(Top Banner Ad)
osseointegration
C1
danh từ C1 Y học

osseointegration

UK: /ˌɒstiˌəʊɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˌɑːstiˌoʊɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tích hợp xương tích hợp xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direct structural and functional connection between living bone and the surface of a load-bearing artificial implant.

Vietnamese Meaning

Sự kết nối trực tiếp về mặt cấu trúc và chức năng giữa xương sống và bề mặt của một vật cấy ghép nhân tạo chịu tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful osseointegration is crucial for the long-term stability of dental implants."

    "Sự tích hợp xương thành công là rất quan trọng cho sự ổn định lâu dài của răng cấy ghép."

  • "Osseointegration allows for stable anchoring of prosthetics."

    "Sự tích hợp xương cho phép neo giữ ổn định các bộ phận giả."

  • "Researchers are constantly working to improve the process of osseointegration."

    "Các nhà nghiên cứu liên tục làm việc để cải thiện quá trình tích hợp xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osseointegration sự tích hợp xương (quá trình xương sống gắn kết trực tiếp với bề mặt của vật liệu cấy ghép)
Adjective osseointegrated đã được tích hợp xương (mô tả một vật liệu cấy ghép hoặc thiết bị đã gắn kết với xương)
Verb osseointegrate tích hợp xương (với xương; động từ này ít phổ biến hơn, thường dùng dạng tính từ)
Adjective osseous thuộc về xương, có tính chất xương
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Verb integrate tích hợp, hợp nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
integratio
English (coined)
osseointegration

Nguồn gốc của "osseointegration" và cha đẻ của nó

Thuật ngữ 'osseointegration' được đặt ra vào năm 1965 bởi nhà nghiên cứu người Thụy Điển Per-Ingvar Brånemark. Ông đã phát hiện ra rằng xương có thể phát triển và gắn kết trực tiếp với vật liệu titan mà không tạo thành mô sẹo, khi ông đang nghiên cứu vi tuần hoàn máu ở xương. Khám phá mang tính đột phá này đã mở đường cho các ứng dụng mang tính cách mạng trong nha khoa (như cấy ghép implant) và chỉnh hình (như chân tay giả tích hợp xương), cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.

Usage Note

Osseointegration là một quá trình sinh học phức tạp cho phép xương phát triển xung quanh và kết hợp với một vật cấy ghép, chẳng hạn như chân răng giả hoặc khớp nhân tạo. Điều này tạo ra một liên kết ổn định và lâu dài, cho phép vật cấy ghép hoạt động như một phần của cơ thể.

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ quá trình osseointegration của một vật cấy ghép cụ thể (ví dụ: 'osseointegration of a dental implant'). 'with' dùng để chỉ sự tương tác giữa xương và vật cấy ghép (ví dụ: 'osseointegration with the jawbone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osseointegration
  • successful successful osseointegration
    (sự tích hợp xương thành công)
  • direct direct osseointegration
    (sự tích hợp xương trực tiếp)
  • stable stable osseointegration
    (sự tích hợp xương ổn định)
  • optimal optimal osseointegration
    (sự tích hợp xương tối ưu)
  • poor poor osseointegration
    (sự tích hợp xương kém)
Verb + osseointegration
  • achieve achieve osseointegration
    (đạt được sự tích hợp xương)
  • promote promote osseointegration
    (thúc đẩy sự tích hợp xương)
  • enhance enhance osseointegration
    (tăng cường sự tích hợp xương)
  • facilitate facilitate osseointegration
    (tạo điều kiện cho sự tích hợp xương)
  • evaluate evaluate osseointegration
    (đánh giá sự tích hợp xương)
Noun + of osseointegration
  • rate rate of osseointegration
    (tỷ lệ tích hợp xương)
  • degree degree of osseointegration
    (mức độ tích hợp xương)
  • process process of osseointegration
    (quá trình tích hợp xương)

Idioms

  • achieve osseointegration

    đạt được sự tích hợp xương (thành công trong việc cấy ghép, khi xương đã gắn kết chặt chẽ với implant)

    "The primary goal of dental implant surgery is to achieve successful osseointegration to ensure long-term stability."

