(Top Banner Ad)
underrepresented group
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Chính trị học, Nhân quyền

underrepresented group

UK: /ˌʌndəˌreprɪˈzentɪd ɡruːp/ • US: /ˌʌndərˌreprɪˈzentɪd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm thiểu số nhóm ít được đại diện nhóm yếu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people that is not adequately or equitably represented in a particular context, such as in a workforce, educational institution, or political system, relative to their proportion of the population.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người không được đại diện đầy đủ hoặc công bằng trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong lực lượng lao động, cơ sở giáo dục hoặc hệ thống chính trị, so với tỷ lệ dân số của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is committed to increasing the representation of underrepresented groups in its faculty."

    "Trường đại học cam kết tăng cường sự đại diện của các nhóm thiểu số trong đội ngũ giảng viên."

  • "Scholarships are often targeted at underrepresented groups to encourage their participation in higher education."

    "Học bổng thường nhắm vào các nhóm thiểu số để khuyến khích sự tham gia của họ vào giáo dục đại học."

  • "The company has launched several initiatives to address the lack of representation of women and minorities in leadership positions."

    "Công ty đã khởi xướng một số sáng kiến để giải quyết tình trạng thiếu đại diện của phụ nữ và các nhóm thiểu số ở các vị trí lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Underrepresented Bị đại diện không đầy đủ
Noun Representation Sự đại diện
Verb Represent Đại diện
Noun Group Nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

English
Underrepresented
English
Group

Nguồn gốc của 'Underrepresented'

Từ 'underrepresented' được hình thành từ việc ghép 'under-' (dưới mức bình thường) và 'represented' (được đại diện). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các thảo luận về công bằng xã hội vào thế kỷ 20, khi người ta nhận ra rằng một số nhóm người không có đủ tiếng nói hoặc cơ hội trong xã hội.

Nguồn gốc của 'Group'

Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', có nghĩa là một nhóm người hoặc vật thể. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ một tập hợp người có chung đặc điểm hoặc mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nhóm thiểu số về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục hoặc khuyết tật, những người mà tiếng nói và quan điểm của họ thường bị bỏ qua hoặc không được coi trọng đúng mức. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong cơ hội và sự tham gia.

Prepositions

in within

* **in:** Chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự thiếu đại diện xảy ra (ví dụ: "underrepresented in STEM fields").
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể ám chỉ sự thiếu đại diện bên trong một tổ chức hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: "underrepresented within the company").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underrepresented group
  • Significantly significantly underrepresented group
    (nhóm bị đại diện không đầy đủ một cách đáng kể)
  • Historically historically underrepresented group
    (nhóm bị đại diện không đầy đủ trong lịch sử)
  • Relatively relatively underrepresented group
    (nhóm bị đại diện không đầy đủ tương đối)
Verb + underrepresented group
  • Support support underrepresented groups
    (hỗ trợ các nhóm bị đại diện không đầy đủ)
  • Encourage encourage underrepresented groups
    (khuyến khích các nhóm bị đại diện không đầy đủ)
  • Empower empower underrepresented groups
    (trao quyền cho các nhóm bị đại diện không đầy đủ)

Idioms

  • Level the playing field for underrepresented groups

    Tạo ra một sân chơi công bằng cho các nhóm bị đại diện không đầy đủ

    "The company is committed to leveling the playing field for underrepresented groups in the technology industry."

    (Công ty cam kết tạo ra một sân chơi công bằng cho các nhóm bị đại diện không đầy đủ trong ngành công nghiệp công nghệ.)

  • Give a voice to underrepresented groups

    Cho các nhóm bị đại diện không đầy đủ cơ hội lên tiếng

    "The organization aims to give a voice to underrepresented groups in the political process."

    (Tổ chức này nhắm đến việc cho các nhóm bị đại diện không đầy đủ cơ hội lên tiếng trong quá trình chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underrepresented group

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhóm người không được đại diện đầy đủ hoặc công bằng trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong lực lượng lao động, cơ sở giáo dục hoặc hệ thống chính trị, so với tỷ lệ dân số của họ.

"The university is committed to increasing the representation of underrepresented groups in its faculty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will implement new policies to support underrepresented groups on campus.
Trường đại học sẽ thực hiện các chính sách mới để hỗ trợ các nhóm thiểu số trong khuôn viên trường.
Phủ định
The company is not going to ignore the needs of underrepresented groups in its hiring practices.
Công ty sẽ không bỏ qua nhu cầu của các nhóm thiểu số trong các hoạt động tuyển dụng của mình.
Nghi vấn
Will the government allocate more funding to programs that benefit underrepresented groups?
Chính phủ có phân bổ thêm kinh phí cho các chương trình mang lại lợi ích cho các nhóm thiểu số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underrepresented group".

Diversity and Inclusion

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, sự đa dạng và hòa nhập (diversity and inclusion) là những giá trị quan trọng. Điều này có nghĩa là cố gắng tạo ra một môi trường mà mọi người, bất kể xuất thân, giới tính, chủng tộc, hoặc tôn giáo, đều cảm thấy được chào đón và có cơ hội thành công. Việc hỗ trợ các nhóm bị đại diện không đầy đủ là một phần quan trọng của việc này.

Affirmative Action

Chính sách ưu tiên (Affirmative Action) là một tập hợp các chính sách và chương trình được thiết kế để khắc phục những ảnh hưởng của sự phân biệt đối xử trong quá khứ và hiện tại đối với các nhóm bị đại diện không đầy đủ. Các chính sách này có thể bao gồm việc ưu tiên tuyển dụng hoặc nhận vào các chương trình giáo dục cho các thành viên của các nhóm này. Tuy nhiên, chính sách này đôi khi gây tranh cãi.