(Top Banner Ad)
vestibular system
C1
noun C1 Y học/Sinh học

vestibular system

UK: /veˈstɪbjʊlə ˈsɪstəm/ • US: /vɛˈstɪbjələr ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tiền đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sensory system that provides the leading contribution to the sense of balance and spatial orientation for the purpose of coordinating movement with balance.

Vietnamese Meaning

Hệ thống tiền đình là hệ thống giác quan đóng vai trò chính trong việc cung cấp cảm giác thăng bằng và định hướng không gian, nhằm mục đích phối hợp vận động với sự thăng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the vestibular system can cause dizziness and loss of balance."

    "Tổn thương hệ thống tiền đình có thể gây chóng mặt và mất thăng bằng."

  • "The vestibular system sends signals to the brain about head and body position."

    "Hệ thống tiền đình gửi tín hiệu đến não về vị trí đầu và cơ thể."

  • "Vestibular rehabilitation therapy can help improve balance in people with vestibular disorders."

    "Liệu pháp phục hồi chức năng tiền đình có thể giúp cải thiện sự thăng bằng ở những người mắc chứng rối loạn tiền đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vestibular thuộc về tiền đình, liên quan đến hệ thống tiền đình
Noun vestibule tiền đình (của tai trong)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestibulum
New Latin
vestibularis
English
vestibular

Nguồn gốc từ 'vestibulum'

Từ 'vestibular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vestibulum', có nghĩa là 'tiền sảnh' hoặc 'lối vào'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ không gian lối vào của tai trong, do hình dạng và vị trí của nó. Sau đó, nó mở rộng để mô tả toàn bộ hệ thống chịu trách nhiệm về thăng bằng và định hướng không gian.

Usage Note

Hệ thống tiền đình bao gồm các bộ phận của tai trong và não bộ, xử lý thông tin cảm giác liên quan đến việc kiểm soát thăng bằng và chuyển động của mắt. Nó phát hiện sự thay đổi về gia tốc và hướng chuyển động, cho phép con người duy trì thăng bằng khi di chuyển hoặc đứng yên.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần của hệ thống (ví dụ: 'parts of the vestibular system'). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc chức năng (ví dụ: 'role in balance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vestibular system
  • healthy healthy vestibular system
    (hệ thống tiền đình khỏe mạnh)
  • damaged damaged vestibular system
    (hệ thống tiền đình bị tổn thương)
  • intact intact vestibular system
    (hệ thống tiền đình còn nguyên vẹn)
Verb + vestibular system
  • stimulate stimulate the vestibular system
    (kích thích hệ thống tiền đình)
  • affect affect the vestibular system
    (ảnh hưởng đến hệ thống tiền đình)
  • test test the vestibular system
    (kiểm tra hệ thống tiền đình)
Vestibular system + Noun
  • disorder vestibular system disorder
    (rối loạn hệ thống tiền đình)
  • function vestibular system function
    (chức năng của hệ thống tiền đình)
  • rehabilitation vestibular system rehabilitation
    (phục hồi chức năng hệ thống tiền đình)

Idioms

  • off-balance (related concept)

    mất thăng bằng (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

    "The news left her feeling off-balance."

    (Tin tức đó khiến cô ấy cảm thấy mất thăng bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vestibular system

noun
Lật mặt

Hệ thống tiền đình là hệ thống giác quan đóng vai trò chính trong việc cung cấp cảm giác thăng bằng và định hướng không gian, nhằm mục đích phối hợp vận động với sự thăng bằng.

"Damage to the vestibular system can cause dizziness and loss of balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Improving the vestibular system is crucial for athletes in sports requiring balance.
Việc cải thiện hệ thống tiền đình rất quan trọng đối với các vận động viên trong các môn thể thao đòi hỏi sự cân bằng.
Phủ định
Ignoring problems with the vestibular system is not advisable for anyone experiencing dizziness.
Không nên bỏ qua các vấn đề với hệ thống tiền đình đối với bất kỳ ai bị chóng mặt.
Nghi vấn
Is stimulating the vestibular system beneficial for elderly people to prevent falls?
Liệu kích thích hệ thống tiền đình có lợi cho người cao tuổi để ngăn ngừa té ngã không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the effects of space travel on the vestibular system.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của du hành vũ trụ lên hệ thống tiền đình.
Phủ định
The doctor won't ignore the patient's vestibular problems during the examination.
Bác sĩ sẽ không bỏ qua các vấn đề về tiền đình của bệnh nhân trong quá trình khám.
Nghi vấn
Will physical therapy improve her vestibular function?
Vật lý trị liệu có cải thiện chức năng tiền đình của cô ấy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor was explaining how the vestibular system was helping the patient maintain balance.
Bác sĩ đang giải thích hệ thống tiền đình đã giúp bệnh nhân giữ thăng bằng như thế nào.
Phủ định
The athlete wasn't realizing that their vestibular function was deteriorating due to repeated head impacts.
Vận động viên đã không nhận ra rằng chức năng tiền đình của họ đang suy giảm do tác động vào đầu lặp đi lặp lại.
Nghi vấn
Were the researchers investigating how the vestibular nerve was reacting to the new medication?
Có phải các nhà nghiên cứu đang điều tra dây thần kinh tiền đình đã phản ứng như thế nào với loại thuốc mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vestibular system".

Tầm quan trọng của thăng bằng

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng giữ thăng bằng tốt được coi trọng, đặc biệt trong các hoạt động như yoga, thái cực quyền và múa. Các hoạt động này thường xuyên tập trung vào việc cải thiện hệ thống tiền đình để tăng cường sự ổn định và nhận thức về cơ thể.