(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ honey
A2

honey

noun

Nghĩa tiếng Việt

mật ong em yêu anh yêu cục cưng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Honey'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mật ong, một chất lỏng ngọt, sánh do ong tạo ra từ mật hoa.

Definition (English Meaning)

A sweet, viscous fluid produced by bees from the nectar of flowers.

Ví dụ Thực tế với 'Honey'

  • "Bees make honey from nectar."

    "Ong làm mật ong từ mật hoa."

  • "She added a spoonful of honey to her tea."

    "Cô ấy thêm một thìa mật ong vào trà của mình."

  • "Honey, I'm home!"

    "Em yêu/Anh yêu, anh/em về rồi!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Honey'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: honey
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bee(con ong)
nectar(mật hoa) honeycomb(tổ ong)
sweet(ngọt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Tình cảm

Ghi chú Cách dùng 'Honey'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ chất ngọt tự nhiên do ong tạo ra. Thường được dùng làm thực phẩm, thuốc hoặc chất làm ngọt. Ngoài nghĩa đen, còn được dùng để chỉ người yêu hoặc người mình quý mến (dạng gọi thân mật).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in from

* with honey: được làm với mật ong, ăn kèm mật ong. Ví dụ: Tea with honey.
* in honey: ngâm trong mật ong, ướp mật ong. Ví dụ: Peaches in honey.
* from honey: làm từ mật ong, có nguồn gốc từ mật ong. Ví dụ: Products from honey.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Honey'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes honey more than jam.
Cô ấy thích mật ong hơn mứt.
Phủ định
Never have I tasted such delicious honey.
Chưa bao giờ tôi được nếm loại mật ong ngon đến vậy.
Nghi vấn
Should you need honey, I'll gladly share mine.
Nếu bạn cần mật ong, tôi rất sẵn lòng chia sẻ của tôi.

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to put honey in her tea.
Cô ấy sẽ cho mật ong vào trà của mình.
Phủ định
They are not going to sell honey at the market.
Họ sẽ không bán mật ong ở chợ.
Nghi vấn
Are you going to buy honey from the farmer?
Bạn sẽ mua mật ong từ người nông dân phải không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to put honey in her tea every morning.
Bà tôi thường cho mật ong vào trà mỗi sáng.
Phủ định
I didn't use to like honey, but now I love it.
Tôi đã từng không thích mật ong, nhưng bây giờ tôi rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to spread honey on your toast as a child?
Bạn có thường phết mật ong lên bánh mì nướng khi còn bé không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)