(Top Banner Ad)
somatosensory
C1
adjective C1 Y học/Sinh học

somatosensory

UK: /ˌsɒmətəʊˈsensəri/ • US: /ˌsoʊmətoʊˈsensəri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về cảm giác thân thể hệ cảm giác thân thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or conveying sensations from the body, such as touch, pain, temperature, and proprioception.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc truyền tải các cảm giác từ cơ thể, chẳng hạn như xúc giác, đau đớn, nhiệt độ và cảm thụ bản thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The somatosensory cortex is responsible for processing tactile information."

    "Vỏ não somatosensory chịu trách nhiệm xử lý thông tin xúc giác."

  • "Somatosensory pathways transmit information from the skin and muscles to the brain."

    "Các đường dẫn somatosensory truyền thông tin từ da và cơ đến não."

  • "Damage to the somatosensory system can result in a loss of sensation."

    "Tổn thương hệ thống somatosensory có thể dẫn đến mất cảm giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun somatosensation cảm giác thân thể
Adjective somatic thuộc về cơ thể, thân thể
Noun soma thân thể, thân tế bào
Adjective sensory thuộc về giác quan
Noun/Verb sense giác quan, ý thức; cảm nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σῶμα (sōma)
Latin
sensus
English (Modern Scientific)
somatosensory

Nguồn gốc: Cơ thể và Giác quan

Từ 'somatosensory' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc từ cổ đại. Phần 'somato-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sōma', có nghĩa là 'cơ thể'. Phần 'sensory' xuất phát từ tiếng Latin 'sensus', nghĩa là 'giác quan' hoặc 'cảm giác'. Khi kết hợp lại, nó mô tả tất cả các cảm giác phát sinh từ cơ thể, bao gồm cảm giác chạm, nhiệt độ, đau và nhận thức về vị trí cơ thể trong không gian.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học và tâm lý học để mô tả hệ thống thần kinh chịu trách nhiệm xử lý các cảm giác thể chất. Nó khác với 'viscerosensory' (cảm giác nội tạng) là cảm giác từ các cơ quan nội tạng.

Prepositions

of to

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của cảm giác (ví dụ: 'somatosensory perception of touch'). 'to' thường được dùng để chỉ phản ứng hoặc liên hệ với hệ thống somatosensory (ví dụ: 'damage to the somatosensory cortex').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ sau 'somatosensory'
  • cortex somatosensory cortex
    (vỏ não cảm giác thân thể)
  • system somatosensory system
    (hệ thống cảm giác thân thể)
  • pathways somatosensory pathways
    (các đường dẫn truyền cảm giác thân thể)
  • processing somatosensory processing
    (quá trình xử lý cảm giác thân thể)
  • receptors somatosensory receptors
    (các thụ thể cảm giác thân thể)
Tính từ trước 'somatosensory'
  • primary primary somatosensory cortex
    (vỏ não cảm giác thân thể nguyên phát)
  • bilateral bilateral somatosensory deficits
    (thiếu hụt cảm giác thân thể hai bên)
Động từ đi kèm 'somatosensory'
  • evoke evoke somatosensory responses
    (gây ra các phản ứng cảm giác thân thể)
  • map map somatosensory areas
    (lập bản đồ các vùng cảm giác thân thể)

Idioms

  • primary somatosensory cortex

    vỏ não cảm giác thân thể nguyên phát (vùng não chịu trách nhiệm chính về cảm giác xúc giác, đau, nhiệt độ)

    "Damage to the primary somatosensory cortex can lead to impaired touch sensation."

    (Tổn thương vỏ não cảm giác thân thể nguyên phát có thể dẫn đến suy giảm cảm giác xúc giác.)

  • somatosensory evoked potentials (SEPs)

    điện thế gợi cảm giác thân thể (kỹ thuật dùng để đo phản ứng điện của não với kích thích cảm giác)

    "SEPs are used to assess the integrity of somatosensory pathways."

    (Các điện thế gợi cảm giác thân thể (SEP) được sử dụng để đánh giá sự toàn vẹn của các đường dẫn truyền cảm giác thân thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somatosensory

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc truyền tải các cảm giác từ cơ thể, chẳng hạn như xúc giác, đau đớn, nhiệt độ và cảm thụ bản thể.

"The somatosensory cortex is responsible for processing tactile information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's somatosensory cortex was highly active during the experiment.
Vỏ não somatosensory của bệnh nhân hoạt động rất mạnh trong suốt thí nghiệm.
Phủ định
The drug didn't affect the patient's somatosensory perception.
Thuốc không ảnh hưởng đến nhận thức somatosensory của bệnh nhân.
Nghi vấn
Did the doctor test the patient's somatosensory function yesterday?
Hôm qua bác sĩ có kiểm tra chức năng somatosensory của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatosensory".

Tầm quan trọng của xúc giác và nhận thức cơ thể

Hệ thống cảm giác thân thể (somatosensory system) đóng vai trò cốt yếu trong đời sống hàng ngày của chúng ta. Nó không chỉ giúp chúng ta cảm nhận thế giới qua xúc giác, nhiệt độ, áp lực và đau đớn, mà còn cho phép chúng ta nhận biết vị trí và chuyển động của cơ thể trong không gian (cảm thụ bản thể). Sự nhạy cảm này không chỉ cần thiết cho các hoạt động sinh tồn mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta tương tác xã hội, học hỏi và trải nghiệm nghệ thuật như khiêu vũ hay điêu khắc, nơi nhận thức về cơ thể là trung tâm.

Rối loạn cảm giác và ảnh hưởng đến cuộc sống

Khi hệ thống cảm giác thân thể bị rối loạn, ví dụ như trong trường hợp đau chi ảo ở người bị cụt chi, tê bì do tổn thương thần kinh, hoặc các rối loạn xử lý cảm giác ở trẻ em, nó có thể gây ra những khó khăn đáng kể trong cuộc sống cá nhân và khả năng hòa nhập xã hội. Việc nghiên cứu 'somatosensory' không chỉ giúp y học hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh tật mà còn hỗ trợ phát triển các liệu pháp phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị ảnh hưởng.