prostate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gland surrounding the urethra below the bladder in male mammals that secretes a fluid which is a major constituent of semen.
Vietnamese Meaning
Một tuyến bao quanh niệu đạo bên dưới bàng quang ở động vật có vú đực, tiết ra một chất lỏng là thành phần chính của tinh dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor performed a digital rectal exam to check his prostate."
"Bác sĩ đã thực hiện khám trực tràng bằng ngón tay để kiểm tra tuyến tiền liệt của anh ấy."
-
"Regular check-ups are important for prostate health."
"Kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng cho sức khỏe tuyến tiền liệt."
-
"He was diagnosed with an enlarged prostate."
"Ông ấy được chẩn đoán mắc chứng phì đại tuyến tiền liệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prostate | tuyến tiền liệt |
| Adjective | prostatic | thuộc tuyến tiền liệt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tuyến tiền liệt là một bộ phận quan trọng của hệ sinh sản nam giới. Các vấn đề về tuyến tiền liệt, chẳng hạn như phì đại tuyến tiền liệt (BPH) và ung thư tuyến tiền liệt, khá phổ biến ở nam giới lớn tuổi.
Prepositions
*of*: Dùng để chỉ bệnh/vấn đề liên quan đến tuyến tiền liệt. Ví dụ: cancer *of* the prostate. *in*: Dùng để chỉ vị trí (ít phổ biến hơn). Ví dụ: The tumor is *in* the prostate.
Collocations (Từ đi kèm)
-
benign benign prostate (tuyến tiền liệt lành tính)
-
enlarged enlarged prostate (tuyến tiền liệt phì đại)
-
healthy healthy prostate (tuyến tiền liệt khỏe mạnh)
-
cancerous cancerous prostate (tuyến tiền liệt bị ung thư)
-
cancer prostate cancer (ung thư tuyến tiền liệt)
-
gland prostate gland (tuyến tiền liệt)
-
specific prostate-specific antigen (PSA) (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA))
-
examine examine the prostate (khám tuyến tiền liệt)
-
treat treat the prostate (điều trị tuyến tiền liệt)
-
remove remove the prostate (phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt)
Idioms
-
prostate exam
khám tuyến tiền liệt
"Regular prostate exams are crucial for early detection."
(Khám tuyến tiền liệt định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh.)
-
prostate-specific antigen (PSA) test
xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA)
"A high PSA level might indicate prostate problems."
(Mức PSA cao có thể chỉ ra các vấn đề về tuyến tiền liệt.)
-
benign prostatic hyperplasia (BPH)
tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (phì đại tuyến tiền liệt lành tính)
"BPH is a common condition in aging men."
(BPH là một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prostate
nounMột tuyến bao quanh niệu đạo bên dưới bàng quang ở động vật có vú đực, tiết ra một chất lỏng là thành phần chính của tinh dịch.
"The doctor performed a digital rectal exam to check his prostate."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said his prostate was enlarged last year. |
Bác sĩ nói rằng tuyến tiền liệt của anh ấy bị phì đại vào năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't know he had prostatic problems until the check-up. |
Anh ấy đã không biết mình có vấn đề về tuyến tiền liệt cho đến khi kiểm tra sức khỏe. |
| Nghi vấn | Did the surgery improve his prostate health? |
Ca phẫu thuật có cải thiện sức khỏe tuyến tiền liệt của anh ấy không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has been studying the patient's prostatic health for years. |
Bác sĩ đã và đang nghiên cứu sức khỏe tuyến tiền liệt của bệnh nhân trong nhiều năm. |
| Phủ định | He hasn't been complaining about prostate issues lately. |
Gần đây anh ấy không phàn nàn về các vấn đề liên quan đến tuyến tiền liệt. |
| Nghi vấn | Have you been experiencing any discomfort related to your prostate? |
Bạn có đang trải qua bất kỳ sự khó chịu nào liên quan đến tuyến tiền liệt của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostate".
