(Top Banner Ad)
honey
A2
noun A2 Ẩm thực, Tình cảm

honey

UK: /ˈhʌni/ • US: /ˈhʌni/

Nghĩa tiếng Việt

mật ong em yêu anh yêu cục cưng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, viscous fluid produced by bees from the nectar of flowers.

Vietnamese Meaning

Mật ong, một chất lỏng ngọt, sánh do ong tạo ra từ mật hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bees make honey from nectar."

    "Ong làm mật ong từ mật hoa."

  • "She added a spoonful of honey to her tea."

    "Cô ấy thêm một thìa mật ong vào trà của mình."

  • "Honey, I'm home!"

    "Em yêu/Anh yêu, anh/em về rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honey mật ong; người yêu, cưng
Noun honeymoon tuần trăng mật
Adjective honeyed ngọt như mật; êm tai (lời nói)
Noun honeycomb tổ ong; cấu trúc dạng tổ ong
Noun honeybee ong mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k(o)n̥keh₂-
Proto-Germanic
*hunagam
Old English
hunig
Middle English
hony
Modern English
honey

Nguồn gốc ngọt ngào

Từ 'honey' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hunig', sau đó là tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là Proto-Indo-European. Ngay từ thời xa xưa, con người đã biết đến mật ong như một chất làm ngọt tự nhiên và quý giá, được tạo ra bởi loài ong. Tên gọi này đã tồn tại qua hàng ngàn năm, phản ánh sự quan trọng của mật ong trong đời sống và ẩm thực.

Usage Note

Chỉ chất ngọt tự nhiên do ong tạo ra. Thường được dùng làm thực phẩm, thuốc hoặc chất làm ngọt. Ngoài nghĩa đen, còn được dùng để chỉ người yêu hoặc người mình quý mến (dạng gọi thân mật).

Prepositions

with in from

* with honey: được làm với mật ong, ăn kèm mật ong. Ví dụ: Tea with honey.
* in honey: ngâm trong mật ong, ướp mật ong. Ví dụ: Peaches in honey.
* from honey: làm từ mật ong, có nguồn gốc từ mật ong. Ví dụ: Products from honey.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honey
  • sweet sweet honey
    (mật ong ngọt)
  • golden golden honey
    (mật ong vàng óng)
  • pure pure honey
    (mật ong nguyên chất)
  • raw raw honey
    (mật ong thô)
Verb + honey
  • gather gather honey
    (thu hoạch mật ong)
  • collect collect honey
    (thu lượm mật ong)
  • drip honey drips
    (mật ong chảy nhỏ giọt)
Noun + of + honey
  • jar a jar of honey
    (một hũ mật ong)
  • spoonful a spoonful of honey
    (một thìa mật ong)

Idioms

  • honey trap

    cái bẫy tình, cái bẫy quyến rũ (thường để moi thông tin hoặc tiền bạc)

    "The spy was caught in a honey trap set by the enemy agency."

    (Điệp viên đã mắc bẫy tình do cơ quan đối địch giăng ra.)

  • land of milk and honey

    vùng đất của sữa và mật ong (nơi có sự giàu có, sung túc và hạnh phúc)

    "They dreamed of moving to a new country, a land of milk and honey, where opportunities were endless."

    (Họ mơ ước chuyển đến một đất nước mới, một vùng đất của sữa và mật ong, nơi cơ hội là vô tận.)

  • honey-tongued

    miệng mật ngọt, nói lời ngon ngọt (thường để dụ dỗ hoặc nịnh bợ)

    "Be careful of his honey-tongued compliments; he's often trying to get something from you."

    (Hãy cẩn thận với những lời khen ngon ngọt của anh ta; anh ta thường đang cố gắng lấy được thứ gì đó từ bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honey

noun
Lật mặt

Mật ong, một chất lỏng ngọt, sánh do ong tạo ra từ mật hoa.

"Bees make honey from nectar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes honey in her tea; it's her favorite sweetener.
Cô ấy thích mật ong trong trà; nó là chất làm ngọt yêu thích của cô ấy.
Phủ định
They don't think honey is the best choice for this recipe.
Họ không nghĩ mật ong là lựa chọn tốt nhất cho công thức này.
Nghi vấn
Did you know that bees make honey?
Bạn có biết rằng ong làm mật ong không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes honey more than jam.
Cô ấy thích mật ong hơn mứt.
Phủ định
Never have I tasted such delicious honey.
Chưa bao giờ tôi được nếm loại mật ong ngon đến vậy.
Nghi vấn
Should you need honey, I'll gladly share mine.
Nếu bạn cần mật ong, tôi rất sẵn lòng chia sẻ của tôi.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to put honey in her tea.
Cô ấy sẽ cho mật ong vào trà của mình.
Phủ định
They are not going to sell honey at the market.
Họ sẽ không bán mật ong ở chợ.
Nghi vấn
Are you going to buy honey from the farmer?
Bạn sẽ mua mật ong từ người nông dân phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to put honey in her tea every morning.
Bà tôi thường cho mật ong vào trà mỗi sáng.
Phủ định
I didn't use to like honey, but now I love it.
Tôi đã từng không thích mật ong, nhưng bây giờ tôi rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to spread honey on your toast as a child?
Bạn có thường phết mật ong lên bánh mì nướng khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honey".

Biểu tượng của sự ngọt ngào và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mật ong là biểu tượng của tình yêu, sự ngọt ngào, giàu có và thịnh vượng. Nó thường được sử dụng trong các nghi lễ cưới hỏi để chúc phúc cho cặp đôi một cuộc sống hôn nhân ngọt ngào. Thành ngữ 'honeymoon' (tuần trăng mật) cũng xuất phát từ việc người xưa tin rằng uống mật ong trong tháng đầu sau cưới sẽ mang lại hạnh phúc và khả năng sinh sản.

Thực phẩm và dược liệu truyền thống

Mật ong không chỉ là một chất làm ngọt tự nhiên mà còn được coi là một loại dược liệu quý giá từ thời cổ đại. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng mật ong để ướp xác và chữa bệnh. Trong y học dân gian, mật ong được dùng để làm dịu cơn ho, chữa lành vết thương và tăng cường sức khỏe tổng thể, phản ánh niềm tin vào đặc tính chữa bệnh của nó.