(Top Banner Ad)
proponent
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

proponent

UK: /prəˈpəʊ.nənt/ • US: /prəˈpoʊ.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

người ủng hộ người đề xướng người biện hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who advocates a theory, proposal, or project.

Vietnamese Meaning

người đề xuất, người ủng hộ, người biện hộ cho một lý thuyết, đề xuất hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a leading proponent of the new economic policy."

    "Ông ấy là một người ủng hộ hàng đầu cho chính sách kinh tế mới."

  • "She is a vocal proponent of women's rights."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ quyền của phụ nữ."

  • "The plan has many proponents in the business community."

    "Kế hoạch này có nhiều người ủng hộ trong giới kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propose đề xuất, đề nghị
Noun proposal sự đề xuất, bản đề nghị
Noun proposition mệnh đề, lời đề nghị, vấn đề
Noun opponent người phản đối, đối thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Latin
proponentem
English
proponent

Nguồn gốc từ 'đề xuất' và 'đặt ra'

Từ 'proponent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proponere', nghĩa là 'đặt ra trước' hoặc 'đề xuất'. 'Pro-' có nghĩa là 'trước, về phía trước', còn 'ponere' nghĩa là 'đặt, để'. Vì vậy, 'proponent' là người 'đặt ra' hoặc 'đề xuất' một ý tưởng, dự án, hay quan điểm, trở thành người ủng hộ hay người đứng về phía đó.

Usage Note

Từ 'proponent' thường được sử dụng để chỉ những người chủ động ủng hộ và tích cực quảng bá một ý tưởng, chính sách, hoặc phong trào nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'supporter' hoặc 'advocate'. Trong khi 'supporter' chỉ đơn giản là người ủng hộ, 'proponent' ngụ ý một vai trò tích cực hơn trong việc thuyết phục người khác và bảo vệ ý kiến đó. 'Advocate' cũng tương tự, nhưng có thể liên quan đến việc đại diện pháp lý hoặc công khai cho một cá nhân hoặc một nhóm, trong khi 'proponent' thường liên quan đến một ý tưởng hoặc một kế hoạch.

Prepositions

of for

‘Proponent of’: thường được sử dụng để chỉ người ủng hộ một ý tưởng, lý thuyết, hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: ‘He is a strong proponent of free market policies.’ (‘Ông ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ các chính sách thị trường tự do.’). ‘Proponent for’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ người ủng hộ một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: ‘She is a proponent for environmental protection.’ (‘Cô ấy là một người ủng hộ việc bảo vệ môi trường.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proponent
  • strong strong proponent
    (người ủng hộ mạnh mẽ)
  • vocal vocal proponent
    (người ủng hộ thẳng thắn, công khai)
  • leading leading proponent
    (người ủng hộ hàng đầu)
  • staunch staunch proponent
    (người ủng hộ kiên định, trung thành)
  • ardent ardent proponent
    (người ủng hộ nhiệt thành)
Verb + proponent
  • become become a proponent
    (trở thành người ủng hộ)
  • act as act as a proponent
    (đóng vai trò là người ủng hộ)
Proponent + Prepositional Phrase
  • of change proponent of change
    (người ủng hộ sự thay đổi)
  • of reform proponent of reform
    (người ủng hộ cải cách)
  • of the idea proponent of the idea
    (người ủng hộ ý tưởng)
  • for peace proponent for peace
    (người ủng hộ hòa bình)

Idioms

  • a staunch proponent of something

    người ủng hộ kiên định điều gì đó

    "She is a staunch proponent of environmental protection."

    (Cô ấy là người ủng hộ kiên định việc bảo vệ môi trường.)

  • be a leading proponent for change

    là người ủng hộ hàng đầu cho sự thay đổi

    "The professor has been a leading proponent for educational reform for decades."

    (Vị giáo sư đã là người ủng hộ hàng đầu cho cải cách giáo dục trong nhiều thập kỷ.)

  • proponent and opponent

    người ủng hộ và người phản đối

    "The debate featured both proponents and opponents of the new policy."

    (Cuộc tranh luận có sự tham gia của cả người ủng hộ và người phản đối chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proponent

Danh từ
Lật mặt

người đề xuất, người ủng hộ, người biện hộ cho một lý thuyết, đề xuất hoặc dự án.

"He is a leading proponent of the new economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proponent".

Vai trò trong Xã hội Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ hoặc các cuộc tranh luận công khai, 'proponent' đóng vai trò thiết yếu. Họ là những người đứng ra trình bày, bảo vệ các ý tưởng, chính sách, hoặc quan điểm mới, thúc đẩy sự thay đổi và tiến bộ. Vai trò của họ giúp định hình dư luận và dẫn dắt các cuộc thảo luận quan trọng.

Động lực của Đổi mới và Khoa học

Trong lĩnh vực khoa học và đổi mới, 'proponent' là những nhà khoa học, nhà phát minh, hoặc nhà tư tưởng dám đề xuất và bảo vệ các lý thuyết, công nghệ, hoặc phương pháp mới, thường là đối mặt với sự hoài nghi ban đầu. Họ là động lực thúc đẩy tri thức và công nghệ tiến lên phía trước.