oppose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disagree with something or someone, often publicly, and try to prevent them from being successful.
Vietnamese Meaning
Phản đối, chống đối một điều gì đó hoặc ai đó, thường là công khai, và cố gắng ngăn cản họ thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people oppose the building of the new airport."
"Nhiều người phản đối việc xây dựng sân bay mới."
-
"The union is opposing the company's plans to cut wages."
"Công đoàn đang phản đối kế hoạch cắt giảm lương của công ty."
-
"I strongly oppose the war."
"Tôi kiên quyết phản đối chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oppose | phản đối, chống lại |
| Noun | opposition | sự phản đối, phe đối lập |
| Noun | opponent | đối thủ, người phản đối |
| Adjective | opposed | phản đối (thường dùng trong 'be opposed to') |
| Adjective | opposing | đối lập, đối nghịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oppose' mang nghĩa chủ động chống lại một ý kiến, kế hoạch, hoặc hành động. Nó thường mang tính đối đầu và thể hiện sự không đồng tình mạnh mẽ. So với các từ như 'disagree' (không đồng ý), 'oppose' thể hiện mức độ phản đối gay gắt hơn và thường liên quan đến việc hành động để ngăn chặn điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'disagree' có thể chỉ là không đồng ý với một ý kiến, trong khi 'oppose' là tích cực phản kháng lại nó.
Prepositions
Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị phản đối: 'oppose something/someone to something/someone else' (phản đối điều gì/ai với điều gì/ai khác). Ví dụ: I oppose this proposal to the original plan (Tôi phản đối đề xuất này so với kế hoạch ban đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly oppose (phản đối mạnh mẽ)
-
firmly firmly oppose (kiên quyết phản đối)
-
vehemently vehemently oppose (kịch liệt phản đối)
-
actively actively oppose (tích cực chống đối)
-
oppose oppose a plan (phản đối một kế hoạch)
-
oppose oppose a decision (phản đối một quyết định)
-
oppose oppose change (chống lại sự thay đổi)
-
oppose oppose the government (chống đối chính phủ)
-
people People oppose... (Mọi người phản đối...)
-
the party The party opposes... (Đảng đó phản đối...)
-
activists Activists oppose... (Các nhà hoạt động phản đối...)
Idioms
-
be diametrically opposed
hoàn toàn đối lập, trái ngược nhau một trời một vực
"Their views on education are diametrically opposed."
(Quan điểm của họ về giáo dục hoàn toàn trái ngược nhau.)
-
oppose something tooth and nail
chống đối kịch liệt, phản đối đến cùng
"They opposed the new law tooth and nail."
(Họ đã kịch liệt phản đối đạo luật mới.)
-
oppose on principle
phản đối vì nguyên tắc
"She opposed the war on principle, believing it to be unjust."
(Cô ấy phản đối cuộc chiến tranh vì nguyên tắc, tin rằng nó là bất công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oppose
Động từPhản đối, chống đối một điều gì đó hoặc ai đó, thường là công khai, và cố gắng ngăn cản họ thành công.
"Many people oppose the building of the new airport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oppose".
