(Top Banner Ad)
prostatitis
C1
Danh từ C1 Y học

prostatitis

UK: /ˌprɒstəˈtaɪtɪs/ • US: /ˌprɑːstəˈtaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tuyến tiền liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the prostate gland.

Vietnamese Meaning

Viêm tuyến tiền liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chronic prostatitis can significantly impact a man's quality of life."

    "Viêm tuyến tiền liệt mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người đàn ông."

  • "He was diagnosed with acute bacterial prostatitis and required antibiotics."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn cấp tính và cần dùng thuốc kháng sinh."

  • "The symptoms of prostatitis can include pain, frequent urination, and difficulty urinating."

    "Các triệu chứng của viêm tuyến tiền liệt có thể bao gồm đau, đi tiểu thường xuyên và khó đi tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostate Tuyến tiền liệt (một tuyến thuộc hệ sinh dục nam giới)
Adjective prostatic Thuộc về hoặc liên quan đến tuyến tiền liệt
Noun prostatectomy Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
προστάτης (prostates)
Ancient Greek
ῖτις (-itis)
Scientific Latin
prostata
Scientific Latin
prostatitis
English
prostatitis

Gốc rễ Hy Lạp của Prostatitis

Từ 'prostatitis' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'prostata' xuất phát từ 'prostates', có nghĩa là 'người đứng trước' hoặc 'người bảo vệ', ám chỉ vị trí của tuyến tiền liệt nằm phía trước bàng quang. Phần hậu tố '-itis' là một hậu tố phổ biến trong y học, cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm. Do đó, 'prostatitis' mang ý nghĩa là 'viêm tuyến tiền liệt'.

Usage Note

Prostatitis đề cập đến một nhóm các tình trạng ảnh hưởng đến tuyến tiền liệt và đôi khi các khu vực xung quanh. Các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân. Nó khác biệt với phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH) và ung thư tuyến tiền liệt, mặc dù các triệu chứng có thể trùng lặp. Prostatitis có thể được phân loại thành viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn cấp tính, viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn mãn tính, viêm tuyến tiền liệt mãn tính/hội chứng đau vùng chậu mãn tính và viêm tuyến tiền liệt không triệu chứng.

Prepositions

of

The most common preposition used with prostatitis is 'of,' especially when describing the inflammation itself (e.g., 'prostatitis of bacterial origin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prostatitis
  • acute acute prostatitis
    (viêm tuyến tiền liệt cấp tính)
  • chronic chronic prostatitis
    (viêm tuyến tiền liệt mãn tính)
  • bacterial bacterial prostatitis
    (viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn)
  • non-bacterial non-bacterial prostatitis
    (viêm tuyến tiền liệt không do vi khuẩn)
  • severe severe prostatitis
    (viêm tuyến tiền liệt nặng)
Verb + prostatitis
  • diagnose diagnose prostatitis
    (chẩn đoán viêm tuyến tiền liệt)
  • treat treat prostatitis
    (điều trị viêm tuyến tiền liệt)
  • suffer from suffer from prostatitis
    (mắc/bị viêm tuyến tiền liệt)
  • manage manage prostatitis
    (kiểm soát/quản lý viêm tuyến tiền liệt)
Noun phrases involving prostatitis
  • symptoms symptoms of prostatitis
    (các triệu chứng của viêm tuyến tiền liệt)
  • causes causes of prostatitis
    (các nguyên nhân gây viêm tuyến tiền liệt)
  • treatment treatment for prostatitis
    (phương pháp điều trị viêm tuyến tiền liệt)

Idioms

  • diagnosed with prostatitis

    được chẩn đoán mắc viêm tuyến tiền liệt

    "He was recently diagnosed with prostatitis after experiencing discomfort and pain."

    (Anh ấy gần đây được chẩn đoán mắc viêm tuyến tiền liệt sau khi trải qua cảm giác khó chịu và đau.)

  • living with chronic prostatitis

    sống chung với viêm tuyến tiền liệt mãn tính

    "Many men learn to cope and manage symptoms while living with chronic prostatitis."

    (Nhiều người đàn ông học cách đối phó và kiểm soát các triệu chứng khi sống chung với viêm tuyến tiền liệt mãn tính.)

  • risk factors for prostatitis

    các yếu tố nguy cơ của viêm tuyến tiền liệt

    "Understanding the risk factors for prostatitis can help in prevention and early intervention."

    (Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ của viêm tuyến tiền liệt có thể giúp phòng ngừa và can thiệp sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostatitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm tuyến tiền liệt.

"Chronic prostatitis can significantly impact a man's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many patients experience prostatitis symptoms for several weeks.
Nhiều bệnh nhân trải qua các triệu chứng viêm tuyến tiền liệt trong vài tuần.
Phủ định
Rarely have doctors seen such a severe case of prostatitis respond so quickly to treatment.
Hiếm khi các bác sĩ thấy một trường hợp viêm tuyến tiền liệt nghiêm trọng như vậy đáp ứng nhanh chóng với điều trị.
Nghi vấn
Does prostatitis always require antibiotic treatment?
Viêm tuyến tiền liệt có phải luôn cần điều trị bằng kháng sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostatitis".

Sức khỏe nam giới và sự e ngại

Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề sức khỏe liên quan đến hệ tiết niệu sinh dục nam giới, như viêm tuyến tiền liệt, thường bị bỏ qua hoặc ít được thảo luận công khai do sự e ngại và kỳ thị. Điều này có thể dẫn đến việc chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Tầm quan trọng của nhận thức

Viêm tuyến tiền liệt là một tình trạng phổ biến nhưng thường bị hiểu lầm về nguyên nhân và cách điều trị. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới, như các hoạt động trong tháng Movember (dù chủ yếu tập trung vào ung thư tiền liệt tuyến), cũng góp phần khuyến khích nam giới chủ động kiểm tra sức khỏe tổng thể, bao gồm cả tuyến tiền liệt, nhằm phát hiện và điều trị kịp thời.