honey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mật ong, một chất lỏng ngọt, sánh do ong tạo ra từ mật hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bees make honey from nectar."
"Ong làm mật ong từ mật hoa."
-
"She added a spoonful of honey to her tea."
"Cô ấy thêm một thìa mật ong vào trà của mình."
-
"Honey, I'm home!"
"Em yêu/Anh yêu, anh/em về rồi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chất ngọt tự nhiên do ong tạo ra. Thường được dùng làm thực phẩm, thuốc hoặc chất làm ngọt. Ngoài nghĩa đen, còn được dùng để chỉ người yêu hoặc người mình quý mến (dạng gọi thân mật).
Prepositions
* with honey: được làm với mật ong, ăn kèm mật ong. Ví dụ: Tea with honey.
* in honey: ngâm trong mật ong, ướp mật ong. Ví dụ: Peaches in honey.
* from honey: làm từ mật ong, có nguồn gốc từ mật ong. Ví dụ: Products from honey.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet honey (mật ong ngọt)
-
golden golden honey (mật ong vàng óng)
-
pure pure honey (mật ong nguyên chất)
-
raw raw honey (mật ong thô)
-
gather gather honey (thu hoạch mật ong)
-
collect collect honey (thu lượm mật ong)
-
drip honey drips (mật ong chảy nhỏ giọt)
-
jar a jar of honey (một hũ mật ong)
-
spoonful a spoonful of honey (một thìa mật ong)
Idioms
-
honey trap
cái bẫy tình, cái bẫy quyến rũ (thường để moi thông tin hoặc tiền bạc)
"The spy was caught in a honey trap set by the enemy agency."
(Điệp viên đã mắc bẫy tình do cơ quan đối địch giăng ra.)
-
land of milk and honey
vùng đất của sữa và mật ong (nơi có sự giàu có, sung túc và hạnh phúc)
"They dreamed of moving to a new country, a land of milk and honey, where opportunities were endless."
(Họ mơ ước chuyển đến một đất nước mới, một vùng đất của sữa và mật ong, nơi cơ hội là vô tận.)
-
honey-tongued
miệng mật ngọt, nói lời ngon ngọt (thường để dụ dỗ hoặc nịnh bợ)
"Be careful of his honey-tongued compliments; he's often trying to get something from you."
(Hãy cẩn thận với những lời khen ngon ngọt của anh ta; anh ta thường đang cố gắng lấy được thứ gì đó từ bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honey
nounMật ong, một chất lỏng ngọt, sánh do ong tạo ra từ mật hoa.
"Bees make honey from nectar."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes honey in her tea; it's her favorite sweetener. |
Cô ấy thích mật ong trong trà; nó là chất làm ngọt yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | They don't think honey is the best choice for this recipe. |
Họ không nghĩ mật ong là lựa chọn tốt nhất cho công thức này. |
| Nghi vấn | Did you know that bees make honey? |
Bạn có biết rằng ong làm mật ong không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes honey more than jam. |
Cô ấy thích mật ong hơn mứt. |
| Phủ định | Never have I tasted such delicious honey. |
Chưa bao giờ tôi được nếm loại mật ong ngon đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you need honey, I'll gladly share mine. |
Nếu bạn cần mật ong, tôi rất sẵn lòng chia sẻ của tôi. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to put honey in her tea. |
Cô ấy sẽ cho mật ong vào trà của mình. |
| Phủ định | They are not going to sell honey at the market. |
Họ sẽ không bán mật ong ở chợ. |
| Nghi vấn | Are you going to buy honey from the farmer? |
Bạn sẽ mua mật ong từ người nông dân phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to put honey in her tea every morning. |
Bà tôi thường cho mật ong vào trà mỗi sáng. |
| Phủ định | I didn't use to like honey, but now I love it. |
Tôi đã từng không thích mật ong, nhưng bây giờ tôi rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to spread honey on your toast as a child? |
Bạn có thường phết mật ong lên bánh mì nướng khi còn bé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honey".
