(Top Banner Ad)
confounding variable
C1
noun C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

confounding variable

UK: /kənˈfaʊndɪŋ ˈveəriəbl/ • US: /kənˈfaʊndɪŋ ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến số gây nhiễu biến số nhiễu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that influences both the dependent variable and independent variable, causing a spurious association.

Vietnamese Meaning

Một biến số ảnh hưởng đến cả biến phụ thuộc và biến độc lập, gây ra một mối liên hệ sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Age can be a confounding variable in studies examining the relationship between diet and health."

    "Tuổi tác có thể là một biến số gây nhiễu trong các nghiên cứu kiểm tra mối quan hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."

  • "Researchers need to identify and control for confounding variables to ensure the accuracy of their results."

    "Các nhà nghiên cứu cần xác định và kiểm soát các biến số gây nhiễu để đảm bảo tính chính xác của kết quả."

  • "Smoking is a confounding variable when assessing the impact of air pollution on respiratory health."

    "Hút thuốc là một biến số gây nhiễu khi đánh giá tác động của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confound Làm nhiễu, làm bối rối, trộn lẫn.
Adjective confounding Gây nhiễu, gây hoang mang.
Noun variable Biến số, một yếu tố có thể thay đổi.
Verb vary Thay đổi, biến đổi.
Noun variation Sự biến đổi, sự thay đổi.

Synonyms

lurking variable (biến ẩn)extraneous variable (biến ngoại sinh)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confundere ('to pour together')
Old French
confondre
English
confound
Latin
variabilis ('changeable')
English
variable
Modern English
confounding variable

Từ 'Trộn lẫn' đến 'Yếu tố Gây nhiễu'

Từ 'confound' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'confundere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'đổ chung vào nhau'. Ý tưởng về sự 'trộn lẫn' này là cốt lõi của thuật ngữ khoa học 'confounding variable'. Trong nghiên cứu, một biến gây nhiễu sẽ 'trộn lẫn' vào mối quan hệ giữa hai biến khác, khiến chúng ta không thể nhìn rõ tác động thực sự. Nó giống như có một thành phần bí mật làm thay đổi hương vị món ăn mà bạn không hề hay biết.

Usage Note

Biến số gây nhiễu (confounding variable) là một biến ngoại sinh không được kiểm soát, có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc. Nó gây khó khăn trong việc xác định liệu biến độc lập thực sự gây ra sự thay đổi ở biến phụ thuộc, hay là do tác động của biến gây nhiễu. Để xác định và kiểm soát biến gây nhiễu, người ta thường sử dụng các phương pháp thống kê như hồi quy đa biến hoặc thiết kế nghiên cứu chặt chẽ hơn.

Prepositions

in with between

in: confounding variable *in* the study/experiment. with: association *with* confounding variables. between: relationship *between* independent and dependent variable with a confounding variable.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confounding variable
  • control for a confounding variable
    (kiểm soát một biến gây nhiễu)
  • identify a confounding variable
    (xác định một biến gây nhiễu)
  • account for a confounding variable
    (tính đến/giải trình cho một biến gây nhiễu)
  • eliminate a confounding variable
    (loại bỏ một biến gây nhiễu)
Adjective + confounding variable
  • potential confounding variable
    (biến gây nhiễu tiềm ẩn)
  • unmeasured confounding variable
    (biến gây nhiễu chưa được đo lường)
  • a major confounding variable
    (một biến gây nhiễu chính)
  • a key confounding variable
    (một biến gây nhiễu chủ chốt)

Idioms

  • The confounding variable in the equation

    Một yếu tố bất ngờ hoặc bị bỏ qua làm phức tạp hóa tình hình và giải thích tại sao mọi thứ không diễn ra như mong đợi.

    "We thought the new website design was failing, but the real confounding variable in the equation was the recent change in the search engine's algorithm."

    (Chúng tôi đã nghĩ rằng thiết kế trang web mới đã thất bại, nhưng biến số gây nhiễu thực sự trong bài toán này là sự thay đổi gần đây trong thuật toán của công cụ tìm kiếm.)

  • To throw a confounding variable into the mix

    Đưa một yếu tố phức tạp vào một tình huống đã được sắp đặt hoặc lên kế hoạch.

    "Our project plan was perfect, but the sudden budget cut threw a confounding variable into the mix."

    (Kế hoạch dự án của chúng tôi rất hoàn hảo, nhưng việc cắt giảm ngân sách đột ngột đã thêm một yếu tố gây nhiễu vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confounding variable

noun
Lật mặt

Một biến số ảnh hưởng đến cả biến phụ thuộc và biến độc lập, gây ra một mối liên hệ sai lệch.

"Age can be a confounding variable in studies examining the relationship between diet and health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confounding variable".

Tư duy phản biện trong khoa học và đời sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và giáo dục, việc nhận diện 'confounding variables' là một kỹ năng tư duy phản biện cốt lõi. Người ta được dạy không vội vàng kết luận rằng A gây ra B (tương quan không có nghĩa là nhân quả). Thay vào đó, họ phải luôn tự hỏi: 'Liệu có yếu tố C nào đó đang ảnh hưởng đến cả A và B không?' Kỹ năng này rất quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn, từ việc đánh giá một nghiên cứu y khoa đến việc phân tích tin tức.

Mối nguy hiểm của các tiêu đề gây hiểu lầm

Khái niệm này giúp mọi người cảnh giác với các tiêu đề báo chí giật gân. Ví dụ, một bài báo có thể nói 'Số lượng kem bán ra tăng cùng với tỷ lệ tội phạm'. Một người đọc thiếu tư duy phản biện có thể lầm tưởng ăn kem gây ra tội phạm. Tuy nhiên, biến gây nhiễu ở đây là 'thời tiết nóng'. Thời tiết nóng vừa làm người ta muốn ăn kem, vừa khiến mọi người ra ngoài nhiều hơn, có thể dẫn đến nhiều va chạm và tội phạm hơn.