(Top Banner Ad)
propose
B2
Động từ B2

propose

UK: /prəˈpəʊz/ • US: /prəˈpoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất cầu hôn đề nghị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put forward (a plan or suggestion) for consideration by others.

Vietnamese Meaning

Đưa ra (một kế hoạch hoặc đề xuất) để người khác xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee will propose a new budget next week."

    "Ủy ban sẽ đề xuất một ngân sách mới vào tuần tới."

  • "I propose that we start the meeting."

    "Tôi đề nghị chúng ta bắt đầu cuộc họp."

  • "She proposed a toast to the happy couple."

    "Cô ấy đã đề nghị một lời chúc mừng đến cặp đôi hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proposal sự đề xuất, lời cầu hôn
Noun proposer người đề xuất
Adjective proposed được đề xuất, đã được cầu hôn (thường dùng cho người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Old French
proposer
English
propose

Gốc rễ Latin: Đặt ra trước

Từ 'propose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proponere', với 'pro-' nghĩa là 'trước' hoặc 'tiến lên', và 'ponere' nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'. Như vậy, nghĩa ban đầu là 'đặt ra trước', tức là trình bày một ý tưởng hoặc kế hoạch cho người khác xem xét.

Tiến hóa ý nghĩa: Đề xuất và Cầu hôn

Qua thời gian, từ 'propose' phát triển nghĩa để chỉ việc đưa ra một gợi ý, một kế hoạch, hoặc một lời mời. Đặc biệt, nó được dùng rộng rãi để chỉ hành động 'cầu hôn', khi một người 'đặt ra' câu hỏi quan trọng về hôn nhân.

Usage Note

'Propose' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'suggest'. 'Propose' nhấn mạnh việc đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch chính thức để thảo luận hoặc chấp thuận. Trong khi 'suggest' mang tính gợi ý, không nhất thiết phải là một kế hoạch hoàn chỉnh hoặc chính thức.

Prepositions

to for

'Propose to': thường dùng khi đề xuất một hành động hoặc một việc gì đó. Ví dụ: 'I propose to hold a meeting next week.' (Tôi đề xuất tổ chức một cuộc họp vào tuần tới).
'Propose for': thường dùng khi đề xuất ai đó cho một vị trí hoặc giải thưởng. Ví dụ: 'I propose her for the position of manager.' (Tôi đề xuất cô ấy cho vị trí quản lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + propose
  • strongly strongly propose
    (mạnh mẽ đề xuất)
  • formally formally propose
    (chính thức đề xuất)
  • humbly humbly propose
    (khiêm tốn đề xuất)
Propose + Noun
  • a plan propose a plan
    (đề xuất một kế hoạch)
  • a solution propose a solution
    (đề xuất một giải pháp)
  • a toast propose a toast
    (nâng cốc chúc mừng)
  • marriage propose marriage
    (cầu hôn)
  • a change propose a change
    (đề xuất một sự thay đổi)
  • a law propose a law
    (đề xuất một dự luật)
Adjective + proposed
  • newly newly proposed
    (mới được đề xuất)
  • originally originally proposed
    (ban đầu được đề xuất)
  • widely widely proposed
    (được đề xuất rộng rãi)

Idioms

  • propose a toast

    nâng cốc chúc mừng

    "Let's propose a toast to the happy couple!"

    (Chúng ta hãy nâng cốc chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!)

  • propose marriage

    cầu hôn

    "He decided to propose marriage on their anniversary."

    (Anh ấy quyết định cầu hôn vào ngày kỷ niệm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propose

Động từ
Lật mặt

Đưa ra (một kế hoạch hoặc đề xuất) để người khác xem xét.

"The committee will propose a new budget next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propose".

Lễ Cầu Hôn và Chiếc Nhẫn

Trong văn hóa phương Tây, hành động cầu hôn thường đi kèm với nghi thức quỳ gối và trao nhẫn đính hôn. Đây là một biểu tượng lãng mạn của sự cam kết và tình yêu vĩnh cửu, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong mối quan hệ.

Nâng Cốc Chúc Mừng

Việc 'propose a toast' (nâng cốc chúc mừng) là một truyền thống phổ biến trong các buổi tiệc hoặc lễ kỷ niệm ở phương Tây. Một người sẽ đứng dậy, đưa ra một lời phát biểu ngắn gọn để vinh danh hoặc chúc mừng ai đó hoặc một sự kiện, sau đó mọi người cùng nâng ly và uống.