gloom-monger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who predicts or spreads bad news or gloom.
Vietnamese Meaning
Một người dự đoán hoặc lan truyền những tin xấu hoặc sự ảm đạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't listen to him; he's just a gloom-monger."
"Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ gieo rắc nỗi buồn thôi."
-
"The media is often accused of being gloom-mongers, exaggerating the negative aspects of society."
"Giới truyền thông thường bị buộc tội là những kẻ gieo rắc nỗi buồn, phóng đại những khía cạnh tiêu cực của xã hội."
-
"Despite the challenges, she refused to be a gloom-monger and remained hopeful."
"Bất chấp những khó khăn, cô ấy từ chối trở thành một kẻ bi quan và vẫn giữ hy vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gloom | nỗi u sầu, bóng tối, sự ảm đạm |
| Adjective | gloomy | u ám, ảm đạm, bi quan |
| Adverb | gloomily | một cách u ám, bi quan |
| Noun | gloominess | sự u ám, nỗi buồn rầu, tính bi quan |
| Verb | monger | truyền bá, gieo rắc (thường dùng với nghĩa tiêu cực, như trong 'warmonger') |
| Noun | warmonger | kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ những người có xu hướng bi quan, phóng đại những điều tồi tệ có thể xảy ra. Nó khác với 'pessimist' (người bi quan) ở chỗ 'gloom-monger' chủ động truyền bá sự bi quan, trong khi 'pessimist' chỉ đơn thuần tin vào điều xấu. Cần phân biệt với 'realist' (người thực tế) là người đánh giá tình hình một cách khách quan dù có thể thấy rủi ro.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant a constant gloom-monger (một kẻ bi quan dai dẳng)
-
pessimistic a pessimistic gloom-monger (một kẻ gieo rắc u ám bi quan)
-
political political gloom-mongers (những kẻ gieo rắc bi quan trong chính trị)
-
accused accused of being a gloom-monger (bị buộc tội là kẻ gieo rắc u ám)
-
dismissed dismissed as a mere gloom-monger (bị gạt bỏ như một kẻ bi quan đơn thuần)
-
labeled labeled a gloom-monger (bị gắn mác là kẻ gieo rắc u ám)
Idioms
-
Don't be such a gloom-monger!
Đừng bi quan quá như vậy!
"You're always predicting the worst. Don't be such a gloom-monger!"
(Bạn lúc nào cũng dự đoán điều tồi tệ nhất. Đừng bi quan quá như vậy!)
-
He's a bit of a gloom-monger.
Anh ấy hơi có xu hướng bi quan.
"Whenever we talk about the future, he's a bit of a gloom-monger."
(Bất cứ khi nào chúng tôi nói về tương lai, anh ấy hơi có xu hướng bi quan.)
-
Sound like a gloom-monger
Nghe như một kẻ bi quan/người hay gieo rắc điều tồi tệ.
"I don't want to sound like a gloom-monger, but the economy looks bad."
(Tôi không muốn nghe như một kẻ bi quan, nhưng nền kinh tế trông có vẻ tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gloom-monger
Danh từMột người dự đoán hoặc lan truyền những tin xấu hoặc sự ảm đạm.
"Don't listen to him; he's just a gloom-monger."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be gloom-mongering about the economy all day tomorrow. |
Anh ta sẽ bi quan tếu về nền kinh tế cả ngày mai. |
| Phủ định | She won't be gloom-mongering at the party; she promised to be positive. |
Cô ấy sẽ không bi quan tếu tại bữa tiệc; cô ấy đã hứa sẽ tích cực. |
| Nghi vấn | Will they be gloom-mongering about the weather again this weekend? |
Họ sẽ lại bi quan tếu về thời tiết vào cuối tuần này sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloom-monger".
