(Top Banner Ad)
protease
C1
danh từ C1 Sinh hóa, Sinh học phân tử, Y học

protease

UK: /ˈprəʊtiˌeɪz/ • US: /ˈproʊtiˌeɪz/

Nghĩa tiếng Việt

protease men phân giải protein proteinase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any enzyme that catalyzes the hydrolysis of proteins into smaller polypeptides or single amino acids.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ enzyme nào xúc tác quá trình thủy phân protein thành các polypeptide nhỏ hơn hoặc các axit amin đơn lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proteases are essential for the breakdown of proteins during digestion."

    "Protease rất cần thiết cho việc phân giải protein trong quá trình tiêu hóa."

  • "The activity of proteases can be inhibited by protease inhibitors."

    "Hoạt động của protease có thể bị ức chế bởi các chất ức chế protease."

  • "Certain viruses utilize proteases to cleave their own polyproteins, enabling viral maturation."

    "Một số virus sử dụng protease để cắt các polyprotein của chúng, cho phép virus trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein chất đạm, protein
Noun proteolysis sự phân giải protein
Adjective proteolytic thuộc về phân giải protein
Noun proteasome thể phân giải protein (một phức hợp enzyme lớn)

Synonyms

peptidase (peptidase (một loại enzyme phân giải peptide))proteinase (proteinase (một loại enzyme phân giải protein))

Related Words

Subject Area

Sinh hóa, Sinh học phân tử, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prōteios
English
protein
English
-ase
English
protease

Nguồn Gốc Của Protease

Từ 'protease' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được ghép từ 'protein' (chất đạm) và hậu tố '-ase', một hậu tố phổ biến trong hóa sinh dùng để chỉ các enzyme. Do đó, 'protease' có nghĩa là một enzyme có chức năng phân giải protein.

Usage Note

Protease là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại enzyme khác nhau có chức năng cắt các liên kết peptide trong protein. Chúng còn được gọi là peptidase hoặc proteinase. Sự khác biệt giữa các protease khác nhau nằm ở vị trí chúng cắt liên kết peptide và các yếu tố hoạt động (ví dụ: pH tối ưu, ion kim loại cần thiết). Các protease đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm tiêu hóa, đông máu, và phản ứng miễn dịch. Một số protease có tính đặc hiệu cao, chỉ cắt các protein nhất định, trong khi những protease khác có phổ tác dụng rộng hơn.

Prepositions

of in with

* **Protease of:** Thường dùng để chỉ protease của một nguồn cụ thể (ví dụ: protease of bacteria). * **Protease in:** Thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của protease trong một quá trình hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: protease in digestion). * **Protease with:** Thường dùng để chỉ các đặc tính hoặc chức năng của protease (ví dụ: protease with high specificity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protease
  • bacterial bacterial protease
    (protease của vi khuẩn)
  • viral viral protease
    (protease của virus)
  • HIV HIV protease
    (protease HIV)
  • digestive digestive protease
    (protease tiêu hóa)
  • specific specific protease
    (protease đặc hiệu)
Verb + protease
  • inhibit inhibit protease
    (ức chế protease)
  • activate activate protease
    (kích hoạt protease)
  • target target protease
    (nhắm mục tiêu protease)
Protease + Noun
  • protease protease activity
    (hoạt tính của protease)
  • protease protease inhibitor
    (chất ức chế protease)
  • protease protease enzyme
    (enzyme protease)

Idioms

  • protease inhibitor

    chất ức chế protease (một loại thuốc hoặc hợp chất ngăn chặn hoạt động của enzyme protease)

    "HIV protease inhibitors revolutionized the treatment of AIDS."

    (Các chất ức chế protease HIV đã cách mạng hóa việc điều trị AIDS.)

  • protease activity

    hoạt tính protease (mức độ hoạt động của enzyme protease trong việc phân giải protein)

    "Measuring protease activity is crucial for understanding its role in various biological processes."

    (Đo lường hoạt tính protease rất quan trọng để hiểu vai trò của nó trong các quá trình sinh học khác nhau.)

  • protease cascade

    chuỗi phản ứng protease (một chuỗi các phản ứng liên tiếp trong đó một protease kích hoạt protease khác, thường thấy trong đông máu hoặc đáp ứng miễn dịch)

    "The coagulation cascade involves several protease enzymes working in sequence."

    (Chuỗi đông máu liên quan đến một số enzyme protease hoạt động theo trình tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protease

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ enzyme nào xúc tác quá trình thủy phân protein thành các polypeptide nhỏ hơn hoặc các axit amin đơn lẻ.

"Proteases are essential for the breakdown of proteins during digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enzymes are crucial for digestion: proteases break down proteins into amino acids.
Enzyme rất quan trọng cho tiêu hóa: protease phân giải protein thành axit amin.
Phủ định
The medication did not inhibit the enzyme activity: proteases continued to function normally.
Thuốc không ức chế hoạt động của enzyme: protease tiếp tục hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is protease activity essential for viral replication: are we targeting the right pathway?
Hoạt động của protease có cần thiết cho sự nhân lên của virus không: chúng ta có đang nhắm mục tiêu đúng con đường không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the digestive system produced enough protease to break down all proteins efficiently.
Tôi ước hệ tiêu hóa sản xuất đủ protease để phá vỡ tất cả protein một cách hiệu quả.
Phủ định
If only the lab didn't need protease for this experiment.
Giá mà phòng thí nghiệm không cần protease cho thí nghiệm này.
Nghi vấn
If only scientists could discover a new protease that is more resistant to denaturation, would that solve the problem?
Giá mà các nhà khoa học có thể khám phá ra một loại protease mới có khả năng chống lại sự biến tính tốt hơn, liệu điều đó có giải quyết được vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protease".

Cuộc Cách Mạng trong Y Học: Thuốc ức chế Protease HIV

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của kiến thức về protease là sự phát triển của thuốc ức chế protease HIV. Đây là một nhóm thuốc quan trọng được sử dụng để điều trị HIV/AIDS. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn enzyme protease của virus HIV, làm gián đoạn khả năng nhân lên của virus và đã thay đổi đáng kể tiên lượng của những người mắc bệnh AIDS, biến nó từ một căn bệnh gây tử vong nhanh chóng thành một tình trạng mãn tính có thể quản lý được.

Vai Trò Đa Dạng trong Công Nghiệp và Đời Sống Hàng Ngày

Protease không chỉ quan trọng trong y học mà còn được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và đời sống. Chúng được thêm vào bột giặt để phân hủy hiệu quả các vết bẩn protein (như máu, cỏ, thực phẩm) trên quần áo. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, protease được dùng để làm mềm thịt, giúp sản xuất pho mát bằng cách đông sữa và trong sản xuất bánh mì để cải thiện độ đàn hồi của bột. Sự hiện diện của protease giúp cải thiện hiệu quả của nhiều sản phẩm và quy trình hàng ngày.