tin cậy hơn, từ đó đưa ra kết luận chính xác về hiệu quả của các can thiệp hoặc chính sách.

Giảm thiểu Sai lệch trong Dữ liệu

Khái niệm "propensity score" phản ánh một nỗ lực lớn trong thống kê và nghiên cứu để mô phỏng tính ngẫu nhiên của các thử nghiệm lâm sàng. Bằng cách cân bằng các đặc điểm của đối tượng giữa các nhóm, nó giúp giảm thiểu sai lệch chọn mẫu và các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn, làm cho việc so sánh giữa các nhóm trở nên công bằng hơn và các kết quả nghiên cứu trở nên đáng tin cậy hơn.