propolis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resinous mixture that honey bees collect from tree buds, sap flows, or other botanical sources and use as a sealant for unwanted open spaces in the hive.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp nhựa mà ong mật thu thập từ chồi cây, dòng nhựa cây hoặc các nguồn thực vật khác và sử dụng như một chất bịt kín cho các không gian mở không mong muốn trong tổ ong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Propolis is known for its antibacterial and anti-inflammatory properties."
"Keo ong được biết đến với đặc tính kháng khuẩn và chống viêm."
-
"Some people use propolis as a dietary supplement."
"Một số người sử dụng keo ong như một chất bổ sung dinh dưỡng."
-
"Studies suggest that propolis may have anticancer effects."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng keo ong có thể có tác dụng chống ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | propolis | Keo ong (một chất nhựa dính do ong mật thu thập từ chồi cây và nhựa cây, dùng để xây dựng và bảo vệ tổ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Propolis có tính chất kháng khuẩn, kháng nấm, kháng vi-rút và chống viêm. Nó được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại như một phương thuốc tự nhiên. Sự khác biệt lớn nhất giữa propolis và các sản phẩm từ ong khác (như mật ong hay sữa ong chúa) là thành phần hóa học vô cùng phức tạp và thay đổi tùy theo nguồn gốc thực vật. Không có hai mẫu propolis nào hoàn toàn giống nhau.
Prepositions
in: Đề cập đến việc propolis có mặt trong một sản phẩm hoặc địa điểm nào đó (ví dụ: propolis in skincare products). from: Đề cập đến nguồn gốc của propolis (ví dụ: propolis from beehives). for: Đề cập đến mục đích sử dụng propolis (ví dụ: propolis for wound healing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure propolis (keo ong nguyên chất)
-
raw raw propolis (keo ong thô)
-
liquid liquid propolis (keo ong dạng lỏng)
-
green green propolis (keo ong xanh (một loại keo ong đặc biệt từ Brazil))
-
collect collect propolis (thu hoạch keo ong)
-
extract extract propolis (chiết xuất keo ong)
-
use use propolis (sử dụng keo ong)
-
propolis extract propolis extract (chiết xuất keo ong)
-
propolis tincture propolis tincture (cồn keo ong)
-
propolis spray propolis spray (xịt keo ong)
-
propolis cream propolis cream (kem keo ong)
-
propolis supplement propolis supplement (thực phẩm bổ sung keo ong)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
propolis
nounMột hỗn hợp nhựa mà ong mật thu thập từ chồi cây, dòng nhựa cây hoặc các nguồn thực vật khác và sử dụng như một chất bịt kín cho các không gian mở không mong muốn trong tổ ong.
"Propolis is known for its antibacterial and anti-inflammatory properties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propolis".
