(Top Banner Ad)
prospectively
C1
Adverb C1 Tổng quát

prospectively

UK: /prəˈspektɪvli/ • US: /prəˈspektɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

trong tương lai về sau có hiệu lực từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the future; relating to or effective in the future.

Vietnamese Meaning

Trong tương lai; liên quan đến hoặc có hiệu lực trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law will apply prospectively, not retrospectively."

    "Luật mới sẽ được áp dụng trong tương lai, không phải hồi tố."

  • "The agreement applies prospectively to all new projects."

    "Thỏa thuận này áp dụng cho tất cả các dự án mới trong tương lai."

  • "We are prospectively looking at expanding our business into new markets."

    "Chúng tôi đang xem xét việc mở rộng kinh doanh sang các thị trường mới trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prospect viễn cảnh, triển vọng; cảnh tượng
Verb prospect tìm kiếm, thăm dò (đặc biệt là khoáng sản)
Adjective prospective có triển vọng; tiềm năng; sắp tới, tương lai
Noun prospection sự tìm kiếm, sự thăm dò
Noun prospective buyer người mua tiềm năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
pro-
Latin
prospicere
Latin
prospectus
English
prospect
English
prospective
English
prospectively

Câu chuyện về 'Nhìn về phía trước'

Từ 'prospectively' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ 'prospicere' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'nhìn về phía trước', được tạo thành từ 'pro-' (phía trước) và 'specere' (nhìn). Từ đó, nó phát triển thành 'prospectus' (tầm nhìn, cảnh tượng) và sau đó là 'prospect' trong tiếng Anh (viễn cảnh, triển vọng). Đến thế kỷ 17, chúng ta có tính từ 'prospective' (tương lai, có triển vọng), và cuối cùng là trạng từ 'prospectively' (một cách có triển vọng, về mặt tương lai) vào thế kỷ 18. Nó gói gọn ý tưởng về sự tiên đoán và tầm nhìn cho tương lai.

Usage Note

Từ 'prospectively' được dùng để chỉ một hành động, sự kiện hoặc tình huống nào đó sẽ xảy ra hoặc có hiệu lực từ một thời điểm nào đó trong tương lai. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thời gian và thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc khoa học. Nó đối lập với 'retrospectively' (hồi tố).

Prepositions

from

Khi đi với 'from', 'prospectively from' nhấn mạnh điểm bắt đầu trong tương lai mà một điều gì đó sẽ có hiệu lực. Ví dụ: 'The new regulations will apply prospectively from January 1st.' (Các quy định mới sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prospectively
  • apply apply prospectively
    (áp dụng từ thời điểm hiện tại trở đi (không hồi tố))
  • consider consider prospectively
    (xem xét với tầm nhìn về tương lai)
  • plan plan prospectively
    (lập kế hoạch có tính đến tương lai)
  • evaluate evaluate prospectively
    (đánh giá theo hướng tương lai)
prospectively + Adjective
  • effective prospectively effective
    (có hiệu lực trong tương lai)
  • valid prospectively valid
    (có giá trị trong tương lai)
  • binding prospectively binding
    (ràng buộc trong tương lai)

Idioms

  • apply prospectively

    áp dụng một quy định/luật từ thời điểm hiện tại trở đi (không có hiệu lực hồi tố)

    "The new tax law will apply prospectively, not to previous financial years."

    (Luật thuế mới sẽ áp dụng từ thời điểm hiện tại trở đi, không áp dụng cho các năm tài chính trước.)

  • look at something prospectively

    xem xét một vấn đề với tầm nhìn về tương lai; nhìn nhận điều gì đó theo hướng tương lai

    "We need to look at this business plan prospectively to anticipate future challenges."

    (Chúng ta cần xem xét kế hoạch kinh doanh này với tầm nhìn về tương lai để dự đoán những thách thức sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prospectively

Adverb
Lật mặt

Trong tương lai; liên quan đến hoặc có hiệu lực trong tương lai.

"The new law will apply prospectively, not retrospectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is prospectively expanding its operations into new markets is encouraging for investors.
Việc công ty dự kiến sẽ mở rộng hoạt động sang các thị trường mới là một tín hiệu đáng khích lệ cho các nhà đầu tư.
Phủ định
That prospective clients didn't respond to the initial offer doesn't necessarily mean they are not interested.
Việc các khách hàng tiềm năng không phản hồi lại lời đề nghị ban đầu không nhất thiết có nghĩa là họ không quan tâm.
Nghi vấn
Whether prospective employees understand the company's mission is a key factor in the hiring process?
Liệu các nhân viên tiềm năng có hiểu sứ mệnh của công ty hay không là một yếu tố quan trọng trong quá trình tuyển dụng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company prospectively invested in new technology last year, hoping for future growth.
Năm ngoái, công ty đã đầu tư một cách có tính toán vào công nghệ mới, hy vọng vào sự tăng trưởng trong tương lai.
Phủ định
They didn't prospectively plan their budget for the project, which led to financial difficulties.
Họ đã không lên kế hoạch một cách có tính toán cho ngân sách của dự án, điều này dẫn đến những khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Did the team prospectively consider all the potential risks before launching the campaign?
Có phải nhóm đã xem xét một cách có tính toán tất cả những rủi ro tiềm ẩn trước khi ra mắt chiến dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospectively".

Nguyên tắc Pháp lý: Áp dụng về tương lai (Prospective application)

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'prospective application' (áp dụng về tương lai) là rất quan trọng. Nó có nghĩa là một đạo luật, quy định hoặc quyết định pháp lý mới chỉ có hiệu lực từ thời điểm ban hành trở đi, và không ảnh hưởng đến các sự kiện hay giao dịch đã xảy ra trong quá khứ. Điều này đối lập với 'retrospective application' (áp dụng hồi tố), và được coi là một nguyên tắc công bằng để bảo vệ các cá nhân và tổ chức khỏi việc bị trừng phạt hoặc chịu thiệt hại do các quy tắc mới mà họ không thể biết trước.

Tầm nhìn và Kế hoạch Tương lai trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'suy nghĩ prospectively' (suy nghĩ có tầm nhìn về tương lai) là một phẩm chất được đánh giá cao. Các công ty và nhà quản lý thường được khuyến khích lập kế hoạch, dự đoán rủi ro và xác định cơ hội không chỉ dựa trên dữ liệu quá khứ mà còn phải nhìn về phía trước. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, đầu tư vào R&D và chuẩn bị cho những thay đổi của thị trường, nhằm đảm bảo sự bền vững và tăng trưởng dài hạn.