(Top Banner Ad)
visual agnosia
C1
Danh từ C1 Y học

visual agnosia

UK: /ˈvɪʒuəl æɡˈnəʊziə/ • US: /ˈvɪʒuəl æɡˈnoʊʒə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng không nhận biết thị giác mất khả năng nhận biết bằng thị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to recognize familiar objects or people despite intact vision.

Vietnamese Meaning

Chứng không nhận biết thị giác, là tình trạng mất khả năng nhận ra các đối tượng hoặc người quen thuộc mặc dù thị lực vẫn còn nguyên vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with visual agnosia after failing to recognize common objects."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng không nhận biết thị giác sau khi không thể nhận ra những đồ vật thông thường."

  • "Visual agnosia can significantly impact a person's daily life."

    "Chứng không nhận biết thị giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người."

  • "Research on visual agnosia helps us understand how the brain processes visual information."

    "Nghiên cứu về chứng không nhận biết thị giác giúp chúng ta hiểu cách bộ não xử lý thông tin thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác
Noun vision thị lực, tầm nhìn
Noun agnosia chứng mất nhận thức (nói chung)
Adjective agnosic mắc chứng mất nhận thức

Synonyms

visual object agnosia (chứng không nhận biết đối tượng thị giác)

Related Words

prosopagnosia (chứng không nhận ra khuôn mặt)apperceptive agnosia (chứng không nhận biết tri giác)associative agnosia (chứng không nhận biết liên kết)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visualis
Greek
a-
Greek
gnosis
Greek
agnosia
English
visual agnosia

Nguồn gốc tên gọi 'visual agnosia'

Từ 'visual' (thị giác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre' nghĩa là 'nhìn', qua 'visualis' có nghĩa 'thuộc về thị giác'. Từ 'agnosia' (chứng mất nhận thức) là sự kết hợp giữa tiền tố Hy Lạp 'a-' (không) và 'gnosis' (tri thức, sự nhận biết). Nhà thần kinh học Sigmund Freud đã đặt ra thuật ngữ 'agnosia' vào năm 1891 để chỉ tình trạng người bệnh nhìn thấy sự vật nhưng không thể nhận diện hoặc hiểu chúng, tức là 'không nhận biết được' những gì họ thấy.

Usage Note

Visual agnosia là một chứng rối loạn thần kinh, không phải do các vấn đề về mắt. Nó chia thành nhiều loại, bao gồm apperceptive agnosia (khó khăn trong việc nhận thức hình dạng) và associative agnosia (khó khăn trong việc liên kết nhận thức với ý nghĩa). Phân biệt với chứng mù (blindness) là tình trạng mất hoàn toàn thị lực.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', thường ám chỉ việc một người mắc chứng visual agnosia 'in' một bối cảnh nhất định hoặc liên quan đến một loại đối tượng cụ thể (ví dụ, 'visual agnosia in recognizing faces'). Khi sử dụng 'with', thường mô tả những khó khăn mà người đó gặp phải 'with' một hành động hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ, 'difficulty with visual agnosia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual agnosia
  • severe severe visual agnosia
    (chứng mất nhận thức thị giác nghiêm trọng)
  • mild mild visual agnosia
    (chứng mất nhận thức thị giác nhẹ)
  • object object visual agnosia
    (chứng mất nhận thức thị giác vật thể)
  • apperceptive apperceptive visual agnosia
    (chứng mất nhận thức thị giác kiểu tri giác)
  • associative associative visual agnosia
    (chứng mất nhận thức thị giác kiểu liên tưởng)
Verb + visual agnosia
  • diagnose diagnose visual agnosia
    (chẩn đoán chứng mất nhận thức thị giác)
  • suffer from suffer from visual agnosia
    (mắc/bị chứng mất nhận thức thị giác)
  • experience experience visual agnosia
    (trải qua chứng mất nhận thức thị giác)
  • present with present with visual agnosia
    (biểu hiện với chứng mất nhận thức thị giác (trong y học))
Noun + of + visual agnosia
  • symptoms symptoms of visual agnosia
    (các triệu chứng của chứng mất nhận thức thị giác)
  • effects effects of visual agnosia
    (những ảnh hưởng của chứng mất nhận thức thị giác)

Idioms

  • suffer from visual agnosia

    mắc/bị chứng mất nhận thức thị giác

    "Patients who suffer from visual agnosia can see objects but cannot recognize them."

