prosperously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a prosperous manner; successfully and flourishingly.
Vietnamese Meaning
Một cách thịnh vượng; thành công và phát triển mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has grown prosperously over the past decade."
"Công ty đã phát triển thịnh vượng trong suốt thập kỷ qua."
-
"The city prosperously rebuilt after the war."
"Thành phố đã tái thiết thịnh vượng sau chiến tranh."
-
"She invested her money prosperously and became very wealthy."
"Cô ấy đã đầu tư tiền một cách khôn ngoan và trở nên rất giàu có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prosper | Thịnh vượng, phát đạt, thành công |
| Adjective | prosperous | Thịnh vượng, phát đạt, thành công |
| Noun | prosperity | Sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự thành công |
| Adverb | prosperously | Một cách thịnh vượng, một cách phát đạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện, chỉ ra rằng hành động đó dẫn đến hoặc được thực hiện trong một trạng thái thịnh vượng, giàu có và thành công. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phát triển kinh tế, thành công trong kinh doanh hoặc cuộc sống sung túc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live prosperously (Sống một cách thịnh vượng)
-
grow grow prosperously (Phát triển một cách thịnh vượng)
-
develop develop prosperously (Phát triển một cách thịnh vượng)
-
manage manage prosperously (Quản lý một cách phát đạt)
-
operate operate prosperously (Vận hành một cách hiệu quả và thịnh vượng)
-
start start prosperously (Khởi đầu một cách thuận lợi và phát đạt)
-
end end prosperously (Kết thúc một cách tốt đẹp và thành công)
Idioms
-
To live prosperously
Sống một cuộc sống thịnh vượng, sung túc
"They worked hard all their lives to live prosperously in retirement."
(Họ đã làm việc chăm chỉ cả đời để sống một cuộc sống thịnh vượng khi về hưu.)
-
To grow prosperously
Phát triển một cách thịnh vượng, lớn mạnh
"The company aims to grow prosperously in the global market."
(Công ty đặt mục tiêu phát triển một cách thịnh vượng trên thị trường toàn cầu.)
-
To end prosperously
Kết thúc một cách tốt đẹp, thành công
"Despite initial challenges, the project ended prosperously."
(Mặc dù có những thách thức ban đầu, dự án đã kết thúc một cách tốt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prosperously
Trạng từMột cách thịnh vượng; thành công và phát triển mạnh mẽ.
"The company has grown prosperously over the past decade."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the company expanded prosperously after the new CEO took over! |
Chà, công ty đã phát triển thịnh vượng sau khi CEO mới tiếp quản! |
| Phủ định | Alas, the business did not continue prosperously, despite initial success. |
Than ôi, doanh nghiệp đã không tiếp tục thịnh vượng, mặc dù thành công ban đầu. |
| Nghi vấn | Gosh, has the small shop prosperously grown into a large corporation? |
Trời ơi, cửa hàng nhỏ đã phát triển thịnh vượng thành một tập đoàn lớn chưa? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should invest their capital wisely and prosperously. |
Họ nên đầu tư vốn một cách khôn ngoan và thịnh vượng. |
| Phủ định | They must not manage the business prosperously if they neglect customer service. |
Họ không thể quản lý doanh nghiệp thịnh vượng nếu họ bỏ bê dịch vụ khách hàng. |
| Nghi vấn | Could the company expand prosperously into new markets with this strategy? |
Liệu công ty có thể mở rộng thịnh vượng sang các thị trường mới với chiến lược này không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success is attributed prosperously to its innovative marketing strategies. |
Sự thành công của công ty được quy cho các chiến lược marketing sáng tạo một cách thịnh vượng. |
| Phủ định | The project's failure was not considered to be prosperously handled from the beginning. |
Sự thất bại của dự án không được xem là đã được xử lý một cách thịnh vượng ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | Was the investment portfolio managed prosperously enough to achieve the desired returns? |
Danh mục đầu tư có được quản lý đủ thịnh vượng để đạt được lợi nhuận mong muốn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was prosperously expanding its operations into new markets last year. |
Năm ngoái, công ty đã mở rộng hoạt động một cách thịnh vượng sang các thị trường mới. |
| Phủ định | The small business was not prosperously growing despite the initial investment. |
Doanh nghiệp nhỏ không phát triển thịnh vượng mặc dù đã có vốn đầu tư ban đầu. |
| Nghi vấn | Were they prosperously managing their finances before the economic downturn? |
Họ đã quản lý tài chính một cách thịnh vượng trước khi suy thoái kinh tế xảy ra phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had prosperously expanded its operations before the recession hit. |
Công ty đã mở rộng hoạt động một cách thịnh vượng trước khi cuộc suy thoái ập đến. |
| Phủ định | They had not prosperously invested their earnings, so they struggled during the economic downturn. |
Họ đã không đầu tư lợi nhuận của mình một cách thịnh vượng, vì vậy họ đã phải vật lộn trong thời kỳ suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Had the business prosperously adapted to the new market conditions before the competition emerged? |
Doanh nghiệp đã thích nghi một cách thịnh vượng với các điều kiện thị trường mới trước khi đối thủ cạnh tranh xuất hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosperously".
