(Top Banner Ad)
prostate
C1
noun C1 Y học

prostate

UK: /ˈprɒsteɪt/ • US: /ˈprɑːsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến tiền liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gland surrounding the urethra below the bladder in male mammals that secretes a fluid which is a major constituent of semen.

Vietnamese Meaning

Một tuyến bao quanh niệu đạo bên dưới bàng quang ở động vật có vú đực, tiết ra một chất lỏng là thành phần chính của tinh dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor performed a digital rectal exam to check his prostate."

    "Bác sĩ đã thực hiện khám trực tràng bằng ngón tay để kiểm tra tuyến tiền liệt của anh ấy."

  • "Regular check-ups are important for prostate health."

    "Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng cho sức khỏe tuyến tiền liệt."

  • "He was diagnosed with an enlarged prostate."

    "Ông ấy được chẩn đoán mắc chứng phì đại tuyến tiền liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostate tuyến tiền liệt
Adjective prostatic thuộc tuyến tiền liệt

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prostatai
Latin
prostata
English
prostate

Tuyến Tiền Liệt: Người Bảo Vệ Đứng Trước

Từ 'prostate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prostatai' (số nhiều của 'prostatēs'), nghĩa là 'những người đứng trước' hoặc 'người bảo vệ'. Điều này ám chỉ vị trí của tuyến này, nằm phía trước và dưới bàng quang, bao quanh niệu đạo ở nam giới. Cái tên này đã được chuyển ngữ sang tiếng Latin thành 'prostata' và sau đó vào tiếng Anh, mô tả chính xác chức năng 'đứng trước' của nó.

Usage Note

Tuyến tiền liệt là một bộ phận quan trọng của hệ sinh sản nam giới. Các vấn đề về tuyến tiền liệt, chẳng hạn như phì đại tuyến tiền liệt (BPH) và ung thư tuyến tiền liệt, khá phổ biến ở nam giới lớn tuổi.

Prepositions

of in

*of*: Dùng để chỉ bệnh/vấn đề liên quan đến tuyến tiền liệt. Ví dụ: cancer *of* the prostate. *in*: Dùng để chỉ vị trí (ít phổ biến hơn). Ví dụ: The tumor is *in* the prostate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prostate
  • benign benign prostate
    (tuyến tiền liệt lành tính)
  • enlarged enlarged prostate
    (tuyến tiền liệt phì đại)
  • healthy healthy prostate
    (tuyến tiền liệt khỏe mạnh)
  • cancerous cancerous prostate
    (tuyến tiền liệt bị ung thư)
Prostate + Noun
  • cancer prostate cancer
    (ung thư tuyến tiền liệt)
  • gland prostate gland
    (tuyến tiền liệt)
  • specific prostate-specific antigen (PSA)
    (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA))
Verb + prostate
  • examine examine the prostate
    (khám tuyến tiền liệt)
  • treat treat the prostate
    (điều trị tuyến tiền liệt)
  • remove remove the prostate
    (phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt)

Idioms

  • prostate exam

    khám tuyến tiền liệt

    "Regular prostate exams are crucial for early detection."

    (Khám tuyến tiền liệt định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh.)

  • prostate-specific antigen (PSA) test

    xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA)

    "A high PSA level might indicate prostate problems."

    (Mức PSA cao có thể chỉ ra các vấn đề về tuyến tiền liệt.)

  • benign prostatic hyperplasia (BPH)

    tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (phì đại tuyến tiền liệt lành tính)

    "BPH is a common condition in aging men."

    (BPH là một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostate

noun
Lật mặt

Một tuyến bao quanh niệu đạo bên dưới bàng quang ở động vật có vú đực, tiết ra một chất lỏng là thành phần chính của tinh dịch.

"The doctor performed a digital rectal exam to check his prostate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said his prostate was enlarged last year.
Bác sĩ nói rằng tuyến tiền liệt của anh ấy bị phì đại vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't know he had prostatic problems until the check-up.
Anh ấy đã không biết mình có vấn đề về tuyến tiền liệt cho đến khi kiểm tra sức khỏe.
Nghi vấn
Did the surgery improve his prostate health?
Ca phẫu thuật có cải thiện sức khỏe tuyến tiền liệt của anh ấy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been studying the patient's prostatic health for years.
Bác sĩ đã và đang nghiên cứu sức khỏe tuyến tiền liệt của bệnh nhân trong nhiều năm.
Phủ định
He hasn't been complaining about prostate issues lately.
Gần đây anh ấy không phàn nàn về các vấn đề liên quan đến tuyến tiền liệt.
Nghi vấn
Have you been experiencing any discomfort related to your prostate?
Bạn có đang trải qua bất kỳ sự khó chịu nào liên quan đến tuyến tiền liệt của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostate".

Tháng Mười Một (Movember): Nâng Cao Nhận Thức về Sức Khỏe Nam Giới

Tháng Mười Một (Movember) là một chiến dịch toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe nam giới, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt và ung thư tinh hoàn. Nam giới được khuyến khích nuôi ria mép trong tháng này để thể hiện sự ủng hộ và lan tỏa thông điệp về việc kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Tầm Quan Trọng của Sàng Lọc Sớm Ung Thư Tuyến Tiền Liệt

Tại các nước phương Tây, việc sàng lọc sớm ung thư tuyến tiền liệt, thông qua khám định kỳ và xét nghiệm PSA, được khuyến nghị cho nam giới từ một độ tuổi nhất định (thường là sau 50 tuổi hoặc sớm hơn nếu có tiền sử gia đình). Đây là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe phòng ngừa và có thể cứu sống nhiều người.