    (Những bệnh nhân mắc chứng mất nhận thức thị giác có thể nhìn thấy đồ vật nhưng không thể nhận ra chúng.)

  • diagnosed with visual agnosia

    được chẩn đoán mắc chứng mất nhận thức thị giác

    "She was diagnosed with visual agnosia after a severe stroke."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng mất nhận thức thị giác sau một cơn đột quỵ nghiêm trọng.)

  • a person with visual agnosia

    một người mắc chứng mất nhận thức thị giác

    "For a person with visual agnosia, daily tasks like recognizing faces can be extremely challenging."

    (Đối với một người mắc chứng mất nhận thức thị giác, các công việc hàng ngày như nhận diện khuôn mặt có thể cực kỳ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual agnosia

Danh từ
Lật mặt

Chứng không nhận biết thị giác, là tình trạng mất khả năng nhận ra các đối tượng hoặc người quen thuộc mặc dù thị lực vẫn còn nguyên vẹn.

"The patient was diagnosed with visual agnosia after failing to recognize common objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visual agnosia is a neurological disorder that impairs a person's ability to recognize objects.
Chứng mất nhận thức thị giác là một rối loạn thần kinh làm suy giảm khả năng nhận biết đồ vật của một người.
Phủ định
The doctor ruled out visual agnosia after a series of neurological tests.
Bác sĩ đã loại trừ chứng mất nhận thức thị giác sau một loạt các xét nghiệm thần kinh.
Nghi vấn
Is visual agnosia always caused by brain damage?
Liệu chứng mất nhận thức thị giác có luôn do tổn thương não gây ra không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visual agnosia makes it difficult to recognize faces, doesn't it?
Chứng mất nhận thức thị giác gây khó khăn trong việc nhận diện khuôn mặt, đúng không?
Phủ định
He doesn't have visual agnosia, does he?
Anh ấy không bị chứng mất nhận thức thị giác, phải không?
Nghi vấn
Having visual agnosia is a rare condition, isn't it?
Mắc chứng mất nhận thức thị giác là một tình trạng hiếm gặp, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual agnosia".

Khó khăn trong nhận thức và đời sống hàng ngày

Chứng mất nhận thức thị giác minh họa một cách rõ nét rằng việc 'nhìn' (seeing) và 'nhận biết' (recognizing) là hai quá trình riêng biệt nhưng liên kết phức tạp trong não bộ. Người bệnh có thể nhìn rõ vật thể, nhận diện màu sắc, hình dạng nhưng không thể hiểu đó là gì hoặc chức năng của nó, dẫn đến khó khăn lớn trong các hoạt động hàng ngày như đọc sách, nhận diện khuôn mặt người thân, hoặc xác định đồ vật quen thuộc. Điều này nhấn mạnh sự phức tạp và tầng lớp của hệ thống thị giác và nhận thức của con người.

Câu chuyện y học nổi tiếng

Các trường hợp mắc chứng mất nhận thức thị giác thường được các nhà thần kinh học nghiên cứu sâu rộng để hiểu rõ hơn về cách bộ não xử lý thông tin thị giác. Oliver Sacks, một nhà thần kinh học và nhà văn nổi tiếng, đã ghi lại những câu chuyện chi tiết về bệnh nhân của mình, bao gồm cả những người mắc chứng này, trong cuốn sách 'The Man Who Mistook His Wife for a Hat' (Người đàn ông nhầm vợ mình là chiếc mũ). Cuốn sách này đã giúp công chúng hiểu rõ hơn về sự phức tạp và những khía cạnh kỳ diệu của các rối loạn thần kinh, mang đến cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của những người mắc bệnh.