(Top Banner Ad)
proportionately represented group
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Xã hội học, Thống kê

proportionately represented group

UK: /prəˈpɔːʃənətli ˌrɛprɪˈzɛntɪd ɡruːp/ • US: /prəˈpɔːrʃənətli ˌrɛprɪˈzɛntɪd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm được đại diện tương xứng nhóm có đại diện cân đối nhóm được đại diện theo tỷ lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people within a larger population that is represented in a manner that accurately reflects its size relative to the overall population.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người trong một cộng đồng lớn hơn được đại diện theo cách phản ánh chính xác quy mô của nó so với tổng thể cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aim is to ensure that all ethnic minorities are proportionately represented in the government."

    "Mục tiêu là đảm bảo rằng tất cả các dân tộc thiểu số đều được đại diện tương xứng trong chính phủ."

  • "The commission is working to ensure that women are proportionately represented on corporate boards."

    "Ủy ban đang làm việc để đảm bảo rằng phụ nữ được đại diện tương xứng trong hội đồng quản trị của các công ty."

  • "In a truly democratic society, every demographic should be proportionately represented."

    "Trong một xã hội thực sự dân chủ, mọi thành phần dân số nên được đại diện tương xứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proportion Tỷ lệ, sự cân đối
Noun representation Sự đại diện
Noun representative Người đại diện
Noun group Nhóm, tập thể
Verb proportion Cân đối, chia tỷ lệ
Verb represent Đại diện, tiêu biểu cho
Verb group Nhóm lại, tập hợp
Adjective proportional Tương ứng, theo tỷ lệ
Adjective proportionate Cân đối, tương xứng
Adjective represented Được đại diện
Adjective representative Mang tính đại diện
Adverb proportionally Một cách tương ứng/tỷ lệ
Adverb proportionately Một cách cân đối/tương xứng

Synonyms

fairly represented group (nhóm được đại diện công bằng)equitably represented group (nhóm được đại diện bình đẳng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro portione (according to the share)
Old French
proportion
Middle English
proporcion
English
proportionately

Nguồn gốc của một cụm từ quan trọng

Cụm từ 'proportionately represented group' là một cấu trúc hiện đại, được ghép từ các từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại, chúng mang ý nghĩa sâu sắc về công bằng xã hội. 'Proportionately' (một cách cân đối, tương ứng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pro portione' nghĩa là 'theo phần' hoặc 'theo tỷ lệ'. 'Represented' (được đại diện) xuất phát từ tiếng Latin 'repraesentare', mang ý nghĩa 'làm cho hiện diện' hay 'trưng bày'. Còn 'group' (nhóm) có gốc từ tiếng Ý cổ 'groppo' (nghĩa là nút thắt, cụm), sau đó qua tiếng Pháp thành 'groupe'. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một nhóm người có số lượng đại diện trong một hệ thống hoặc cơ cấu nhất định tương xứng với tỷ lệ của họ trong tổng thể dân số hoặc cộng đồng lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc thống kê để chỉ một nhóm người có số lượng thành viên tương xứng với tỷ lệ của nhóm đó trong tổng thể. Điều này có nghĩa là nếu một nhóm chiếm 20% dân số, thì nhóm đó nên chiếm khoảng 20% số ghế trong nghị viện hoặc 20% số người được khảo sát.

Prepositions

in within

`in`: Used to indicate the context or the larger entity. Example: "proportionately represented in parliament". `within`: Emphasizes the scope or boundary. Example: "proportionately represented within the organization".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proportionately represented group
  • ethnic ethnic proportionately represented group
    (nhóm sắc tộc được đại diện cân đối)
  • gender gender proportionately represented group
    (nhóm giới tính được đại diện cân đối)
  • minority minority proportionately represented group
    (nhóm thiểu số được đại diện cân đối)
Verb + proportionately represented group
  • ensure ensure a proportionately represented group
    (đảm bảo một nhóm được đại diện cân đối)
  • achieve achieve a proportionately represented group
    (đạt được một nhóm được đại diện cân đối)
  • promote promote a proportionately represented group
    (thúc đẩy một nhóm được đại diện cân đối)

Idioms

  • strive for a proportionately represented group

    nỗ lực vì một nhóm được đại diện cân đối (trong một tổ chức/xã hội)

    "Organizations should strive for a proportionately represented group to reflect societal diversity."

    (Các tổ chức nên nỗ lực vì một nhóm được đại diện cân đối để phản ánh sự đa dạng của xã hội.)

  • ensure a proportionately represented group

    đảm bảo một nhóm được đại diện cân đối

    "Policies are being implemented to ensure a proportionately represented group in all decision-making bodies."

    (Các chính sách đang được thực hiện để đảm bảo một nhóm được đại diện cân đối trong tất cả các cơ quan ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proportionately represented group

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhóm người trong một cộng đồng lớn hơn được đại diện theo cách phản ánh chính xác quy mô của nó so với tổng thể cộng đồng.

"The aim is to ensure that all ethnic minorities are proportionately represented in the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proportionately represented group".

Vai trò trong Chính sách Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI)

Cụm từ này là trọng tâm trong các cuộc thảo luận về Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (Diversity, Equity, and Inclusion - DEI). Mục tiêu là đảm bảo rằng các nhóm khác nhau trong xã hội (như giới tính, sắc tộc, độ tuổi, v.v.) không chỉ được nhìn thấy mà còn có tiếng nói và quyền lực tương xứng với số lượng của họ. Điều này giúp ngăn chặn sự phân biệt đối xử và tạo ra môi trường công bằng hơn.

Tầm quan trọng trong Đại diện Chính trị và Xã hội

Trong các xã hội dân chủ, khái niệm 'nhóm được đại diện cân đối' cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong hệ thống bầu cử và các cơ quan lập pháp. Nó đề cập đến việc đảm bảo rằng số lượng đại diện của một nhóm trong chính phủ, truyền thông hoặc các tổ chức công cộng phản ánh đúng tỷ lệ của nhóm đó trong tổng dân số. Điều này giúp đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe và quyền lợi của tất cả các nhóm được bảo vệ.