proponent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a person who advocates a theory, proposal, or project.
Vietnamese Meaning
người đề xuất, người ủng hộ, người biện hộ cho một lý thuyết, đề xuất hoặc dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a leading proponent of the new economic policy."
"Ông ấy là một người ủng hộ hàng đầu cho chính sách kinh tế mới."
-
"She is a vocal proponent of women's rights."
"Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ quyền của phụ nữ."
-
"The plan has many proponents in the business community."
"Kế hoạch này có nhiều người ủng hộ trong giới kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | propose | đề xuất, đề nghị |
| Noun | proposal | sự đề xuất, bản đề nghị |
| Noun | proposition | mệnh đề, lời đề nghị, vấn đề |
| Noun | opponent | người phản đối, đối thủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'proponent' thường được sử dụng để chỉ những người chủ động ủng hộ và tích cực quảng bá một ý tưởng, chính sách, hoặc phong trào nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'supporter' hoặc 'advocate'. Trong khi 'supporter' chỉ đơn giản là người ủng hộ, 'proponent' ngụ ý một vai trò tích cực hơn trong việc thuyết phục người khác và bảo vệ ý kiến đó. 'Advocate' cũng tương tự, nhưng có thể liên quan đến việc đại diện pháp lý hoặc công khai cho một cá nhân hoặc một nhóm, trong khi 'proponent' thường liên quan đến một ý tưởng hoặc một kế hoạch.
Prepositions
‘Proponent of’: thường được sử dụng để chỉ người ủng hộ một ý tưởng, lý thuyết, hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: ‘He is a strong proponent of free market policies.’ (‘Ông ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ các chính sách thị trường tự do.’). ‘Proponent for’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ người ủng hộ một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: ‘She is a proponent for environmental protection.’ (‘Cô ấy là một người ủng hộ việc bảo vệ môi trường.’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong proponent (người ủng hộ mạnh mẽ)
-
vocal vocal proponent (người ủng hộ thẳng thắn, công khai)
-
leading leading proponent (người ủng hộ hàng đầu)
-
staunch staunch proponent (người ủng hộ kiên định, trung thành)
-
ardent ardent proponent (người ủng hộ nhiệt thành)
-
become become a proponent (trở thành người ủng hộ)
-
act as act as a proponent (đóng vai trò là người ủng hộ)
-
of change proponent of change (người ủng hộ sự thay đổi)
-
of reform proponent of reform (người ủng hộ cải cách)
-
of the idea proponent of the idea (người ủng hộ ý tưởng)
-
for peace proponent for peace (người ủng hộ hòa bình)
Idioms
-
a staunch proponent of something
người ủng hộ kiên định điều gì đó
"She is a staunch proponent of environmental protection."
(Cô ấy là người ủng hộ kiên định việc bảo vệ môi trường.)
-
be a leading proponent for change
là người ủng hộ hàng đầu cho sự thay đổi
"The professor has been a leading proponent for educational reform for decades."
(Vị giáo sư đã là người ủng hộ hàng đầu cho cải cách giáo dục trong nhiều thập kỷ.)
-
proponent and opponent
người ủng hộ và người phản đối
"The debate featured both proponents and opponents of the new policy."
(Cuộc tranh luận có sự tham gia của cả người ủng hộ và người phản đối chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proponent
Danh từngười đề xuất, người ủng hộ, người biện hộ cho một lý thuyết, đề xuất hoặc dự án.
"He is a leading proponent of the new economic policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proponent".
