beeswax
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beeswax'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sáp ong, một loại sáp màu vàng nhạt hoặc nâu được tiết ra bởi ong mật để xây tổ ong.
Definition (English Meaning)
A yellowish or brownish wax secreted by honeybees to build honeycombs.
Ví dụ Thực tế với 'Beeswax'
-
"Beeswax is often used to make candles and cosmetics."
"Sáp ong thường được sử dụng để làm nến và mỹ phẩm."
-
"The artist used beeswax to create a mold for his sculpture."
"Nghệ sĩ đã sử dụng sáp ong để tạo khuôn cho tác phẩm điêu khắc của mình."
-
"Beeswax candles burn longer and cleaner than paraffin candles."
"Nến sáp ong cháy lâu hơn và sạch hơn nến parafin."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beeswax'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: beeswax
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beeswax'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Beeswax là một vật liệu tự nhiên được ong mật sản xuất. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau do tính chất độc đáo của nó, bao gồm khả năng tạo thành một lớp bảo vệ, chống thấm nước và dễ dàng tạo hình khi nóng chảy. Khác với paraffin wax (sáp parafin) là sản phẩm của dầu mỏ, beeswax là một sản phẩm tự nhiên có giá trị cao hơn và được ưa chuộng trong các ứng dụng đòi hỏi tính an toàn và tự nhiên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*Made of:* Chỉ thành phần cấu tạo nên beeswax (ví dụ: beeswax is made of fatty acids and esters). *From:* Chỉ nguồn gốc của beeswax (ví dụ: beeswax is harvested from beehives).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beeswax'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you heat beeswax, it melts.
|
Nếu bạn đun nóng sáp ong, nó sẽ chảy. |
| Phủ định |
If you don't heat beeswax enough, it doesn't melt.
|
Nếu bạn không đun nóng sáp ong đủ, nó sẽ không chảy. |
| Nghi vấn |
If you heat beeswax, does it become pliable?
|
Nếu bạn đun nóng sáp ong, nó có trở nên dễ uốn không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had used beeswax to seal the envelope; it would have looked so much nicer.
|
Tôi ước tôi đã dùng sáp ong để niêm phong phong bì; nó trông sẽ đẹp hơn nhiều. |
| Phủ định |
If only I hadn't forgotten to buy beeswax for my candle-making project; now I can't finish it.
|
Giá mà tôi đã không quên mua sáp ong cho dự án làm nến của mình; bây giờ tôi không thể hoàn thành nó. |
| Nghi vấn |
If only the artisan would use beeswax instead of paraffin; wouldn't the candles be more natural?
|
Giá mà người thợ thủ công chịu dùng sáp ong thay vì paraffin; chẳng phải nến sẽ tự nhiên hơn sao? |