(Top Banner Ad)
agnosia
C1
danh từ C1 Y học

agnosia

UK: /æɡˈnəʊziə/ • US: /æɡˈnoʊʒ(i)ə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng mất nhận thức bệnh không nhận biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loss of the ability to recognize objects, people, sounds, shapes, or smells while the specific sense is not defective nor is there any significant memory loss.

Vietnamese Meaning

Mất khả năng nhận biết đồ vật, người, âm thanh, hình dạng hoặc mùi, trong khi các giác quan cụ thể không bị khiếm khuyết và không có sự mất trí nhớ đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with visual agnosia, making it impossible for him to recognize familiar faces."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mất nhận thức thị giác, khiến anh ấy không thể nhận ra những khuôn mặt quen thuộc."

  • "Agnosia can be caused by stroke, brain tumor, or other neurological conditions."

    "Chứng mất nhận thức có thể do đột quỵ, u não hoặc các bệnh thần kinh khác gây ra."

  • "The patient was unable to identify common objects, a symptom of agnosia."

    "Bệnh nhân không thể xác định các đồ vật thông thường, một triệu chứng của chứng mất nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ agnosic
Danh từ agnostic
Danh từ gnosis
Danh từ diagnosis

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀ- (a-, 'không') + γνῶσις (gnōsis, 'tri thức')
New Latin
agnosia
English
agnosia

Nguồn gốc từ Hy Lạp: 'Không có tri thức'

Từ 'agnosia' được nhà thần kinh học nổi tiếng Sigmund Freud đặt ra vào năm 1891. Nó có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp 'a-' (nghĩa là 'không') và 'gnōsis' (nghĩa là 'tri thức' hoặc 'sự nhận biết'). Vì vậy, 'agnosia' có nghĩa đen là 'tình trạng không có tri thức' hoặc 'mất nhận thức'. Nó mô tả một cách hoàn hảo tình trạng y khoa khi não bộ không thể nhận ra hoặc giải thích thông tin từ các giác quan (như thị giác, thính giác), mặc dù các giác quan đó vẫn hoạt động bình thường.

Usage Note

Agnosia không phải là do tổn thương giác quan trực tiếp (ví dụ, mù do tổn thương mắt), mà là do tổn thương các vùng não xử lý thông tin giác quan. Nó có thể ảnh hưởng đến bất kỳ giác quan nào. Cần phân biệt với chứng mất trí nhớ (amnesia), nơi người bệnh mất khả năng nhớ lại thông tin.

Prepositions

of for

`agnosia of`: dùng để chỉ loại agnosia cụ thể (ví dụ: agnosia of faces). `agnosia for`: ít phổ biến hơn, đôi khi dùng để chỉ sự thiếu khả năng nhận biết hoặc hiểu một điều gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agnosia
  • Visual agnosia
    (Chứng mất nhận thức thị giác (không nhận ra vật thể qua thị giác))
  • Auditory agnosia
    (Chứng mất nhận thức thính giác (không nhận ra âm thanh))
  • Tactile agnosia
    (Chứng mất nhận thức xúc giác (không nhận ra vật thể qua sờ nắm))
  • Apperceptive agnosia
    (Chứng mất nhận thức tri giác (không thể sao chép hoặc ghép nối các hình dạng đơn giản))
  • Associative agnosia
    (Chứng mất nhận thức liên hợp (có thể sao chép hình ảnh nhưng không biết đó là vật gì))
Verb + agnosia
  • suffer from agnosia
    (bị/mắc chứng mất nhận thức)
  • diagnose with agnosia
    (chẩn đoán mắc chứng mất nhận thức)
  • develop agnosia
    (phát triển/bắt đầu có chứng mất nhận thức)
  • cause agnosia
    (gây ra chứng mất nhận thức)

Idioms

  • a case of prosopagnosia

    Một trường hợp mắc chứng mù mặt (một dạng mất nhận thức thị giác khiến người bệnh không thể nhận ra khuôn mặt).

    "After the accident, he couldn't recognize his own family; it was a clear case of prosopagnosia."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy không thể nhận ra gia đình mình; đó là một trường hợp rõ ràng của chứng mù mặt.)

  • a form of social agnosia

    Một dạng 'mất nhận thức xã hội' (thuật ngữ không chính thức để chỉ việc không có khả năng đọc hiểu các tín hiệu và quy tắc xã hội).

    "His complete inability to understand jokes or sarcasm felt like a form of social agnosia."

    (Việc anh ta hoàn toàn không có khả năng hiểu những lời nói đùa hay sự mỉa mai giống như một dạng mất nhận thức xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agnosia

danh từ
Lật mặt

Mất khả năng nhận biết đồ vật, người, âm thanh, hình dạng hoặc mùi, trong khi các giác quan cụ thể không bị khiếm khuyết và không có sự mất trí nhớ đáng kể.

"He was diagnosed with visual agnosia, making it impossible for him to recognize familiar faces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agnosia".

Người đàn ông nhầm vợ mình với chiếc mũ

'The Man Who Mistook His Wife for a Hat' là tên một cuốn sách rất nổi tiếng của nhà thần kinh học Oliver Sacks. Câu chuyện tiêu đề kể về một trường hợp có thật của một bệnh nhân mắc chứng mất nhận thức thị giác nghiêm trọng. Người đàn ông này có thể nhìn thấy các chi tiết nhưng không thể tổng hợp chúng thành một tổng thể có ý nghĩa, dẫn đến việc ông cố gắng nhấc đầu vợ mình lên để đội vì nhầm bà với chiếc mũ. Cuốn sách đã giúp công chúng biết đến và hiểu hơn về các chứng bệnh thần kinh kỳ lạ như agnosia.

Chứng mù mặt và người nổi tiếng

Prosopagnosia, hay chứng mù mặt, là một dạng agnosia được biết đến rộng rãi nhất. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim và chương trình truyền hình để tạo ra các tình huống kịch tính hoặc hài hước. Ngoài ra, một số người nổi tiếng như diễn viên Brad Pitt đã công khai chia sẻ về cuộc đấu tranh của họ với chứng bệnh này, góp phần nâng cao nhận thức của xã hội về tình trạng khó khăn khi không thể nhận ra khuôn mặt của người quen, bạn bè, hay thậm chí là chính mình trong gương.