(Top Banner Ad)
proteome
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

proteome

UK: /ˈprəʊ.ti.əʊm/ • US: /ˈproʊ.ti.oʊm/

Nghĩa tiếng Việt

bộ protein tổng protein của tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entire set of proteins expressed by a genome, cell, tissue, or organism at a certain time.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ tập hợp các protein được biểu hiện bởi một bộ gen, tế bào, mô hoặc sinh vật tại một thời điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study aimed to characterize the proteome of cancer cells to identify potential drug targets."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích mô tả đặc điểm proteome của các tế bào ung thư để xác định các mục tiêu thuốc tiềm năng."

  • "Proteomic analysis is used to identify biomarkers for various diseases."

    "Phân tích proteome được sử dụng để xác định các dấu ấn sinh học cho nhiều bệnh khác nhau."

  • "The complexity of the proteome makes it challenging to study."

    "Sự phức tạp của proteome gây khó khăn cho việc nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein chất đạm, protein
Noun proteomics ngành nghiên cứu proteome, protein học
Adjective proteomic thuộc về proteome hoặc ngành proteomics

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρῶτος (prōtos)
German
Protein
English
protein
English
-ome
English
proteome

Nguồn gốc của "proteome"

Thuật ngữ "proteome" được nhà khoa học Marc Wilkins đặt ra vào năm 1995. Nó là sự kết hợp của từ "protein" (chất đạm) và hậu tố "-ome" (thường dùng để chỉ toàn bộ, như trong từ "genome" - hệ gen). Wilkins dùng từ này để mô tả toàn bộ tập hợp các protein được biểu hiện bởi một tế bào, mô, hoặc sinh vật tại một thời điểm cụ thể và dưới một điều kiện nhất định. Nó được coi là bản sao protein của hệ gen.

Usage Note

Thuật ngữ 'proteome' được tạo ra bằng cách kết hợp 'protein' và '-ome' (hậu tố chỉ 'toàn bộ'). Nó đề cập đến toàn bộ các protein được tạo ra hoặc biến đổi bởi một sinh vật hoặc hệ thống. Proteome không tĩnh; nó thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các tế bào và điều kiện khác nhau. Khác với bộ gen (genome) là cố định, proteome là động và phản ánh trạng thái hoạt động của tế bào.

Prepositions

of in for

* **proteome of:** Liên quan đến proteome của một đối tượng cụ thể (ví dụ: proteome of a cell). * **proteome in:** Liên quan đến proteome trong một môi trường cụ thể (ví dụ: proteome in cancer cells). * **proteome for:** Ít phổ biến hơn, có thể liên quan đến proteome phục vụ một mục đích cụ thể (ví dụ: proteome for drug discovery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proteome
  • human human proteome
    (toàn bộ protein của người)
  • cellular cellular proteome
    (toàn bộ protein của tế bào)
  • dynamic dynamic proteome
    (proteome động (thay đổi theo thời gian/điều kiện))
  • complex complex proteome
    (proteome phức tạp)
Verb + proteome
  • study the study the proteome
    (nghiên cứu proteome)
  • analyze the analyze the proteome
    (phân tích proteome)
  • map the map the proteome
    (lập bản đồ proteome)
  • characterize the characterize the proteome
    (đặc trưng hóa proteome)
Proteome + Noun
  • proteome proteome analysis
    (phân tích proteome)
  • proteome proteome profiling
    (xác định đặc điểm proteome/lập hồ sơ proteome)
  • proteome proteome research
    (nghiên cứu proteome)

Idioms

  • The Human Proteome Project (HPP)

    Dự án Proteome Người (một sáng kiến khoa học toàn cầu nhằm lập bản đồ toàn bộ protein của con người)

    "The Human Proteome Project aims to identify and characterize all human proteins."

    (Dự án Proteome Người nhằm mục đích xác định và mô tả tất cả các protein của con người.)

  • Proteome profiling

    Lập hồ sơ proteome (kỹ thuật phân tích tổng thể các protein biểu hiện trong một mẫu sinh học cụ thể)

    "Researchers used proteome profiling to identify biomarkers for early cancer detection."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật lập hồ sơ proteome để xác định các dấu ấn sinh học giúp phát hiện sớm ung thư.)

  • Dynamic proteome

    Proteome động (chỉ ra rằng tập hợp protein trong tế bào hoặc sinh vật không cố định mà thay đổi liên tục để phản ứng với môi trường hoặc trạng thái sinh lý)

    "Understanding the dynamic proteome is crucial for studying cellular responses to stress."

    (Hiểu về proteome động là rất quan trọng để nghiên cứu các phản ứng của tế bào đối với căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proteome

noun
Lật mặt

Toàn bộ tập hợp các protein được biểu hiện bởi một bộ gen, tế bào, mô hoặc sinh vật tại một thời điểm nhất định.

"The study aimed to characterize the proteome of cancer cells to identify potential drug targets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proteome".

Tầm quan trọng trong Y học và Nghiên cứu

Nghiên cứu proteome là một lĩnh vực then chốt trong sinh học và y học hiện đại. Giống như hệ gen (genome) là bản đồ di truyền của chúng ta, proteome là bản đồ toàn bộ các protein đang hoạt động. Vì protein là các 'công nhân' thực hiện hầu hết các chức năng trong tế bào, việc nghiên cứu proteome giúp chúng ta hiểu sâu hơn về bệnh tật, phát hiện dấu ấn sinh học để chẩn đoán sớm và phát triển các loại thuốc mới hiệu quả hơn.

Thách thức và Tiềm năng

Việc nghiên cứu proteome phức tạp hơn hệ gen rất nhiều vì số lượng protein không chỉ lớn hơn hàng trăm lần so với gen, mà chúng còn có thể biến đổi liên tục (biến đổi sau dịch mã) và thay đổi theo thời gian, loại tế bào, và điều kiện môi trường. Tuy nhiên, tiềm năng của proteomics trong y học cá thể, điều trị ung thư và các bệnh mãn tính là vô cùng lớn, hứa hẹn một cuộc cách mạng trong cách chúng ta chăm sóc sức khỏe.