(Top Banner Ad)
prosopagnosia
C1
danh từ C1 Y học

prosopagnosia

UK: /ˌprɒsɒpæɡˈnəʊziə/ • US: /ˌprɑːsəpæɡˈnoʊʒə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng mù mặt chứng không nhận diện được khuôn mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inability to recognize faces.

Vietnamese Meaning

Chứng không nhận diện được khuôn mặt, chứng mù mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with prosopagnosia after a head injury."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mù mặt sau một chấn thương đầu."

  • "People with prosopagnosia often rely on other cues, such as hairstyle or voice, to identify individuals."

    "Những người mắc chứng mù mặt thường dựa vào các dấu hiệu khác, chẳng hạn như kiểu tóc hoặc giọng nói, để nhận dạng người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prosopagnosia Mù mặt; chứng không nhận diện được khuôn mặt
Adjective prosopagnosic Thuộc về hoặc liên quan đến chứng mù mặt
Noun prosopagnosic Người bị mù mặt
Noun prosopagnosiac Người bị mù mặt (ít phổ biến hơn 'prosopagnosic')

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
prosopon (πρόσωπον)
Ancient Greek
agnosia (ἀγνωσία)
German/English
prosopagnosia

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'prosopagnosia' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Prosopon' (πρόσωπον) có nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'người'. 'Agnosia' (ἀγνωσία) nghĩa là 'không biết', được hình thành từ 'a-' (không) và 'gnosis' (kiến thức). Ghép lại, từ này có nghĩa đen là 'không biết khuôn mặt', mô tả chính xác chứng bệnh này.

Ra đời trong y học hiện đại

Thuật ngữ 'prosopagnosia' được nhà thần kinh học người Đức Joachim Bodamer đặt ra vào năm 1947, khi ông mô tả một số trường hợp bệnh nhân bị mất khả năng nhận diện khuôn mặt sau chấn thương não, mặc dù thị lực và trí nhớ chung của họ vẫn bình thường. Kể từ đó, nó trở thành thuật ngữ y học chính thức.

Usage Note

Prosopagnosia là một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi sự không có khả năng nhận ra khuôn mặt người, đôi khi bao gồm cả khuôn mặt của chính mình. Mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ khó khăn trong việc phân biệt các khuôn mặt lạ đến không thể nhận ra khuôn mặt của người thân. Cần phân biệt với chứng quên tên (anomia) - người bệnh nhớ mặt nhưng quên tên. Prosopagnosia không liên quan đến suy giảm trí nhớ, thị lực kém hoặc khó khăn trong học tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prosopagnosia
  • developmental developmental prosopagnosia
    (chứng mù mặt bẩm sinh)
  • acquired acquired prosopagnosia
    (chứng mù mặt mắc phải)
  • severe severe prosopagnosia
    (chứng mù mặt nặng)
  • mild mild prosopagnosia
    (chứng mù mặt nhẹ)
Verb + prosopagnosia
  • suffer from suffer from prosopagnosia
    (mắc chứng mù mặt)
  • diagnose diagnose prosopagnosia
    (chẩn đoán chứng mù mặt)
  • have have prosopagnosia
    (bị chứng mù mặt)
Noun + of/on prosopagnosia
  • symptoms of symptoms of prosopagnosia
    (các triệu chứng của chứng mù mặt)
  • causes of causes of prosopagnosia
    (các nguyên nhân gây chứng mù mặt)
  • research on research on prosopagnosia
    (nghiên cứu về chứng mù mặt)

Idioms

  • living with prosopagnosia

    Sống chung với chứng mù mặt

    "Many individuals learn coping strategies for living with prosopagnosia in their daily lives."

    (Nhiều người học các chiến lược đối phó để sống chung với chứng mù mặt trong cuộc sống hàng ngày.)

  • a person with prosopagnosia

    Một người bị chứng mù mặt

    "A person with prosopagnosia might struggle to recognize friends and family."

    (Một người bị chứng mù mặt có thể gặp khó khăn trong việc nhận ra bạn bè và gia đình.)

  • diagnosed with prosopagnosia

    Được chẩn đoán mắc chứng mù mặt

    "He was recently diagnosed with prosopagnosia after years of difficulty recognizing faces."

    (Anh ấy gần đây được chẩn đoán mắc chứng mù mặt sau nhiều năm khó khăn trong việc nhận diện khuôn mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosopagnosia

danh từ
Lật mặt

Chứng không nhận diện được khuôn mặt, chứng mù mặt.

"He was diagnosed with prosopagnosia after a head injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosopagnosia".

Mù mặt (Face Blindness)

Trong văn hóa phương Tây và ngôn ngữ thông tục, 'prosopagnosia' thường được gọi là 'face blindness' (mù mặt). Đây là một thuật ngữ dễ hiểu hơn, giúp công chúng dễ dàng nắm bắt bản chất của chứng bệnh này – sự khó khăn hoặc không có khả năng nhận diện khuôn mặt, ngay cả của những người thân thiết.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày

Mù mặt có thể gây ra những thách thức đáng kể trong cuộc sống xã hội và công việc. Những người mắc chứng này thường phải dựa vào các đặc điểm khác như giọng nói, kiểu tóc, cách đi đứng hoặc quần áo để nhận diện người khác, hoặc thậm chí tránh các tình huống xã hội phức tạp để không gây bối rối.