propose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put forward (a plan or suggestion) for consideration by others.
Vietnamese Meaning
Đưa ra (một kế hoạch hoặc đề xuất) để người khác xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee will propose a new budget next week."
"Ủy ban sẽ đề xuất một ngân sách mới vào tuần tới."
-
"I propose that we start the meeting."
"Tôi đề nghị chúng ta bắt đầu cuộc họp."
-
"She proposed a toast to the happy couple."
"Cô ấy đã đề nghị một lời chúc mừng đến cặp đôi hạnh phúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Propose' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'suggest'. 'Propose' nhấn mạnh việc đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch chính thức để thảo luận hoặc chấp thuận. Trong khi 'suggest' mang tính gợi ý, không nhất thiết phải là một kế hoạch hoàn chỉnh hoặc chính thức.
Prepositions
'Propose to': thường dùng khi đề xuất một hành động hoặc một việc gì đó. Ví dụ: 'I propose to hold a meeting next week.' (Tôi đề xuất tổ chức một cuộc họp vào tuần tới).
'Propose for': thường dùng khi đề xuất ai đó cho một vị trí hoặc giải thưởng. Ví dụ: 'I propose her for the position of manager.' (Tôi đề xuất cô ấy cho vị trí quản lý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly propose (mạnh mẽ đề xuất)
-
formally formally propose (chính thức đề xuất)
-
humbly humbly propose (khiêm tốn đề xuất)
-
a plan propose a plan (đề xuất một kế hoạch)
-
a solution propose a solution (đề xuất một giải pháp)
-
a toast propose a toast (nâng cốc chúc mừng)
-
marriage propose marriage (cầu hôn)
-
a change propose a change (đề xuất một sự thay đổi)
-
a law propose a law (đề xuất một dự luật)
-
newly newly proposed (mới được đề xuất)
-
originally originally proposed (ban đầu được đề xuất)
-
widely widely proposed (được đề xuất rộng rãi)
Idioms
-
propose a toast
nâng cốc chúc mừng
"Let's propose a toast to the happy couple!"
(Chúng ta hãy nâng cốc chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!)
-
propose marriage
cầu hôn
"He decided to propose marriage on their anniversary."
(Anh ấy quyết định cầu hôn vào ngày kỷ niệm của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
propose
Động từĐưa ra (một kế hoạch hoặc đề xuất) để người khác xem xét.
"The committee will propose a new budget next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propose".
