(Top Banner Ad)
proteomics
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

proteomics

UK: /ˌprɒtɪˈɒmɪks/ • US: /ˌproʊtiˈɑːmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu proteome nghiên cứu về protein proteomics học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic study of the full protein complement (proteome) expressed by a cell, tissue, or organism.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu có hệ thống về toàn bộ tập hợp protein (proteome) được biểu hiện bởi một tế bào, mô hoặc sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proteomics is crucial for understanding complex biological processes and developing new drugs."

    "Proteomics rất quan trọng để hiểu các quá trình sinh học phức tạp và phát triển các loại thuốc mới."

  • "Advances in proteomics have led to the identification of novel biomarkers for cancer."

    "Những tiến bộ trong proteomics đã dẫn đến việc xác định các dấu ấn sinh học mới cho bệnh ung thư."

  • "The field of proteomics is rapidly evolving with new technologies and applications."

    "Lĩnh vực proteomics đang phát triển nhanh chóng với các công nghệ và ứng dụng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein chất đạm; một loại phân tử sinh học lớn, phức tạp đóng vai trò quan trọng trong cơ thể sống
Noun proteome tập hợp tất cả các protein được biểu hiện bởi một tế bào, mô hoặc sinh vật tại một thời điểm hoặc trong một điều kiện nhất định
Adjective proteomic thuộc về hoặc liên quan đến proteomics hoặc proteome
Adverb proteomically theo cách thức hoặc từ quan điểm của proteomics

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prōteios
French
protéine
English
protein
English
-omics
English
proteomics

Nguồn gốc của 'Proteomics'

Từ 'proteomics' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp 'protein' và hậu tố '-omics'. 'Protein' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'prōteios', mang ý nghĩa 'quan trọng nhất' hoặc 'đứng đầu', làm nổi bật vai trò thiết yếu của protein đối với sự sống. Hậu tố '-omics' được dùng trong sinh học để chỉ các lĩnh vực nghiên cứu toàn diện một tập hợp lớn các phân tử sinh học (ví dụ: genomics - nghiên cứu gen). Do đó, 'proteomics' ám chỉ việc nghiên cứu toàn bộ các protein (còn gọi là proteome) trong một hệ thống sinh học.

Usage Note

Proteomics đi sâu vào nghiên cứu toàn diện về các protein, bao gồm cấu trúc, chức năng và tương tác của chúng. Nó khác với genomics (nghiên cứu về gen) vì proteomics tập trung vào các sản phẩm thực tế của gen, tức là các protein, và cách chúng tương tác trong một hệ thống sinh học cụ thể. Proteomics có tính động hơn genomics vì biểu hiện protein có thể thay đổi theo thời gian và điều kiện môi trường.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một lĩnh vực nghiên cứu: 'research in proteomics'. 'Of' thường được dùng để chỉ thuộc tính của lĩnh vực: 'the challenges of proteomics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proteomics
  • clinical clinical proteomics
    (proteomics lâm sàng (nghiên cứu protein trong bối cảnh bệnh lý))
  • quantitative quantitative proteomics
    (proteomics định lượng (nghiên cứu số lượng protein))
  • structural structural proteomics
    (proteomics cấu trúc (nghiên cứu cấu trúc 3D của protein))
  • functional functional proteomics
    (proteomics chức năng (nghiên cứu chức năng của protein))
Noun + of + proteomics
  • field field of proteomics
    (lĩnh vực proteomics)
  • advances advances in proteomics
    (những tiến bộ trong proteomics)
  • applications applications of proteomics
    (các ứng dụng của proteomics)
Verb + proteomics
  • study study proteomics
    (nghiên cứu proteomics)
  • apply apply proteomics
    (áp dụng các kỹ thuật proteomics)
  • utilize utilize proteomics
    (sử dụng proteomics)

Idioms

  • the field of proteomics

    lĩnh vực nghiên cứu proteomics

    "The field of proteomics has rapidly expanded due to advancements in mass spectrometry."

    (Lĩnh vực nghiên cứu proteomics đã mở rộng nhanh chóng nhờ những tiến bộ trong phương pháp khối phổ.)

  • advances in proteomics

    những tiến bộ trong khoa học proteomics

    "Recent advances in proteomics have led to the discovery of new biomarkers for cancer."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học proteomics đã dẫn đến việc phát hiện các dấu ấn sinh học mới cho bệnh ung thư.)

  • application of proteomics

    ứng dụng của proteomics

    "The application of proteomics in drug discovery holds immense promise."

    (Việc ứng dụng proteomics trong phát hiện thuốc mới hứa hẹn rất nhiều tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proteomics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu có hệ thống về toàn bộ tập hợp protein (proteome) được biểu hiện bởi một tế bào, mô hoặc sinh vật.

"Proteomics is crucial for understanding complex biological processes and developing new drugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team had been applying proteomic analysis to the samples for weeks before they found a breakthrough.
Đội nghiên cứu đã áp dụng phân tích proteomic vào các mẫu trong nhiều tuần trước khi họ tìm thấy một bước đột phá.
Phủ định
The company hadn't been investing in proteomics research until the new CEO arrived.
Công ty đã không đầu tư vào nghiên cứu proteomics cho đến khi CEO mới đến.
Nghi vấn
Had the scientists been using proteomics to identify biomarkers before the grant was awarded?
Các nhà khoa học đã sử dụng proteomics để xác định các dấu ấn sinh học trước khi khoản tài trợ được trao phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proteomics".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe

Proteomics là một lĩnh vực then chốt trong y học hiện đại. Bằng cách nghiên cứu toàn bộ các protein trong cơ thể, nó giúp khám phá các dấu ấn sinh học cho bệnh tật, phát triển thuốc mới hiệu quả hơn và cá nhân hóa phương pháp điều trị, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc sức khỏe con người. Ví dụ, việc xác định các protein bất thường có thể chỉ ra nguy cơ mắc bệnh hoặc giúp chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh.

Động lực cho Cuộc Cách mạng Sinh học Hệ thống

Cùng với genomics (nghiên cứu gen) và metabolomics (nghiên cứu các chất chuyển hóa), proteomics là một trụ cột của sinh học hệ thống. Lĩnh vực này thúc đẩy sự hiểu biết toàn diện về các quá trình sinh học phức tạp ở cấp độ phân tử, vượt ra ngoài việc chỉ nghiên cứu từng gen hay protein riêng lẻ. Nó mở ra cánh cửa cho những phát hiện khoa học đột phá và đổi mới công nghệ sinh học, hình thành một bức tranh đầy đủ hơn về cách các hệ thống sinh học hoạt động trong sức khỏe và bệnh tật.