confounding variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable that influences both the dependent variable and independent variable, causing a spurious association.
Vietnamese Meaning
Một biến số ảnh hưởng đến cả biến phụ thuộc và biến độc lập, gây ra một mối liên hệ sai lệch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Age can be a confounding variable in studies examining the relationship between diet and health."
"Tuổi tác có thể là một biến số gây nhiễu trong các nghiên cứu kiểm tra mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."
-
"Researchers need to identify and control for confounding variables to ensure the accuracy of their results."
"Các nhà nghiên cứu cần xác định và kiểm soát các biến số gây nhiễu để đảm bảo tính chính xác của kết quả."
-
"Smoking is a confounding variable when assessing the impact of air pollution on respiratory health."
"Hút thuốc là một biến số gây nhiễu khi đánh giá tác động của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe hô hấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến số gây nhiễu (confounding variable) là một biến ngoại sinh không được kiểm soát, có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc. Nó gây khó khăn trong việc xác định liệu biến độc lập thực sự gây ra sự thay đổi ở biến phụ thuộc, hay là do tác động của biến gây nhiễu. Để xác định và kiểm soát biến gây nhiễu, người ta thường sử dụng các phương pháp thống kê như hồi quy đa biến hoặc thiết kế nghiên cứu chặt chẽ hơn.
Prepositions
in: confounding variable *in* the study/experiment. with: association *with* confounding variables. between: relationship *between* independent and dependent variable with a confounding variable.
Collocations (Từ đi kèm)
-
control for a confounding variable (kiểm soát một biến gây nhiễu)
-
identify a confounding variable (xác định một biến gây nhiễu)
-
account for a confounding variable (tính đến/giải trình cho một biến gây nhiễu)
-
eliminate a confounding variable (loại bỏ một biến gây nhiễu)
-
potential confounding variable (biến gây nhiễu tiềm ẩn)
-
unmeasured confounding variable (biến gây nhiễu chưa được đo lường)
-
a major confounding variable (một biến gây nhiễu chính)
-
a key confounding variable (một biến gây nhiễu chủ chốt)
Idioms
-
The confounding variable in the equation
Một yếu tố bất ngờ hoặc bị bỏ qua làm phức tạp hóa tình hình và giải thích tại sao mọi thứ không diễn ra như mong đợi.
"We thought the new website design was failing, but the real confounding variable in the equation was the recent change in the search engine's algorithm."
(Chúng tôi đã nghĩ rằng thiết kế trang web mới đã thất bại, nhưng biến số gây nhiễu thực sự trong bài toán này là sự thay đổi gần đây trong thuật toán của công cụ tìm kiếm.)
-
To throw a confounding variable into the mix
Đưa một yếu tố phức tạp vào một tình huống đã được sắp đặt hoặc lên kế hoạch.
"Our project plan was perfect, but the sudden budget cut threw a confounding variable into the mix."
(Kế hoạch dự án của chúng tôi rất hoàn hảo, nhưng việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã thêm một yếu tố gây nhiễu vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confounding variable
nounMột biến số ảnh hưởng đến cả biến phụ thuộc và biến độc lập, gây ra một mối liên hệ sai lệch.
"Age can be a confounding variable in studies examining the relationship between diet and health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confounding variable".