    (Mục tiêu chính của phẫu thuật cấy ghép implant nha khoa là đạt được sự tích hợp xương thành công để đảm bảo sự ổn định lâu dài.)

  • direct osseointegration

    tích hợp xương trực tiếp (sự gắn kết xương-implant mà không có sự xen kẽ của mô mềm)

    "Brånemark's discovery emphasized the importance of direct osseointegration for predictable and stable implant fixation."

    (Khám phá của Brånemark đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tích hợp xương trực tiếp để cố định implant một cách ổn định và có thể dự đoán được.)

  • promote osseointegration

    thúc đẩy sự tích hợp xương (áp dụng các biện pháp hoặc kỹ thuật để tăng cường quá trình gắn kết xương)

    "Various implant surface modifications are designed to promote osseointegration and reduce healing time."

    (Nhiều cải tiến bề mặt implant được thiết kế để thúc đẩy sự tích hợp xương và rút ngắn thời gian lành thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osseointegration

danh từ
Lật mặt

Sự kết nối trực tiếp về mặt cấu trúc và chức năng giữa xương sống và bề mặt của một vật cấy ghép nhân tạo chịu tải.

"Successful osseointegration is crucial for the long-term stability of dental implants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Osseointegration, a crucial process for dental implants, ensures long-term stability.
Sự tích hợp xương, một quá trình quan trọng cho cấy ghép nha khoa, đảm bảo sự ổn định lâu dài.
Phủ định
Despite advanced techniques, osseointegration, unfortunately, does not always occur successfully.
Mặc dù có các kỹ thuật tiên tiến, nhưng sự tích hợp xương, thật không may, không phải lúc nào cũng xảy ra thành công.
Nghi vấn
Considering the patient's health, will osseointegration, ideally, be achieved within the expected timeframe?
Xem xét sức khỏe của bệnh nhân, liệu sự tích hợp xương, một cách lý tưởng, có đạt được trong khung thời gian dự kiến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish osseointegration were a faster process for dental implants; it would significantly reduce patient waiting times.
Tôi ước sự tích hợp xương là một quá trình nhanh hơn cho cấy ghép nha khoa; nó sẽ giảm đáng kể thời gian chờ đợi của bệnh nhân.
Phủ định
If only the success of osseointegration weren't so dependent on patient compliance with post-operative care; then more implants would be successful.
Giá như sự thành công của tích hợp xương không phụ thuộc quá nhiều vào sự tuân thủ của bệnh nhân đối với việc chăm sóc sau phẫu thuật; thì sẽ có nhiều ca cấy ghép thành công hơn.
Nghi vấn
If only doctors could predict if osseointegration would occur before surgery, would that allow them to personalize treatment plans?
Giá như các bác sĩ có thể dự đoán sự tích hợp xương có xảy ra trước khi phẫu thuật hay không, liệu điều đó có cho phép họ cá nhân hóa kế hoạch điều trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osseointegration".

Cuộc cách mạng trong y học nha khoa và chỉnh hình

Phát hiện về osseointegration đã tạo ra một cuộc cách mạng to lớn trong lĩnh vực y học, đặc biệt là nha khoa và chỉnh hình. Trong nha khoa, nó cho phép cấy ghép implant nha khoa thay thế răng mất một cách hiệu quả, bền vững và gần như vĩnh viễn, cải thiện chức năng ăn nhai, thẩm mỹ và sự tự tin cho hàng triệu người. Trong chỉnh hình, osseointegration là nền tảng cho việc phát triển các thiết bị giả (prosthetics) tích hợp trực tiếp với xương, mang lại khả năng di chuyển tự nhiên và thoải mái hơn cho người cụt chi, giúp họ tái hòa nhập xã hội dễ dàng hơn.