(Top Banner Ad)
observational study
C1
Danh từ C1 Khoa học, Nghiên cứu khoa học, Thống kê

observational study

UK: /əbˌzɜː.vəˈʃən.əl ˈstʌd.i/ • US: /əbˌzɜːr.vəˈʃən.əl ˈstʌd.i/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu quan sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of study in which individuals are observed or certain outcomes are measured. No attempt is made to affect the outcome.

Vietnamese Meaning

Một loại nghiên cứu trong đó các cá nhân được quan sát hoặc các kết quả nhất định được đo lường. Không có nỗ lực nào được thực hiện để tác động đến kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An observational study found a correlation between coffee consumption and reduced risk of Parkinson's disease."

    "Một nghiên cứu quan sát đã tìm thấy mối tương quan giữa việc tiêu thụ cà phê và giảm nguy cơ mắc bệnh Parkinson."

  • "The researchers conducted an observational study to determine the effects of diet on heart disease."

    "Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu quan sát để xác định ảnh hưởng của chế độ ăn uống đối với bệnh tim."

  • "Due to ethical considerations, an observational study was the only feasible way to investigate this phenomenon."

    "Do các cân nhắc về đạo đức, một nghiên cứu quan sát là cách duy nhất khả thi để điều tra hiện tượng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observation sự quan sát, theo dõi; lời nhận xét
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Adjective observable có thể quan sát được, đáng chú ý
Verb study học, nghiên cứu, tìm hiểu
Noun student học sinh, sinh viên, người nghiên cứu
Adjective studious chăm học, cần cù, tỉ mỉ

Synonyms

descriptive study (nghiên cứu mô tả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare (to watch, heed, attend to)
Old French
observer
Middle English
observen
English
observe
English
observational (formed from 'observe' + suffix '-ational' in late 19th - early 20th century)
Latin
studium (eagerness, pursuit, application, study)
Old French
estudier
Middle English
studien
English
study
English
observational study (compound term, gaining prominence in scientific and medical research in the 20th century)

Nguồn gốc của 'Observational Study'

Cụm từ 'observational study' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được xây dựng từ hai gốc từ có nguồn gốc Latin. 'Observe' bắt nguồn từ 'observare' (quan sát, theo dõi), và 'study' từ 'studium' (sự nhiệt tình, theo đuổi tri thức). Khi kết hợp, 'observational study' mô tả một loại nghiên cứu mà trong đó các nhà khoa học chỉ 'quan sát' và thu thập dữ liệu về các hiện tượng tự nhiên mà không can thiệp hay thay đổi bất kỳ yếu tố nào. Đây là cách khám phá tri thức thông qua việc theo dõi cẩn thận những gì đã và đang diễn ra trong thế giới thực.

Usage Note

Nghiên cứu quan sát khác với nghiên cứu thử nghiệm (experimental study), trong đó nhà nghiên cứu chủ động can thiệp để thay đổi một hoặc nhiều biến số. Nghiên cứu quan sát thường được sử dụng để xác định mối tương quan (correlation) giữa các biến, nhưng không thể chứng minh mối quan hệ nhân quả (causation). Cần cẩn trọng khi diễn giải kết quả từ nghiên cứu quan sát.

Prepositions

in on of

- 'in an observational study': trong một nghiên cứu quan sát cụ thể.
- 'on an observational study': nhấn mạnh vào chủ đề hoặc trọng tâm của nghiên cứu quan sát.
- 'of an observational study': đề cập đến các đặc điểm hoặc thuộc tính của một nghiên cứu quan sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observational study
  • large large observational study
    (nghiên cứu quan sát quy mô lớn)
  • prospective prospective observational study
    (nghiên cứu quan sát tiền cứu (theo dõi về phía trước theo thời gian))
  • retrospective retrospective observational study
    (nghiên cứu quan sát hồi cứu (phân tích dữ liệu trong quá khứ))
  • descriptive descriptive observational study
    (nghiên cứu quan sát mô tả)
  • rigorous rigorous observational study
    (nghiên cứu quan sát chặt chẽ/nghiêm ngặt)
Verb + observational study
  • conduct conduct an observational study
    (tiến hành một nghiên cứu quan sát)
  • perform perform an observational study
    (thực hiện một nghiên cứu quan sát)
  • design design an observational study
    (thiết kế một nghiên cứu quan sát)
  • publish publish an observational study
    (công bố một nghiên cứu quan sát)
Observational study + Verb
  • reveals an observational study reveals
    (một nghiên cứu quan sát cho thấy/tiết lộ)
  • suggests an observational study suggests
    (một nghiên cứu quan sát gợi ý/đề xuất)
  • examines an observational study examines
    (một nghiên cứu quan sát kiểm tra/nghiên cứu)

Idioms

  • to conduct an observational study

    tiến hành một nghiên cứu quan sát (Đây là cụm động từ thường dùng, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng mà là cách dùng chuẩn mực trong khoa học)

    "Scientists often conduct an observational study when direct experimentation is unethical or impossible."

    (Các nhà khoa học thường tiến hành một nghiên cứu quan sát khi việc thử nghiệm trực tiếp là phi đạo đức hoặc bất khả thi.)

  • findings from an observational study

    các phát hiện/kết quả từ một nghiên cứu quan sát (Cụm danh từ phổ biến để chỉ nguồn gốc của dữ liệu nghiên cứu)

    "Findings from an observational study indicated a strong link between air pollution and respiratory issues."

    (Các phát hiện từ một nghiên cứu quan sát đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa ô nhiễm không khí và các vấn đề hô hấp.)

  • a type of observational study

    một loại nghiên cứu quan sát (Cụm danh từ dùng để phân loại hoặc mô tả các hình thức nghiên cứu quan sát khác nhau)

    "Cohort studies are a common type of observational study used to track disease progression over time."

    (Các nghiên cứu đoàn hệ là một loại nghiên cứu quan sát phổ biến được sử dụng để theo dõi sự tiến triển của bệnh theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observational study

Danh từ
Lật mặt

Một loại nghiên cứu trong đó các cá nhân được quan sát hoặc các kết quả nhất định được đo lường. Không có nỗ lực nào được thực hiện để tác động đến kết quả.

"An observational study found a correlation between coffee consumption and reduced risk of Parkinson's disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observational study".

Nền tảng của Khoa học Thực nghiệm

Trong văn hóa khoa học phương Tây, 'observational study' là một phương pháp cốt lõi để hiểu thế giới tự nhiên và xã hội. Nó thể hiện cam kết đối với việc thu thập dữ liệu một cách khách quan, không can thiệp. Đây là bước đầu tiên để khám phá các mối liên hệ và mô hình, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như y học, tâm lý học, xã hội học và thiên văn học, nơi việc thực hiện các thí nghiệm có kiểm soát có thể là không khả thi, không đạo đức hoặc quá tốn kém.

Tương quan và Nhân quả trong Tư duy Khoa học

Một khái niệm văn hóa quan trọng liên quan đến 'observational study' là sự phân biệt giữa 'tương quan' (correlation) và 'nhân quả' (causation). Xã hội phương Tây, đặc biệt trong giới học thuật và y tế, rất chú trọng đến sự phân biệt này. Các nghiên cứu quan sát có thể chỉ ra rằng hai sự việc có liên hệ với nhau (tương quan), nhưng không thể trực tiếp chứng minh rằng sự việc này gây ra sự việc kia (nhân quả). Nguyên tắc này là nền tảng của tư duy phản biện và khoa học trong việc diễn giải kết quả nghiên cứu.