(Top Banner Ad)
propolis
C1
noun C1 Apiculture, Medicine

propolis

UK: /ˈprɒpəlɪs/ • US: /ˈprɑːpəlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

keo ong sáp ong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resinous mixture that honey bees collect from tree buds, sap flows, or other botanical sources and use as a sealant for unwanted open spaces in the hive.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp nhựa mà ong mật thu thập từ chồi cây, dòng nhựa cây hoặc các nguồn thực vật khác và sử dụng như một chất bịt kín cho các không gian mở không mong muốn trong tổ ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Propolis is known for its antibacterial and anti-inflammatory properties."

    "Keo ong được biết đến với đặc tính kháng khuẩn và chống viêm."

  • "Some people use propolis as a dietary supplement."

    "Một số người sử dụng keo ong như một chất bổ sung dinh dưỡng."

  • "Studies suggest that propolis may have anticancer effects."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng keo ong có thể có tác dụng chống ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun propolis Keo ong (một chất nhựa dính do ong mật thu thập từ chồi cây và nhựa cây, dùng để xây dựng và bảo vệ tổ)

Synonyms

bee glue (keo ong)

Related Words

beeswax (sáp ong)honey (mật ong)royal jelly (sữa ong chúa)

Subject Area

Apiculture, Medicine

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόπολις (própolis)
Late Latin
propolis
English
propolis

Nguồn gốc tên gọi "Propolis"

Từ "propolis" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của "pro-" (nghĩa là "trước" hoặc "phía trước") và "polis" (nghĩa là "thành phố" hoặc "cộng đồng"). Tên gọi này rất phù hợp vì ong sử dụng keo ong để bảo vệ tổ của chúng như một pháo đài, bịt kín các kẽ hở và ngăn chặn kẻ thù, giống như bảo vệ lối vào một thành phố.

Usage Note

Propolis có tính chất kháng khuẩn, kháng nấm, kháng vi-rút và chống viêm. Nó được sử dụng trong y học cổ truyền và hiện đại như một phương thuốc tự nhiên. Sự khác biệt lớn nhất giữa propolis và các sản phẩm từ ong khác (như mật ong hay sữa ong chúa) là thành phần hóa học vô cùng phức tạp và thay đổi tùy theo nguồn gốc thực vật. Không có hai mẫu propolis nào hoàn toàn giống nhau.

Prepositions

in from for

in: Đề cập đến việc propolis có mặt trong một sản phẩm hoặc địa điểm nào đó (ví dụ: propolis in skincare products). from: Đề cập đến nguồn gốc của propolis (ví dụ: propolis from beehives). for: Đề cập đến mục đích sử dụng propolis (ví dụ: propolis for wound healing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propolis
  • pure pure propolis
    (keo ong nguyên chất)
  • raw raw propolis
    (keo ong thô)
  • liquid liquid propolis
    (keo ong dạng lỏng)
  • green green propolis
    (keo ong xanh (một loại keo ong đặc biệt từ Brazil))
Verb + propolis
  • collect collect propolis
    (thu hoạch keo ong)
  • extract extract propolis
    (chiết xuất keo ong)
  • use use propolis
    (sử dụng keo ong)
Noun + propolis (compound nouns)
  • propolis extract propolis extract
    (chiết xuất keo ong)
  • propolis tincture propolis tincture
    (cồn keo ong)
  • propolis spray propolis spray
    (xịt keo ong)
  • propolis cream propolis cream
    (kem keo ong)
  • propolis supplement propolis supplement
    (thực phẩm bổ sung keo ong)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propolis

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp nhựa mà ong mật thu thập từ chồi cây, dòng nhựa cây hoặc các nguồn thực vật khác và sử dụng như một chất bịt kín cho các không gian mở không mong muốn trong tổ ong.

"Propolis is known for its antibacterial and anti-inflammatory properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propolis".

Keo ong: "Thuốc kháng sinh tự nhiên" của loài ong

Keo ong (propolis) thường được gọi là "keo ong" hoặc "thuốc kháng sinh tự nhiên" của loài ong. Ong sử dụng nó để bịt kín các kẽ hở trong tổ, khử trùng môi trường sống và bảo vệ tổ khỏi vi khuẩn, virus, nấm mốc. Điều này rất quan trọng đối với sức khỏe của cả đàn ong.

Lịch sử sử dụng keo ong trong y học cổ truyền

Con người đã biết đến và sử dụng keo ong từ hàng nghìn năm trước. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã đã dùng keo ong trong y học để điều trị vết thương, nhiễm trùng và nhiều bệnh khác nhờ đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm và chữa lành của nó. Keo ong vẫn được coi là một phương thuốc tự nhiên quý giá cho đến ngày nay.