(Top Banner Ad)
gloom-monger
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

gloom-monger

UK: /ˈɡluːmˌmʌŋ.ɡər/ • US: /ˈɡluːmˌmʌŋ.ɡɚ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ gieo rắc nỗi buồn người bi quan tếu kẻ bi quan chuyên nghiệp người hay than vãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who predicts or spreads bad news or gloom.

Vietnamese Meaning

Một người dự đoán hoặc lan truyền những tin xấu hoặc sự ảm đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't listen to him; he's just a gloom-monger."

    "Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ gieo rắc nỗi buồn thôi."

  • "The media is often accused of being gloom-mongers, exaggerating the negative aspects of society."

    "Giới truyền thông thường bị buộc tội là những kẻ gieo rắc nỗi buồn, phóng đại những khía cạnh tiêu cực của xã hội."

  • "Despite the challenges, she refused to be a gloom-monger and remained hopeful."

    "Bất chấp những khó khăn, cô ấy từ chối trở thành một kẻ bi quan và vẫn giữ hy vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloom nỗi u sầu, bóng tối, sự ảm đạm
Adjective gloomy u ám, ảm đạm, bi quan
Adverb gloomily một cách u ám, bi quan
Noun gloominess sự u ám, nỗi buồn rầu, tính bi quan
Verb monger truyền bá, gieo rắc (thường dùng với nghĩa tiêu cực, như trong 'warmonger')
Noun warmonger kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
glúmr
Old English
mangere
English
gloom-monger

Nguồn gốc của 'gloom-monger'

Từ 'gloom-monger' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Gloom' (u ám, ảm đạm) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'glúmr', nghĩa là bóng tối hoặc sự u buồn. 'Monger' (kẻ buôn bán, người giao dịch) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mangere', có nghĩa là thương nhân. Khi ghép lại, 'gloom-monger' ám chỉ một người chuyên buôn bán, lan truyền sự ảm đạm, tin xấu, hoặc những dự đoán bi quan, khiến người khác cũng cảm thấy buồn bã, lo lắng.

Usage Note

Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ những người có xu hướng bi quan, phóng đại những điều tồi tệ có thể xảy ra. Nó khác với 'pessimist' (người bi quan) ở chỗ 'gloom-monger' chủ động truyền bá sự bi quan, trong khi 'pessimist' chỉ đơn thuần tin vào điều xấu. Cần phân biệt với 'realist' (người thực tế) là người đánh giá tình hình một cách khách quan dù có thể thấy rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gloom-monger
  • constant a constant gloom-monger
    (một kẻ bi quan dai dẳng)
  • pessimistic a pessimistic gloom-monger
    (một kẻ gieo rắc u ám bi quan)
  • political political gloom-mongers
    (những kẻ gieo rắc bi quan trong chính trị)
Verb + gloom-monger
  • accused accused of being a gloom-monger
    (bị buộc tội là kẻ gieo rắc u ám)
  • dismissed dismissed as a mere gloom-monger
    (bị gạt bỏ như một kẻ bi quan đơn thuần)
  • labeled labeled a gloom-monger
    (bị gắn mác là kẻ gieo rắc u ám)

Idioms

  • Don't be such a gloom-monger!

    Đừng bi quan quá như vậy!

    "You're always predicting the worst. Don't be such a gloom-monger!"

    (Bạn lúc nào cũng dự đoán điều tồi tệ nhất. Đừng bi quan quá như vậy!)

  • He's a bit of a gloom-monger.

    Anh ấy hơi có xu hướng bi quan.

    "Whenever we talk about the future, he's a bit of a gloom-monger."

    (Bất cứ khi nào chúng tôi nói về tương lai, anh ấy hơi có xu hướng bi quan.)

  • Sound like a gloom-monger

    Nghe như một kẻ bi quan/người hay gieo rắc điều tồi tệ.

    "I don't want to sound like a gloom-monger, but the economy looks bad."

    (Tôi không muốn nghe như một kẻ bi quan, nhưng nền kinh tế trông có vẻ tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gloom-monger

Danh từ
Lật mặt

Một người dự đoán hoặc lan truyền những tin xấu hoặc sự ảm đạm.

"Don't listen to him; he's just a gloom-monger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be gloom-mongering about the economy all day tomorrow.
Anh ta sẽ bi quan tếu về nền kinh tế cả ngày mai.
Phủ định
She won't be gloom-mongering at the party; she promised to be positive.
Cô ấy sẽ không bi quan tếu tại bữa tiệc; cô ấy đã hứa sẽ tích cực.
Nghi vấn
Will they be gloom-mongering about the weather again this weekend?
Họ sẽ lại bi quan tếu về thời tiết vào cuối tuần này sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gloom-monger".

Tiêu cực và Bi quan

'Gloom-monger' phản ánh sự khó chịu của xã hội đối với những người liên tục tập trung vào các khía cạnh tiêu cực của cuộc sống hoặc tương lai. Nó thường được dùng để chỉ trích những người lan truyền nỗi sợ hãi hoặc sự ảm đạm mà không đưa ra giải pháp hoặc hy vọng, tạo ra một không khí bi quan chung.

Truyền thông và Chính trị

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc bình luận truyền thông. Một phe có thể gán nhãn phe đối lập là 'gloom-mongers' để giảm uy tín những lời cảnh báo hoặc dự đoán tiêu cực của họ, ngụ ý rằng họ chỉ muốn làm mất tinh thần công chúng chứ không phải đưa ra phân tích khách quan.