observational study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of study in which individuals are observed or certain outcomes are measured. No attempt is made to affect the outcome.
Vietnamese Meaning
Một loại nghiên cứu trong đó các cá nhân được quan sát hoặc các kết quả nhất định được đo lường. Không có nỗ lực nào được thực hiện để tác động đến kết quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An observational study found a correlation between coffee consumption and reduced risk of Parkinson's disease."
"Một nghiên cứu quan sát đã tìm thấy mối tương quan giữa việc tiêu thụ cà phê và giảm nguy cơ mắc bệnh Parkinson."
-
"The researchers conducted an observational study to determine the effects of diet on heart disease."
"Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu quan sát để xác định ảnh hưởng của chế độ ăn uống đối với bệnh tim."
-
"Due to ethical considerations, an observational study was the only feasible way to investigate this phenomenon."
"Do các cân nhắc về đạo đức, một nghiên cứu quan sát là cách duy nhất khả thi để điều tra hiện tượng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | observe | quan sát, theo dõi, tuân thủ |
| Noun | observation | sự quan sát, theo dõi; lời nhận xét |
| Noun | observer | người quan sát, người theo dõi |
| Adjective | observable | có thể quan sát được, đáng chú ý |
| Verb | study | học, nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | student | học sinh, sinh viên, người nghiên cứu |
| Adjective | studious | chăm học, cần cù, tỉ mỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghiên cứu quan sát khác với nghiên cứu thử nghiệm (experimental study), trong đó nhà nghiên cứu chủ động can thiệp để thay đổi một hoặc nhiều biến số. Nghiên cứu quan sát thường được sử dụng để xác định mối tương quan (correlation) giữa các biến, nhưng không thể chứng minh mối quan hệ nhân quả (causation). Cần cẩn trọng khi diễn giải kết quả từ nghiên cứu quan sát.
Prepositions
- 'in an observational study': trong một nghiên cứu quan sát cụ thể.
- 'on an observational study': nhấn mạnh vào chủ đề hoặc trọng tâm của nghiên cứu quan sát.
- 'of an observational study': đề cập đến các đặc điểm hoặc thuộc tính của một nghiên cứu quan sát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large observational study (nghiên cứu quan sát quy mô lớn)
-
prospective prospective observational study (nghiên cứu quan sát tiền cứu (theo dõi về phía trước theo thời gian))
-
retrospective retrospective observational study (nghiên cứu quan sát hồi cứu (phân tích dữ liệu trong quá khứ))
-
descriptive descriptive observational study (nghiên cứu quan sát mô tả)
-
rigorous rigorous observational study (nghiên cứu quan sát chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
conduct conduct an observational study (tiến hành một nghiên cứu quan sát)
-
perform perform an observational study (thực hiện một nghiên cứu quan sát)
-
design design an observational study (thiết kế một nghiên cứu quan sát)
-
publish publish an observational study (công bố một nghiên cứu quan sát)
-
reveals an observational study reveals (một nghiên cứu quan sát cho thấy/tiết lộ)
-
suggests an observational study suggests (một nghiên cứu quan sát gợi ý/đề xuất)
-
examines an observational study examines (một nghiên cứu quan sát kiểm tra/nghiên cứu)
Idioms
-
to conduct an observational study
tiến hành một nghiên cứu quan sát (Đây là cụm động từ thường dùng, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng mà là cách dùng chuẩn mực trong khoa học)
"Scientists often conduct an observational study when direct experimentation is unethical or impossible."
(Các nhà khoa học thường tiến hành một nghiên cứu quan sát khi việc thử nghiệm trực tiếp là phi đạo đức hoặc bất khả thi.)
-
findings from an observational study
các phát hiện/kết quả từ một nghiên cứu quan sát (Cụm danh từ phổ biến để chỉ nguồn gốc của dữ liệu nghiên cứu)
"Findings from an observational study indicated a strong link between air pollution and respiratory issues."
(Các phát hiện từ một nghiên cứu quan sát đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa ô nhiễm không khí và các vấn đề hô hấp.)
-
a type of observational study
một loại nghiên cứu quan sát (Cụm danh từ dùng để phân loại hoặc mô tả các hình thức nghiên cứu quan sát khác nhau)
"Cohort studies are a common type of observational study used to track disease progression over time."
(Các nghiên cứu đoàn hệ là một loại nghiên cứu quan sát phổ biến được sử dụng để theo dõi sự tiến triển của bệnh theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
observational study
Danh từMột loại nghiên cứu trong đó các cá nhân được quan sát hoặc các kết quả nhất định được đo lường. Không có nỗ lực nào được thực hiện để tác động đến kết quả.
"An observational study found a correlation between coffee consumption and reduced risk of Parkinson's disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observational study".
