(Top Banner Ad)
muscle spindles
C1
Danh từ C1 Giải phẫu học, Sinh lý học

muscle spindles

UK: /ˈmʌsl ˈspɪndlz/ • US: /ˈmʌsl ˈspɪndlz/

Nghĩa tiếng Việt

thoi cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sensory receptors within the belly of a muscle that primarily detect changes in the length of this muscle. They convey length information to the central nervous system to provide position sense (proprioception) and to regulate muscle contraction via stretch reflexes.

Vietnamese Meaning

Các thụ thể cảm giác nằm trong bụng cơ, chủ yếu phát hiện sự thay đổi chiều dài của cơ này. Chúng truyền thông tin về chiều dài đến hệ thần kinh trung ương để cung cấp cảm giác về vị trí (cảm thụ bản thể) và điều chỉnh sự co cơ thông qua các phản xạ kéo giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muscle spindles are essential for proprioception and motor control."

    "Thoi cơ rất cần thiết cho cảm thụ bản thể và kiểm soát vận động."

  • "The neurologist tested the patient's reflexes by tapping on the patellar tendon, which stimulates muscle spindles."

    "Nhà thần kinh học đã kiểm tra phản xạ của bệnh nhân bằng cách gõ vào gân bánh chè, kích thích các thoi cơ."

  • "Damage to muscle spindles can result in impaired motor coordination."

    "Tổn thương thoi cơ có thể dẫn đến suy giảm khả năng phối hợp vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, khỏe mạnh
Noun spindle con suốt, trục quay; (giải phẫu) thoi

Synonyms

stretch receptors (thụ thể kéo giãn)

Related Words

Golgi tendon organ (cơ quan Golgi)proprioceptor (thụ thể cảm thụ bản thể)

Subject Area

Giải phẫu học, Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
muscle spindles

Nguồn gốc cơ quan thụ cảm cơ

Cụm từ 'muscle spindles' mô tả chính xác cấu trúc và chức năng của chúng: 'muscle' (cơ) chỉ vị trí của chúng trong cơ, và 'spindles' (thoi) mô tả hình dạng thon dài đặc trưng. Chúng là các thụ thể cảm giác chuyên biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cử động và duy trì tư thế.

Usage Note

Muscle spindles đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận động và duy trì tư thế. Chúng nhạy cảm với cả tốc độ và mức độ thay đổi chiều dài cơ, giúp cơ thể phản ứng nhanh chóng và chính xác với các kích thích.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'Muscle spindles *in* the biceps brachii' chỉ vị trí của thụ thể. 'Muscle spindles *within* the muscle fiber' chỉ vị trí cụ thể hơn, bên trong sợi cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle spindles
  • intrafusal intrafusal muscle spindles
    (thoi cơ nội sợi)
  • extrafusal extrafusal muscle spindles
    (thoi cơ ngoại sợi)
Verb + muscle spindles
  • activate activate muscle spindles
    (kích hoạt thoi cơ)
  • stimulate stimulate muscle spindles
    (kích thích thoi cơ)
  • inhibit inhibit muscle spindles
    (ức chế thoi cơ)
Muscle spindles + Verb
  • sense muscle spindles sense stretch
    (thoi cơ cảm nhận sự căng cơ)
  • detect muscle spindles detect changes in muscle length
    (thoi cơ phát hiện những thay đổi về chiều dài cơ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle spindles

Danh từ
Lật mặt

Các thụ thể cảm giác nằm trong bụng cơ, chủ yếu phát hiện sự thay đổi chiều dài của cơ này. Chúng truyền thông tin về chiều dài đến hệ thần kinh trung ương để cung cấp cảm giác về vị trí (cảm thụ bản thể) và điều chỉnh sự co cơ thông qua các phản xạ kéo giãn.

"Muscle spindles are essential for proprioception and motor control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Muscle spindles are sensory receptors within muscles that detect changes in muscle length.
Thoi cơ là các thụ thể cảm giác bên trong cơ bắp, phát hiện sự thay đổi chiều dài cơ.
Phủ định
These muscle spindles are not solely responsible for muscle contraction; other factors also contribute.
Những thoi cơ này không hoàn toàn chịu trách nhiệm cho sự co cơ; các yếu tố khác cũng đóng góp.
Nghi vấn
Are muscle spindles more concentrated in muscles used for fine motor skills?
Có phải thoi cơ tập trung nhiều hơn ở các cơ được sử dụng cho các kỹ năng vận động tinh tế không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the athlete had properly warmed up their muscles, the muscle spindles would have been less likely to trigger a protective contraction.
Nếu vận động viên đã khởi động cơ bắp đúng cách, các thoi cơ ít có khả năng kích hoạt sự co cơ bảo vệ.
Phủ định
If the doctor hadn't understood the role of muscle spindles, he wouldn't have been able to diagnose the patient's condition correctly.
Nếu bác sĩ không hiểu vai trò của thoi cơ, anh ấy đã không thể chẩn đoán chính xác tình trạng của bệnh nhân.
Nghi vấn
Would the physical therapist have understood the patient's limited range of motion if she hadn't considered the influence of muscle spindles?
Liệu nhà vật lý trị liệu có hiểu được phạm vi chuyển động hạn chế của bệnh nhân nếu cô ấy không xem xét ảnh hưởng của các thoi cơ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The muscles' spindles sensitivity is crucial for maintaining posture.
Độ nhạy của thoi cơ bắp rất quan trọng để duy trì tư thế.
Phủ định
The athlete's performance isn't solely dependent on the muscles' spindles.
Thành tích của vận động viên không chỉ phụ thuộc vào thoi cơ bắp.
Nghi vấn
Are the leg muscles' spindles more sensitive than those in the arm?
Thoi cơ bắp ở chân có nhạy cảm hơn ở tay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle spindles".

Tầm quan trọng của phản xạ căng cơ

Phản xạ căng cơ, được điều hòa bởi thoi cơ, rất quan trọng trong nhiều hoạt động hàng ngày, từ việc duy trì tư thế đứng thẳng đến điều chỉnh cử động khi chơi thể thao. Các vận động viên thường xuyên tập luyện để cải thiện hiệu quả của phản xạ này.