osseointegration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The direct structural and functional connection between living bone and the surface of a load-bearing artificial implant.
Vietnamese Meaning
Sự kết nối trực tiếp về mặt cấu trúc và chức năng giữa xương sống và bề mặt của một vật cấy ghép nhân tạo chịu tải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Successful osseointegration is crucial for the long-term stability of dental implants."
"Sự tích hợp xương thành công là rất quan trọng cho sự ổn định lâu dài của răng cấy ghép."
-
"Osseointegration allows for stable anchoring of prosthetics."
"Sự tích hợp xương cho phép neo giữ ổn định các bộ phận giả."
-
"Researchers are constantly working to improve the process of osseointegration."
"Các nhà nghiên cứu liên tục làm việc để cải thiện quá trình tích hợp xương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | osseointegration | sự tích hợp xương (quá trình xương sống gắn kết trực tiếp với bề mặt của vật liệu cấy ghép) |
| Adjective | osseointegrated | đã được tích hợp xương (mô tả một vật liệu cấy ghép hoặc thiết bị đã gắn kết với xương) |
| Verb | osseointegrate | tích hợp xương (với xương; động từ này ít phổ biến hơn, thường dùng dạng tính từ) |
| Adjective | osseous | thuộc về xương, có tính chất xương |
| Noun | integration | sự tích hợp, sự hợp nhất |
| Verb | integrate | tích hợp, hợp nhất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Osseointegration là một quá trình sinh học phức tạp cho phép xương phát triển xung quanh và kết hợp với một vật cấy ghép, chẳng hạn như chân răng giả hoặc khớp nhân tạo. Điều này tạo ra một liên kết ổn định và lâu dài, cho phép vật cấy ghép hoạt động như một phần của cơ thể.
Prepositions
'of' dùng để chỉ quá trình osseointegration của một vật cấy ghép cụ thể (ví dụ: 'osseointegration of a dental implant'). 'with' dùng để chỉ sự tương tác giữa xương và vật cấy ghép (ví dụ: 'osseointegration with the jawbone').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful osseointegration (sự tích hợp xương thành công)
-
direct direct osseointegration (sự tích hợp xương trực tiếp)
-
stable stable osseointegration (sự tích hợp xương ổn định)
-
optimal optimal osseointegration (sự tích hợp xương tối ưu)
-
poor poor osseointegration (sự tích hợp xương kém)
-
achieve achieve osseointegration (đạt được sự tích hợp xương)
-
promote promote osseointegration (thúc đẩy sự tích hợp xương)
-
enhance enhance osseointegration (tăng cường sự tích hợp xương)
-
facilitate facilitate osseointegration (tạo điều kiện cho sự tích hợp xương)
-
evaluate evaluate osseointegration (đánh giá sự tích hợp xương)
-
rate rate of osseointegration (tỷ lệ tích hợp xương)
-
degree degree of osseointegration (mức độ tích hợp xương)
-
process process of osseointegration (quá trình tích hợp xương)
Idioms
-
achieve osseointegration
đạt được sự tích hợp xương (thành công trong việc cấy ghép, khi xương đã gắn kết chặt chẽ với implant)
"The primary goal of dental implant surgery is to achieve successful osseointegration to ensure long-term stability."
(Mục tiêu chính của phẫu thuật cấy ghép implant nha khoa là đạt được sự tích hợp xương thành công để đảm bảo sự ổn định lâu dài.)
-
direct osseointegration
tích hợp xương trực tiếp (sự gắn kết xương-implant mà không có sự xen kẽ của mô mềm)
"Brånemark's discovery emphasized the importance of direct osseointegration for predictable and stable implant fixation."
(Khám phá của Brånemark đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tích hợp xương trực tiếp để cố định implant một cách ổn định và có thể dự đoán được.)
-
promote osseointegration
thúc đẩy sự tích hợp xương (áp dụng các biện pháp hoặc kỹ thuật để tăng cường quá trình gắn kết xương)
"Various implant surface modifications are designed to promote osseointegration and reduce healing time."
(Nhiều cải tiến bề mặt implant được thiết kế để thúc đẩy sự tích hợp xương và rút ngắn thời gian lành thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
osseointegration
danh từSự kết nối trực tiếp về mặt cấu trúc và chức năng giữa xương sống và bề mặt của một vật cấy ghép nhân tạo chịu tải.
"Successful osseointegration is crucial for the long-term stability of dental implants."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Osseointegration, a crucial process for dental implants, ensures long-term stability. |
Sự tích hợp xương, một quá trình quan trọng cho cấy ghép nha khoa, đảm bảo sự ổn định lâu dài. |
| Phủ định | Despite advanced techniques, osseointegration, unfortunately, does not always occur successfully. |
Mặc dù có các kỹ thuật tiên tiến, nhưng sự tích hợp xương, thật không may, không phải lúc nào cũng xảy ra thành công. |
| Nghi vấn | Considering the patient's health, will osseointegration, ideally, be achieved within the expected timeframe? |
Xem xét sức khỏe của bệnh nhân, liệu sự tích hợp xương, một cách lý tưởng, có đạt được trong khung thời gian dự kiến không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish osseointegration were a faster process for dental implants; it would significantly reduce patient waiting times. |
Tôi ước sự tích hợp xương là một quá trình nhanh hơn cho cấy ghép nha khoa; nó sẽ giảm đáng kể thời gian chờ đợi của bệnh nhân. |
| Phủ định | If only the success of osseointegration weren't so dependent on patient compliance with post-operative care; then more implants would be successful. |
Giá như sự thành công của tích hợp xương không phụ thuộc quá nhiều vào sự tuân thủ của bệnh nhân đối với việc chăm sóc sau phẫu thuật; thì sẽ có nhiều ca cấy ghép thành công hơn. |
| Nghi vấn | If only doctors could predict if osseointegration would occur before surgery, would that allow them to personalize treatment plans? |
Giá như các bác sĩ có thể dự đoán sự tích hợp xương có xảy ra trước khi phẫu thuật hay không, liệu điều đó có cho phép họ cá nhân hóa kế hoạch điều trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osseointegration".
